
Bạn đang quan tâm đến giá vàng 14K và muốn tìm hiểu thêm về loại vàng này? Vàng 14K là một trong những lựa chọn phổ biến trong ngành chế tác trang sức, với sự pha trộn của 58.3% vàng thật với các kim loại khác như đồng và bạc. Đây là một loại vàng có độ bền cao và vẫn giữ được sắc vàng rực rỡ, phù hợp với nhiều mẫu trang sức khác nhau.
Vàng 14K là gì?
- Định nghĩa và thành phần: Vàng 14K là một loại hợp kim vàng, trong đó chứa 58,3% vàng nguyên chất và 41,7% các kim loại khác như đồng, bạc, niken, hoặc kẽm. Karat (K) là một đơn vị đo lường độ tinh khiết của vàng, với vàng nguyên chất là 24K. Vì vậy, vàng 14K có 14 phần vàng trong tổng số 24 phần, còn lại là các kim loại khác.
- Tính chất lý hóa: Sự pha trộn giữa vàng và các kim loại khác không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tăng cường độ cứng và độ bền của vàng 14K, khiến nó ít bị trầy xước và biến dạng so với vàng nguyên chất (24K).
Đặc điểm của vàng 14K
- Hàm lượng vàng: Vàng 14K chứa 58,3% vàng nguyên chất, điều này được xác định bằng cách chia 14 (karat) cho 24 (karat toàn phần) và nhân với 100%.
- Độ cứng và bền: Vàng nguyên chất (24K) rất mềm và dễ bị trầy xước, biến dạng. Việc thêm các kim loại khác vào vàng 14K làm tăng độ cứng và bền, giúp trang sức làm từ vàng 14K có thể chịu được va đập hàng ngày.
- Màu sắc: Màu sắc của vàng 14K có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ lệ và loại kim loại pha trộn. Vàng 14K có thể có màu vàng (pha thêm đồng và bạc), màu trắng (pha thêm palladium hoặc niken), hoặc màu hồng (pha thêm đồng).
- Giá cả: Vàng 14K có giá rẻ hơn so với vàng nguyên chất do hàm lượng vàng thấp hơn. Tuy nhiên, nó vẫn có giá trị cao và được ưa chuộng trong ngành trang sức.
- Ứng dụng: Vàng 14K thường được sử dụng để chế tác các loại trang sức hàng ngày như nhẫn, dây chuyền, vòng tay, và bông tai vì độ bền cao và giá trị thẩm mỹ.
Vàng 14K là vàng bao nhiêu tuổi?
- Khái niệm “tuổi vàng”: Trong ngành kim hoàn, “tuổi vàng” đề cập đến độ tinh khiết của vàng. Vàng nguyên chất (24K) được coi là vàng 10 tuổi, tương đương với 100% vàng. Vàng 14K chứa 58,3% vàng nguyên chất, do đó, nó được gọi là vàng 6 tuổi (6/10).
- Quy định về tuổi vàng ở Việt Nam: Ở Việt Nam, các thợ kim hoàn thường sử dụng cách tính “tuổi vàng” dựa trên tỷ lệ 1/10. Theo đó, vàng 14K với hàm lượng vàng 58,3% sẽ được gọi là vàng 6 tuổi. Quy định này giúp người tiêu dùng dễ dàng hiểu và so sánh độ tinh khiết của các loại vàng khác nhau.
Giá vàng 14K hôm nay 05/04/2025
Giá vàng 14K hôm nay ( 05/04/2025) dao động từ 56,850,000 VND đến 59,350,000 VND cho giá mua vào và bán ra của 1 lượng vàng 14K thương hiệu PNJ.
Bảng giá vàng 14K hôm nay theo trọng lượng (cập nhật lúc 04/04/2025 23:59:19)
Trọng lượng
|
Giá mua vào
|
Giá bán ra
|
Thay đổi (24h)
|
1 cây vàng 14K
|
56,850,000 VND
|
59,350,000 VND
|
-470,000 VND
|
1 chỉ vàng 14K
|
5,685,000 VND
|
5,935,000 VND
|
-47,000 VND
|
1 phân vàng 14K
|
568,500 VND
|
593,500 VND
|
-4,700 VND
|
1 KG vàng 14K
|
1,516,189,500 VND
|
1,582,864,500 VND
|
-12,534,900 VND
|
Ứng Dụng và Đặc Điểm Của Vàng 14K
Ứng Dụng của Vàng 14K
- Trang sức hàng ngày: Vàng 14K được ưa chuộng trong việc chế tác các món trang sức sử dụng hàng ngày do độ bền và độ cứng cao hơn so với vàng nguyên chất (vàng 24K). Các loại trang sức phổ biến từ vàng 14K bao gồm vàng nhẫn, dây chuyền, vòng tay, và bông tai.
- Nhẫn đính hôn và nhẫn cưới: Vàng 14K là lựa chọn phổ biến cho nhẫn đính hôn và nhẫn cưới. Độ bền của vàng 14K giúp bảo vệ các thiết kế tinh xảo khỏi trầy xước và biến dạng, đảm bảo vẻ đẹp lâu dài của chiếc nhẫn. Theo thống kê, khoảng 90% nhẫn đính hôn và nhẫn cưới được bán ra đều làm từ vàng 14K.
- Mặt dây chuyền và hoa tai: Ngoài nhẫn, vàng 14K cũng được sử dụng rộng rãi để chế tác mặt dây chuyền và hoa tai. Những món đồ trang sức này không chỉ có vẻ đẹp sang trọng mà còn bền bỉ, thích hợp để đeo hàng ngày hoặc trong các dịp đặc biệt.
Đặc điểm của Vàng 14K
- Độ cứng và bền: Vàng 14K được pha trộn với các kim loại khác như đồng, bạc, và niken, làm tăng độ cứng và bền. Điều này làm cho trang sức vàng 14K ít bị trầy xước và biến dạng hơn, lý tưởng cho việc đeo hàng ngày.
- Màu sắc đa dạng: Màu sắc của vàng 14K có thể thay đổi tùy thuộc vào các kim loại được pha trộn. Ví dụ, vàng 14K vàng có màu vàng đặc trưng, vàng 14K trắng có màu trắng sáng nhờ pha trộn với bạc và palladium, trong khi vàng 14K hồng có màu hồng đỏ nhờ pha thêm đồng. Sự đa dạng này giúp vàng 14K phù hợp với nhiều sở thích và phong cách khác nhau.

- Giá cả hợp lý: So với vàng 18K hoặc vàng nguyên chất (24K), vàng 14K có giá thấp hơn do hàm lượng vàng ít hơn. Điều này làm cho vàng 14K trở thành lựa chọn hợp lý và phổ biến cho những người muốn sở hữu trang sức vàng mà không phải trả giá quá cao.
Bảng so sánh giá vàng 14K với các loại vàng khác
Loại vàng
|
Giá mua vào (VND)
|
Giá bán ra (VND)
|
Vàng 24K
|
98,800,000 VND/lượng (cao nhất)
|
101,300,000 VND/lượng (cao nhất)
|
Vàng 18K
|
68,530,000 VND/lượng
|
73,880,000 VND/lượng
|
Vàng 14K
|
59,350,000 VND/lượng
|
59,350,000 VND/lượng
|
Vàng 10K
|
42,250,000 VND/lượng (thấp nhất)
|
42,250,000 VND/lượng (thấp nhất)
|
- Độ sáng và vẻ đẹp: Mặc dù chứa ít vàng hơn so với vàng 18K hay 24K, vàng 14K vẫn có độ sáng và vẻ đẹp riêng, nhờ vào sự pha trộn tinh tế giữa vàng và các kim loại khác. Sự kết hợp này không chỉ tạo ra một màu sắc đẹp mà còn giữ cho trang sức có độ bền cao.
Màu Sắc và Thành Phần của Vàng 14K
- Vàng vàng (Yellow Gold): Vàng 14K vàng được tạo ra bằng cách pha trộn vàng nguyên chất với đồng và bạc. Màu vàng ấm áp của nó làm nổi bật vẻ đẹp cổ điển và sang trọng, phù hợp với nhiều loại trang sức.
- Vàng trắng (White Gold): Vàng 14K trắng là sự kết hợp giữa vàng nguyên chất và các kim loại trắng như bạc, niken, hoặc palladium, thường được mạ thêm lớp rhodium để tăng độ bóng và bảo vệ bề mặt. Vàng trắng 14K là lựa chọn phổ biến cho những ai yêu thích vẻ đẹp hiện đại và tinh tế.
- Vàng hồng (Rose Gold): Vàng 14K hồng được pha trộn với đồng để tạo ra màu hồng đỏ đặc trưng. Màu sắc lãng mạn và ấm áp của vàng hồng làm cho nó trở thành lựa chọn yêu thích cho những món trang sức có thiết kế tinh xảo và độc đáo.
Các Lưu Ý Khi Mua Vàng 14K
- Tham khảo giá vàng: Trước khi mua vàng, bạn nên tham khảo giá vàng 14K tại các cửa hàng kinh doanh vàng bạc đá quý uy tín hoặc tra cứu trực tuyến để đưa ra quyết định chính xác nhất.
- Lựa chọn địa điểm uy tín: Chọn các công ty, doanh nghiệp kinh doanh vàng lâu năm và uy tín như PNJ, DOJI, SJC, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý,… để tránh rủi ro không mong muốn.
- Tìm hiểu tỷ giá mua/bán vàng 14K: Việc theo dõi và tìm hiểu tỷ giá vàng 14K giúp bạn mua/bán vàng hiệu quả nhất.
Cách nhận Biết Vàng 14K
Con dấu đặc trưng: Đồ trang sức bằng vàng có thể được nhận biết bằng con dấu đặc trưng. Ở Hoa Kỳ, vàng sẽ được đóng dấu karatage như 14K hoặc 14Kt.
Các tem phổ biến:
- 14K hoặc 14Kt: Biểu thị vàng 14 karat.
- 14K với quốc gia hoặc logo công ty: Chỉ ra xuất xứ hoặc nhà sản xuất.
- 14K P: Viết tắt của “vàng thẳng 14 karat”, chứa ít nhất 14K vàng nguyên chất.
- 14K 585 hoặc 585: Đề cập đến lượng vàng trong hợp kim trên 1.000 đơn vị, tương đương 58,5% vàng nguyên chất.
- GP 14K, 14K GEP, 14KGF: Biểu thị các sản phẩm mạ vàng hoặc đầy vàng, không phải vàng 14K nguyên khối.
Nhận biết đồ trang sức bằng vàng thật
Kiểm tra tem và con dấu: Đồ trang sức vàng thật thường có tem hoặc con dấu chỉ độ tinh khiết của vàng.
Mua tại nơi uy tín: Đảm bảo mua đồ trang sức vàng tại các cửa hàng uy tín để tránh mua phải vàng giả hoặc vàng kém chất lượng.