Giá vàng tây hôm nay có biến động ra sao? vàng tây là gì? Cách phân biệt vàng tây và vàng ta cùng hướng dẫn đầu tư vàng tây chi tiết cùng ONUS.
Vàng Tây là gì?
Vàng Tây là hợp kim của vàng nguyên chất (Au) với một hoặc nhiều kim loại khác như bạc (Ag), đồng (Cu), kẽm (Zn), niken (Ni). Tỷ lệ pha trộn các kim loại khác nhau sẽ tạo ra màu sắc và đặc tính riêng cho vàng Tây. Vàng Tây được du nhập vào Việt Nam từ các nước phương Tây, do đó có tên gọi là “vàng Tây”.
Nguồn gốc và Tên Gọi của vàng Tây
- Nguồn gốc: Vàng Tây được du nhập vào Việt Nam từ các nước phương Tây, đặc biệt phổ biến trong các thiết kế trang sức hiện đại.
- Tên gọi: Do sự du nhập từ phương Tây nên loại vàng này được gọi là “vàng Tây”. Trong khi đó, vàng nguyên chất được người Việt gọi là “vàng Ta”.
Giá vàng tây hôm nay 05/04/2025 tại Việt Nam
Giá vàng tây hôm nay tại Việt Nam dao động từ 42,250,000 VND đến 90,300,000 VND cho giá bán ra. Giá vàng tây hôm nay thay đổi tùy thuộc vào từng loại từ 10k đến 22k.
Giá vàng tây hôm nay bao nhiêu 1 chỉ?
Giá vàng tây hôm nay tại Việt Nam rất đa dạng, tùy thuộc vào loại vàng và thương hiệu. Dưới đây là giá tham khảo cho một số loại vàng tây phổ biến:
- Vàng 10K (41.6%): Giá bán ra khoảng 4,225,000 VND/chỉ.
- Vàng 14K (58.3%): Giá bán ra khoảng 5,935,000 VND/chỉ.
- Vàng 18K (75%): Giá bán ra khoảng 7,605,000 VND/chỉ.
- Vàng 22K (91.6%): Giá bán ra khoảng 9,280,000 VND/chỉ.
Bạn có thể tham khảo giá vàng Tây hôm nay tại 64 tỉnh thành trên toàn quốc tại:
Các Loại Vàng Tây Phổ Biến
Vàng Tây được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên hàm lượng vàng nguyên chất, màu sắc bao gồm:
Phân Loại Vàng Tây Dựa Trên Hàm Lượng Vàng Nguyên Chất
Loại Vàng
|
Hàm Lượng Vàng
|
Tên Gọi
|
Vàng 9K
|
9/24 = 0,375 (37,5%)
|
Vàng 3 tuổi 75
|
Vàng 10K
|
10/24 = 0,416 (41,6%)
|
Vàng 4 tuổi 16
|
Vàng 14K
|
14/24 = 0,583 (58,3%)
|
Vàng 5 tuổi 83
|
Vàng 16K
|
16/24 = 0,666 (66,6%)
|
Vàng 6 tuổi 66
|
Vàng 18K
|
18/24 = 0,75 (75%)
|
Vàng 7 tuổi rưỡi
|
Vàng 22K
|
22/24 = 0,916 (91,6%)
|
Vàng 9 tuổi 16
|
Giải Thích Các Loại Vàng Tây
Vàng 9K (Vàng 3 tuổi 75):
- Hàm lượng vàng: 37,5%
- Đặc điểm: Độ bền cao, cứng hơn so với các loại vàng có hàm lượng vàng cao hơn.
- Ứng dụng: Thích hợp cho các sản phẩm trang sức cần độ bền cao, sử dụng hàng ngày.
Vàng 10K (Vàng 4 tuổi 16):
- Hàm lượng vàng: 41,6%
- Đặc điểm: Giá thành hợp lý, độ bền tốt.
- Ứng dụng: Phổ biến trong trang sức phổ thông.
Vàng 14K (Vàng 5 tuổi 83):
- Hàm lượng vàng: 58,3%
- Đặc điểm: Màu sắc đẹp, độ bền tốt.
- Ứng dụng: Phổ biến trong các sản phẩm trang sức cao cấp.
Vàng 16K (Vàng 6 tuổi 66):
- Hàm lượng vàng: 66,6%
- Đặc điểm: Độ bền và màu sắc hài hòa.
- Ứng dụng: Sử dụng trong các sản phẩm trang sức cao cấp hơn.
Vàng 18K (Vàng 7 tuổi rưỡi):
- Hàm lượng vàng: 75%
- Đặc điểm: Màu sắc đậm, sang trọng và độ bền cao.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang sức cao cấp và sang trọng.
Vàng 22K (Vàng 9 tuổi 16):
- Hàm lượng vàng: 91,6%
- Đặc điểm: Màu sắc rực rỡ, độ bền vừa phải.
- Ứng dụng: Sử dụng trong các sản phẩm trang sức đòi hỏi vẻ ngoài lộng lẫy.
Ví Dụ Quy Đổi Giá Vàng Tây
Để hiểu rõ hơn về giá trị của vàng Tây, hãy xem các quy đổi dưới đây:
- Mua 3 chỉ Vàng 18K:
- Giá mua vào: 3 chỉ * 7,498,000 VND/chỉ = 22,494,000 VND
- Giá bán ra: 3 chỉ * 7,698,000 VND/chỉ = 23,094,000 VND
- Mua 15 gram Vàng 18K:
- Giá mua vào: 15 gram * 1,999,466.67 VND/gram = 29,992,000.05 VND
- Giá bán ra: 15 gram * 2,052,800 VND/gram = 30,792,000 VND
Phân loại Vàng Tây Theo Màu Sắc
Vàng tây, với sự đa dạng về màu sắc, không chỉ là một kim loại quý mà còn chứa đựng những câu chuyện lịch sử và đặc tính độc đáo. Sự khác biệt về màu sắc của vàng tây đến từ việc kết hợp vàng nguyên chất với các kim loại khác, tạo nên hợp kim với những tính chất và giá trị khác nhau.
Bảng So Sánh Các Loại Vàng Tây
Màu Vàng
|
Hợp Kim Chính
|
Nguồn Gốc & Lịch Sử
|
Đặc Điểm Nổi Bật
|
Karat Phổ Biến
|
Giá Trị
|
Vàng Hồng
|
Vàng, Đồng, (Bạc)
|
Được ưa chuộng bởi giới thượng lưu Nga đầu những năm 1800. Trở nên phổ biến ở phương Tây vào những năm 1990.
|
Có 4 loại với tỷ lệ vàng/đồng khác nhau. Mềm hơn vàng vàng, có thể gây dị ứng do đồng.
|
18K, 12K
|
Tương đương vàng vàng cùng karat.
|
Vàng Trắng
|
Vàng, Bạc, Bạch Kim, Palladium, Niken
|
Thuật ngữ chung chỉ hợp kim vàng với kim loại trắng.
|
Độ bền và tính chất khác nhau tùy thuộc vào kim loại trắng sử dụng.
|
10K, 14K, 18K
|
Thay đổi tùy theo karat và thành phần.
|
Vàng Vàng
|
Vàng, Đồng, Bạc
|
Màu vàng truyền thống thường được liên tưởng đến vàng.
|
Màu vàng phổ biến nhất, có nhiều loại karat khác nhau.
|
10K, 14K, 18K, 24K
|
Cao nhất ở 24K, giảm dần theo karat.
|
Vàng Xanh
|
Vàng, Bạc, Đồng, Kẽm, Cadmium, Niken
|
Sử dụng từ thế kỷ 6 TCN bởi người Lydian và Ai Cập cổ đại.
|
Có phiên bản 18K và 14K, sắc thái thay đổi tùy theo tỷ lệ kim loại. Vàng xanh cũ có thể chứa kim loại độc hại.
|
14K, 18K
|
Thường thấp hơn vàng vàng cùng karat.
|
Vàng Tím
|
Vàng, Nhôm
|
Hiếm khi được dùng làm trang sức do tính giòn.
|
Thường thay thế đá quý trong trang sức.
|
88% vàng
|
Khó tìm, giá trị thay đổi.
|
Vàng Xám
|
Vàng, Palladium
|
Rất mềm, thường dùng để gắn đá quý.
|
Không phổ biến làm trang sức độc lập.
|
Thường cao
|
Thay đổi tùy theo thiết kế và công dụng.
|
Vàng Đen
|
Vàng Trắng mạ
|
Được tạo ra bằng cách mạ vàng trắng.
|
Lớp mạ có thể bị mòn theo thời gian.
|
–
|
Tương đương vàng trắng được mạ.
|
Lưu Ý Quan Trọng Khi Chọn Vàng Tây
- Độ Tinh Khiết: Đảm bảo vàng màu là hợp kim thật, không phải bạc mạ.
- An Toàn: Tránh các loại vàng chứa niken, cadmium và thủy ngân độc hại.
- Karat: Chọn karat phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Vàng karat cao hơn có giá trị hơn nhưng thường mềm hơn.
- Nguồn Gốc: Mua từ nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và tránh kim loại độc hại.
Phân Biệt Vàng Tây và Vàng Ta
Đặc Điểm Vàng Tây
- Hàm Lượng Vàng
- Vàng Tây: Là hợp kim của vàng nguyên chất với các kim loại khác như bạc, đồng, kẽm, niken,… Hàm lượng vàng trong vàng Tây dao động từ 37.5% (vàng 9K) đến 91.6% (vàng 22K). Các loại phổ biến nhất là vàng 9K, 10K, 14K, 16K, 18K, và 22K.
- Vàng Ta: Là vàng nguyên chất có hàm lượng vàng cao nhất, thường là vàng 24K với 99.99% vàng nguyên chất.
- Màu Sắc
- Vàng Tây: Có nhiều màu sắc đa dạng như vàng trắng, vàng vàng, vàng hồng,… tùy thuộc vào tỷ lệ pha trộn các kim loại khác nhau. Vàng trắng được tạo ra bằng cách trộn vàng nguyên chất với các kim loại màu trắng và phủ lớp rhodium. Vàng hồng được tạo ra bằng cách trộn vàng với đồng.
- Vàng Ta: Có màu vàng sáng và rực rỡ đặc trưng của vàng nguyên chất.
- Giá Trị
- Vàng Tây: Rẻ hơn vàng ta do hàm lượng vàng thấp hơn. Giá trị của vàng Tây phụ thuộc vào tỷ lệ vàng và kim loại pha trộn.
- Vàng Ta: Đắt hơn vàng Tây do hàm lượng vàng cao và được coi là vàng nguyên chất.
- Độ Cứng
- Vàng Tây: Cứng hơn vàng ta do pha trộn các kim loại khác, giúp trang sức bền đẹp hơn và ít bị trầy xước.
- Vàng Ta: Mềm hơn do hàm lượng vàng cao, dễ bị biến dạng nếu không được chế tác cẩn thận.
- Ứng Dụng
- Vàng Tây: Thường được sử dụng trong chế tác trang sức do độ cứng và dễ dàng chế tác thành nhiều kiểu dáng đa dạng. Phù hợp với các thiết kế hiện đại và phức tạp.
- Vàng Ta: Thường được sử dụng trong đầu tư và tích trữ tài sản do giá trị cao và tính thanh khoản tốt. Cũng được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống và làm quà tặng.
Hướng Dẫn Đầu Tư Vàng Tây
- Xác Định Mục Đích Đầu Tư: Trước khi đầu tư, bạn cần xác định rõ mục đích đầu tư của mình là gì. Nếu mục đích là tích trữ và bảo toàn tài sản, vàng Ta có thể là lựa chọn tốt hơn. Nếu muốn đầu tư vào trang sức hoặc các thiết kế thời trang, vàng Tây sẽ phù hợp hơn.
- Chọn Loại Vàng Phù Hợp: Dựa trên hàm lượng vàng và giá trị, bạn có thể lựa chọn các loại vàng Tây như vàng 9K, 10K, 14K, 18K, hoặc 22K phù hợp với ngân sách và nhu cầu của mình.
- Mua Từ Các Thương Hiệu Uy Tín: Để đảm bảo chất lượng và giá trị, bạn nên mua vàng Tây từ các thương hiệu uy tín như PNJ, DOJI, SJC, Bảo Tín Minh Châu, và Phú Quý. Những thương hiệu này có hệ thống cửa hàng rộng khắp và cam kết về chất lượng sản phẩm.
- Kiểm Tra Giấy Tờ và Chứng Nhận: Khi mua vàng Tây, hãy yêu cầu cửa hàng cung cấp giấy tờ kiểm định và chứng nhận chất lượng. Điều này giúp bạn đảm bảo được hàm lượng vàng trong sản phẩm và giá trị thực của nó.
- Bảo Quản Vàng Tây: Tránh để vàng Tây tiếp xúc với hóa chất, chất tẩy rửa, và va đập mạnh để giữ được độ sáng bóng và bền đẹp của trang sức.
Vàng ý là gì?
Vàng Ý là một loại vàng Tây có nguồn gốc từ Ý. Vàng Ý được chế tác với quy trình nghiêm ngặt, sử dụng các kim loại có độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng và độ bền đẹp.
Vàng Ý nổi tiếng với màu sắc đa dạng, phong phú như vàng trắng, vàng vàng, vàng hồng,… và được ưa chuộng trong chế tác trang sức cao cấp.
Sự khác biệt giữa vàng tây và vàng ta
Độ tinh khiết của vàng
– Vàng Tây: Là hợp kim của vàng nguyên chất (Au) với các kim loại khác như bạc (Ag), đồng (Cu), kẽm (Zn), niken (Ni),… Tỷ lệ pha trộn các kim loại khác nhau sẽ tạo ra màu sắc và đặc tính riêng cho vàng Tây.
– Vàng ta: Hay còn gọi là vàng 24K, vàng 9999, là vàng nguyên chất có hàm lượng vàng cao nhất (trên 99%).
Màu sắc
– Vàng Tây: Có nhiều màu sắc đa dạng như vàng trắng, vàng vàng, vàng hồng,… tùy thuộc vào tỷ lệ pha trộn các kim loại khác nhau.
– Vàng ta: Có màu vàng sáng, rực rỡ đặc trưng.
Giá trị
– Vàng Tây: Rẻ hơn vàng ta do hàm lượng vàng thấp hơn.
– Vàng ta: Đắt hơn vàng Tây do hàm lượng vàng cao.
Nên mua/bán vàng tây ở đâu an toàn và uy tín?
Để đảm bảo an toàn và nhận được giá cả tốt nhất khi mua/bán vàng tây, bạn nên lựa chọn những địa chỉ uy tín, có tên tuổi trên thị trường. Dưới đây là một số gợi ý cho bạn:
- Các thương hiệu vàng bạc đá quý uy tín:
- PNJ: Thương hiệu lâu đời với hệ thống cửa hàng rộng khắp cả nước, cung cấp đa dạng các sản phẩm vàng tây chất lượng cao, mẫu mã phong phú và giá cả cạnh tranh.
- DOJI: Thương hiệu uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vàng bạc đá quý, nổi tiếng với chất lượng sản phẩm đảm bảo và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp.
DOJI jewelry store in Vietnam
- SJC: Thương hiệu vàng uy tín nhất Việt Nam, được biết đến với chất lượng vàng nguyên chất 9999 và đa dạng các sản phẩm vàng tây cao cấp.
- Bảo tín Minh Châu: Thương hiệu uy tín với hệ thống cửa hàng rộng khắp, chuyên cung cấp các sản phẩm vàng tây chất lượng cao, giá cả hợp lý và nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn.
Bảo tín Minh Châu jewelry store in Vietnam
- Phú Quý: Thương hiệu uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vàng bạc đá quý, chuyên cung cấp các sản phẩm vàng tây chất lượng cao, mẫu mã đa dạng và giá cả cạnh tranh.
Các Tiêu Chí Lựa Chọn Cửa Hàng Mua/Bán Vàng Tây
- Uy Tín: Chọn những cửa hàng có thương hiệu lâu đời, được nhiều người tin tưởng và có giấy phép kinh doanh rõ ràng.
- Chất Lượng: Cửa hàng cam kết về chất lượng vàng Tây, có giấy tờ kiểm định và chế độ bảo hành uy tín.
- Giá Cả: So sánh giá vàng Tây ở nhiều cửa hàng khác nhau để lựa chọn nơi có giá cả cạnh tranh nhất.
- Mẫu Mã: Lựa chọn cửa hàng có đa dạng mẫu mã vàng Tây phù hợp với sở thích và nhu cầu của bạn.
- Dịch Vụ: Cửa hàng có đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, chu đáo và chế độ hậu mãi tốt.
Lưu Ý Khi Mua/Bán Vàng Tây
- Kiểm Tra Kỹ Vàng Tây Trước Khi Mua: Quan sát kỹ lưỡng màu sắc, độ sáng bóng và các chi tiết của vàng Tây để đảm bảo chất lượng.
- Yêu Cầu Cửa Hàng Cung Cấp Giấy Tờ Kiểm Định Vàng Tây: Giấy tờ kiểm định sẽ giúp bạn xác minh được chất lượng và hàm lượng vàng trong sản phẩm.
- Hỏi Kỹ Về Giá Cả và Chính Sách Bán Hàng: Tìm hiểu kỹ về giá vàng Tây hiện tại, các chương trình khuyến mãi và chính sách đổi trả hàng.
- Bảo Quản Vàng Tây Cẩn Thận: Tránh để vàng Tây tiếp xúc với hóa chất, chất tẩy rửa và va đập mạnh để giữ được độ sáng bóng và bền đẹp.