Worldcoin
WLD/USD

Giá WLD hôm nay

Biểu đồ giá WLD
Cập nhật gần nhất vào 03-04-2025 12:22 (UTC +7)

Chỉ số

Xếp hạng
# 65
Khối lượng 24h
34,905,573.5 USD
Khối lượng 24h (ONUS)
1,046,553.64 USD
KL Trung bình 10 ngày
22,286,845.2 USD
Vốn hóa thị trường
928,707,762.54 USD
Vốn hóa pha loãng
7.61 tỷ USD
Cao nhất 1 năm
7.52 USD
Thấp nhất 1 năm
0.7018 USD
Thấp nhất
0.1505 USD
Cao nhất
12.02 USD
Lưu hành
1,220,853,796.34
Tổng cung
10,000,000,000
Biến động (1 ngày)
-1.94%
Biến động (7 ngày)
-19.92%
Biến động (1 tháng)
-19.69%
Biến động (3 tháng)
-68.57%
Biến động (Năm nay)
-63.73%

Giá WLD USD hôm nay

Giá hiện tại của 2 Worldcoin là 1.52 USD với vốn hóa thị trường là 928,707,762.54 USD. Trong 24 giờ qua, Worldcoin giảm -1.94%, có khối lượng giao dịch là 34,905,573.5 USD với lượng cung lưu hành là 1,220,853,796.34 . Dữ liệu được cập nhật mới nhất.
Thời gian   Lịch sử Giá Số lượng thay đổi Thay đổi
hôm nay   0.7769 -0.015 USD -1.94%
7 ngày   0.9514 -0.1895 USD -19.92%
30 ngày   0.9487 -0.1868 USD -19.69%
90 ngày   2.42 -1.66 USD -68.57%
365 ngày   6.78 -6.02 USD -88.76%

Bảng chuyển đổi WLD/USD

Tỷ lệ quy đổi 1 Worldcoin là 0.7609 USD và ngược lại 1,000 USD tương đương 1,314.24 WLD. Tham khảo bảng quy đổi WLD sang USD trực tuyến từ ONUS để biết giá chính xác của WLD dựa trên số lượng USD bạn có.
Chuyển đổi WLD sang USD
WLD USD
0.01 WLD 0.00761 USD
0.1 WLD 0.0761 USD
1 WLD 0.7609 USD
2 1.52 USD
5 WLD 3.8 USD
10 WLD 7.61 USD
20 WLD 15.22 USD
50 WLD 38.04 USD
Chuyển đổi USD sang WLD
USD WLD
0.01 USD 0.0131 WLD
0.1 USD 0.1314 WLD
1 USD 1.31 WLD
2 USD 2.63 WLD
5 USD 6.57 WLD
10 USD 13.14 WLD
20 USD 26.28 WLD
50 USD 65.71 WLD

Chỉ báo

Ngắn hạn (H1)
Created with Highcharts 9.3.3BánMạnhTrung LậpMuaMạnhSức bán mạnhSức bán mạnh
Dài hạn (D1)
Created with Highcharts 9.3.3BánMạnhTrung LậpMuaMạnhSức bán mạnhSức bán mạnh

Giới thiệu về Worldcoin (WLD)

Tổng quan về Worldcoin

Worldcoin là giao thức phát triển các sản phẩm liên quan đến định danh cá nhân, được tạo ra để giúp người dùng dễ dàng định danh cá nhân trong kỷ nguyên AI đang càng ngày càng bùng nổ.

Worldcoin sử dụng sản phẩm có tên “The Orb” để quét võng mạc người dùng, sau đó sử dụng cơ chế Proof of Personhood để xác minh danh tính của họ và lưu dữ liệu trên blockchain. Ngoài ra, Worldcoin còn phát triển World App để giúp người dùng có thể lưu trữ tài sản số một cách đơn giản và thuận tiện.

WLD (hay WLD coin) là token tiện tích hoạt động chính thức trong hệ sinh thái Worldcoin, được, vận hành trên nền tảng Ethereum theo tiêu chuẩn ERC20 và có thể được dùng với các mục đích sau:

  • Cung cấp quyền quản trị và tham gia biểu quyết trong các thay đổi mới của nền tảng cho chủ sở hữu token.
  • WLD coin có thể được sử dụng như một khoản phí giao dịch cho các hoạt động trên sản phẩm World App.
  • Chủ sở hữu token còn có thể lưu trữ WLD như một loại tài sản và sử dụng nó để thực hiện các hoạt động như chuyển tiền, mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua World App

Thông số kỹ thuật:

  • Tên gọi: Worldcoin
  • Ký hiệu: WLD
  • Nền tảng: Ethereum
  • Tiêu chuẩn: ERC20
  • Loại token: Utility, Governance
  • Tổng cung: 10,000,000,000 WLD

WLD/USD là gì?

WLD/USD là một cặp giao dịch tiền điện tử được ưa chuộng trên các sàn giao dịch. Trong đó, WLD đại diện cho Worldcoin token, một đồng tiền điện tử về AI nổi bật và đầy tiềm năng trong thị trường hiện nay, còn USD là đồng Đô la Mỹ, đồng tiền phổ biến để đo lường giá trị tài sản trên toàn thế giới.

1. WorldCoin (WLD)

Worldcoin (WLD) là giao thức phát triển các sản phẩm liên quan đến định danh cá nhân, được tạo ra để giúp người dùng dễ dàng định danh cá nhân trong kỷ nguyên AI đang càng ngày càng bùng nổ.

Worldcoin sử dụng thiết bị gọi là “The Orb” để quét võng mạc của người dùng, sau đó áp dụng cơ chế Proof of Personhood để xác thực danh tính và lưu trữ dữ liệu trên blockchain. Bên cạnh đó, Worldcoin cũng phát triển World App nhằm giúp người dùng dễ dàng và thuận tiện trong việc lưu trữ tài sản số.

2. Đô la Mỹ (USD)

Đô la Mỹ là đồng tiền được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. USD là đơn vị được sử dụng để đo lường và biểu thị giá, vốn hoá thị trường, khối lượng giao dịch,... của các đồng tiền điện tử. 

3. Cách thức hoạt động của cặp WLD/USD

Cặp WLD/USD phản ánh tỷ giá giữa Worldcoin và Tether. Khi bạn giao dịch cặp này, bạn thực chất đang mua hoặc bán Worldcoin bằng Tether hoặc ngược lại. Điều này tương tự như khi bạn giao dịch cặp tiền tệ trên thị trường ngoại hối, chẳng hạn như EUR/USD (Euro và Đô La Mỹ).

  • Nếu tỷ giá WLD/USD tăng: Điều này có nghĩa là giá trị của Worldcoin so với USDT đang tăng lên, hay nói cách khác, bạn cần nhiều USDT hơn để mua được 1 WLD.
  • Nếu tỷ giá WLD/USD giảm: Điều này có nghĩa là giá trị của  Worldcoin so với USDT đang giảm, và bạn cần ít USDT hơn để mua 1 WLD.

4. Tầm quan trọng của WLD/USD trong giao dịch

WLD/USD là một trong những cặp giao dịch phổ biến nhất vì:

  • Tính thanh khoản cao: Cả Worldcoin và USD đều có khối lượng giao dịch lớn, giúp các nhà giao dịch thực hiện giao dịch nhanh chóng mà không lo về việc thiếu thanh khoản.
  • Giảm thiểu rủi ro biến động giá: Khi thị trường tiền điện tử có biến động lớn, các nhà giao dịch thường chuyển từ WLD sang USD để bảo vệ giá trị tài sản của mình, vì giá trị của USD ổn định.

5. Ưu điểm khi giao dịch WLD/USD

  • Bảo vệ khỏi sự biến động: Khi không muốn nắm giữ WLD trong thời gian biến động, người giao dịch có thể chuyển đổi sang USD.
  • Dễ dàng quản lý giá trị: Với việc Tether neo giá theo USD, các nhà đầu tư có thể dễ dàng theo dõi và quản lý giá trị tài sản của mình mà không cần lo về biến động tỷ giá hối đoái.

6. Nhược điểm và rủi ro

  • Biến động giá WLD: Mặc dù WLD có thể mang lại lợi nhuận cao, nhưng nó cũng cực kỳ biến động, điều này có thể dẫn đến rủi ro lớn cho nhà đầu tư.

Giá WLD/USD hôm nay

Hiện tại, tỷ giá WLD/USD là 0.76 USD USD cho 1 WLD.

Khối lượng giao dịch của cặp WLD/USD hiện đang ở mức 34,905,573.5 USD USD.

So sánh giá WLD/USD hiện tại so với cặp giao dịch WLD khác

Để có thể so sánh giá trị WLD/USD hôm nay so với các cặp WLD/USD hay WLD/VND ta có:

  • 1 WLD = 0.76 USD (tỷ giá WLD/USDT)
  • 1 WLD = 0.76 USD (tỷ giá WLD/USD)
  • 1 WLD = 19,858.17 VND (tỷ giá WLD/VND)

Từ bảng trên, ta có thể thấy:

  • Áp dụng tỷ giá USD sang VND, ta thấy tỷ giá chuyển đổi tương đương với tỷ giá ngân hàng VCB với 1 USD = 26,000 VND.

Điều này cho thấy rằng, tại thời điểm hiện tại, việc mua Worldcoin bằng USD không có sự khác biệt đáng kể về giá. Đồng thời, tỷ giá chuyển đổi từ USD sang VND cũng khá sát với tỷ giá bán ra của ngân hàng VCB.

So sánh giá WLD/USD hiện tại so với khung thời gian cụ thể

So với 24h trước: Giá WLD/USD hiện tại -1.94%

  • Giá WLD/USD cao nhất 0.81 USD 
  • Giá WLD/USD thấp nhất 0.71 USD 

So với tuần trước: Giá WLD/USD hiện tại -19.92%

  • Giá WLD/USD cao nhất trong 7 ngày 0.96 USD 
  • Giá WLD/USD thấp nhất trong 7 ngày 0.71 USD 

So với tháng trước: Giá WLD/USD hiện tại -19.69%

  • Giá WLD/USD cao nhất trong 30 ngày 1.02 USD 
  • Giá WLD/USD thấp nhất trong 30 ngày 0.7 USD 

So với 3 tháng trước: Giá WLD/USD hiện tại -68.57%

  • Giá WLD/USD cao nhất trong 90 ngày 2.82 USD 
  • Giá WLD/USD thấp nhất trong 90 ngày 0.7 USD 

Trong 90 ngày gần đây, giá Worldcoin đã -68.57%, cho thấy sự biến động mạnh của thị trường trong ngắn hạn. Tuy nhiên, trong 30 ngày và 7 ngày qua, giá đã tăng, cho thấy dấu hiệu phục hồi và có khả năng tăng trưởng trong quý 4/2024.

So sánh giá WLD/USD với các đồng tiền khác

Bảng dưới đây cung cấp thông tin về giá hiện tại (tính theo USD) và vốn hóa thị trường của Worldoin và 10 đồng tiền điện tử phổ biến khác, được sắp xếp theo thứ hạng vốn hóa thị trường giảm dần:

Thứ hạng

Loại tiền điện tử

Ký hiệu

Giá hiện tại (USD)

Vốn hoá thị trường

1

Bitcoin

BTC

83,756.14 USD

1.66 nghìn tỷ USD

2

Ethereum

ETH

1,837.61 USD

221.54 tỷ USD

4

Binance Coin

BNB

609.14 USD

86.51 tỷ USD

5

Solana

SOL

120.34 USD

61.64 tỷ USD

6

USD Coin

USDC

1 USD

60.63 tỷ USD

7

Ripple

XRP

2.08 USD

120.73 tỷ USD

8

Dogecoin

DOGE

0.17 USD

24.83 tỷ USD

9

Toncoin

TON

3.81 USD

9.35 tỷ USD

10

TRON

TRX

0.24 USD

22.49 tỷ USD

11

Cardano

ADA

0.66 USD

23.1 tỷ USD

12

Avalanche

AVAX

18.89 USD

7.86 tỷ USD

Phân tích và so sánh:

  • Worldcoin (WLD) sở hữu vốn hóa thị trường vượt trội so với các đồng tiền khác. Là một coin về công nghệ đầy tiềm năng với cộng đồng “khủng”.
  • Ethereum (ETH) đứng thứ hai về cả giá và vốn hóa, củng cố vị trí là altcoin hàng đầu.
  • Các stablecoin như USD Coin (USDC) có giá trị ổn định neo theo USD, thường được sử dụng để bảo toàn vốn trong thị trường biến động.
  • Các altcoin khác có giá trị và vốn hóa thị trường thấp hơn đáng kể so với Bitcoin và Ethereum. Tuy nhiên, chúng có thể mang lại tiềm năng tăng trưởng cao hơn trong tương lai, nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn hơn.

Giá WLD theo các ngoại tệ lớn

Tỷ giá WLD theo Đô la Mỹ (WLD/USD)

  • Tỷ giá WLD theo Đô la Mỹ hôm nay 03/04/2025 là 1 WLD/EUR = 0.76
  • Tỷ giá Đô la Mỹ đổi ra WLD hôm nay là 1 USD/WLD = 1.31

Tỷ giá WLD theo Euro (WLD/EUR)

  • Tỷ giá WLD theo Euro hôm nay 03/04/2025 là 1 WLD/EUR = 0.7
  • Tỷ giá Euro đổi ra WLD hôm nay 03/04/2025 là 1 EUR/WLD = 1.42

Tỷ giá WLD theo Bảng Anh (WLD/GBP)

  • Tỷ giá WLD theo Bảng Anh hôm nay 03/04/2025 là 1 WLD/GBP = 0.59
  • Tỷ giá Bảng Anh đổi ra WLD hôm nay 03/04/2025 là 1 GBP/WLD = 1.7

Tỷ giá WLD theo Đô la Úc (WLD/AUD)

  • Tỷ giá WLD theo Đô la Úc hôm nay 03/04/2025 là 1 WLD/AUD = 1.22
  • Tỷ giá Đô la Úc đổi ra WLD hôm nay 03/04/2025 là 1 AUD/WLD = 0.82

Tỷ giá WLD theo Yên Nhật (WLD/JPY)

  • Tỷ giá WLD theo Yên Nhật hôm nay 03/04/2025 là 1 WLD/JPY = 114.43
  • Tỷ giá Yên Nhật đổi ra WLD hôm nay 03/04/2025 là 1 JPY/WLD = 0.00874

Bảng chuyển đổi giá WLD theo các ngoại tệ lớn

 

USD

EUR

JPY

GBP

AUD

1 WLD

1.52

1.41

228.86

1.18

2.45

2 WLD

1.52

1.41

228.86

1.18

2.45

5 WLD

3.81

3.52

572.14

2.94

6.12

10 WLD

7.62

7.04

1,144.28

5.88

12.25

100 WLD

76.19

70.41

11,442.78

58.82

122.46

 

Chiến lược giao dịch WLD/USD tại ONUS

Tại ONUS, có hai chiến lược phổ biến để giao dịch cặp WLD/USD giao dịch Spotgiao dịch Futures. Mỗi phương pháp có đặc điểm và mục tiêu riêng, giúp nhà đầu tư có thể lựa chọn theo nhu cầu và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.

1. Chiến lược giao dịch Spot (Giao dịch giao ngay) cho cặp WLD/USD

Giao dịch Spot (hay còn gọi là giao dịch tức thời) là hình thức bạn mua hoặc bán tài sản ngay tại thời điểm giao dịch với giá hiện tại của thị trường.

Đặc điểm của giao dịch Spot:

  • Sở hữu thực sự tài sản: Khi bạn mua WLD/USD theo hình thức Spot, bạn thực sự sở hữu số lượng Worldcoin đó. Ví dụ, nếu bạn mua 1 WLD với USD, WLD sẽ được chuyển trực tiếp vào ví của bạn.
  • Không sử dụng đòn bẩy: Giao dịch Spot chỉ liên quan đến số tiền bạn đang có, bạn không vay thêm vốn từ sàn. Điều này giúp bạn tránh được các rủi ro do đòn bẩy cao.
  • Lợi nhuận dựa vào sự tăng giá: Bạn kiếm lời khi giá WLD tăng so với giá bạn đã mua. Ngược lại, nếu giá giảm, bạn sẽ thua lỗ.

Cách thực hiện giao dịch Spot tại ONUS:

  1. Chọn cặp WLD/USD: Trên ứng dụng ONUS, vào mục giao dịch và chọn cặp WLD/USD.
  2. Đặt lệnh Mua hoặc Bán:
    • Lệnh Market: Giao dịch với giá thị trường hiện tại.
    • Lệnh Limit: Đặt lệnh mua hoặc bán tại mức giá mong muốn. Lệnh sẽ được khớp khi thị trường đạt giá đó.
  3. Theo dõi và chốt lệnh: Bạn có thể chốt lệnh bất kỳ lúc nào khi cảm thấy đã đạt lợi nhuận mong muốn.

Chiến lược giao dịch Spot:

  • Mua thấp, bán cao: Đây là chiến lược cơ bản nhất. Bạn cần theo dõi biểu đồ và chọn thời điểm khi giá WLD đang ở mức thấp để mua vào và bán khi giá tăng.
  • Đầu tư dài hạn: Một số nhà đầu tư chọn mua WLD và giữ trong dài hạn, vì họ tin rằng giá trị của Worldcoin sẽ tăng theo thời gian.
  • DCA: Mua WLD nhiều lần với số lượng nhỏ, mua định kỳ theo ngày/tuần, tháng để trung bình giá vốn tốt và có lời trong dài hạn. 

2. Chiến lược giao dịch Futures (Hợp đồng tương lai) cho cặp WLD/USD

Giao dịch Futures là hình thức bạn dự đoán sự thay đổi giá của tài sản trong tương lai mà không cần phải sở hữu thực sự tài sản đó. Điều này mang lại cơ hội kiếm lời cả khi giá tăng hoặc giảm.

Đặc điểm của giao dịch Futures:

  • Sử dụng đòn bẩy: Futures cho phép sử dụng đòn bẩy, tức là bạn có thể giao dịch với số vốn lớn hơn nhiều lần so với số tiền thực có. Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng rủi ro.
  • Kiếm lời cả khi thị trường lên hoặc xuống: Bạn có thể đặt lệnh Long (mua) nếu dự đoán giá sẽ tăng, hoặc Short (bán) nếu dự đoán giá sẽ giảm.
  • Không sở hữu tài sản thực: Khi giao dịch Future, bạn không thực sự sở hữu Worldcoin, mà chỉ đang giao dịch dựa trên hợp đồng.

Cách thực hiện giao dịch Futures tại ONUS:

  1. Chọn cặp WLD/USD: Vào mục giao dịch Futures trên ONUS và chọn cặp WLD/USD.
  2. Chọn mức đòn bẩy: ONUS cho phép chọn mức đòn bẩy phù hợp với số vốn và chiến lược của bạn. Ví dụ, đòn bẩy 10x cho phép bạn giao dịch gấp 10 lần số vốn hiện có.
  3. Đặt lệnh Long hoặc Short:
    • Lệnh Long: Dự đoán giá WLD sẽ tăng trong tương lai.
    • Lệnh Short: Dự đoán giá WLD sẽ giảm.
  4. Theo dõi và quản lý lệnh: Giao dịch Futures yêu cầu bạn thường xuyên theo dõi để tránh rủi ro mất hết số vốn, đặc biệt khi sử dụng đòn bẩy cao.

Chiến lược giao dịch Futures:

  • Sử dụng đòn bẩy hợp lý: Mặc dù đòn bẩy có thể tăng lợi nhuận, nhưng bạn cần sử dụng mức đòn bẩy hợp lý, không nên quá cao để tránh bị thanh lý tài khoản khi giá đi ngược dự đoán.
  • Giao dịch ngắn hạn: Do tính chất biến động mạnh của thị trường, giao dịch Futures thường được áp dụng cho chiến lược ngắn hạn, nhanh chóng chốt lời hoặc cắt lỗ khi cần thiết.
  • Quản lý rủi ro: Sử dụng các công cụ quản lý rủi ro như stop-loss (cắt lỗ) và take-profit (chốt lời) để bảo vệ vốn.

So sánh Spot và Future:

Đặc điểm

Giao dịch Spot

Giao dịch Futures

Tài sản

Sở hữu thực sự WLD

Giao dịch trên hợp đồng tương lai

Đòn bẩy

Không sử dụng đòn bẩy

Có sử dụng đòn bẩy (cao hơn, rủi ro hơn)

Rủi ro

Rủi ro thấp hơn

Rủi ro cao do biến động mạnh và đòn bẩy

Lợi nhuận

Chỉ kiếm lời khi giá tăng

Kiếm lời cả khi giá tăng và giảm

Cả hai hình thức giao dịch đều có thể mang lại lợi nhuận nếu được sử dụng đúng cách. Bạn cần cân nhắc mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của mình để chọn chiến lược phù hợp nhất.

Tin tức

Worldcoin gặp khó do quy định dù tăng giá sau tính năng ChatGPT

Worldcoin (WORLD) trải qua mức tăng 9.4% giá trị sau khi ChatGPT ra mắt tính năng tạo hình ảnh vào ngày 25 tháng 3 năm 2025, gần với mốc 1 USD.

Dù có sự gia tăng này, Worldcoin phải đối mặt với nhiều thách thức từ quy định, dẫn đến lệnh cấm ở nhiều quốc gia như Tây Ban Nha và Hồng Kông, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất thị trường của nó.

Khi sự phổ biến của AI gia tăng, Worldcoin có thể thấy nhu cầu tăng lên nếu được tích hợp vào các giải pháp của OpenAI. Tuy nhiên, giá trị của nó đã giảm 63% trong năm nay, gần chạm mức thấp nhất mọi thời đại.

7 giờ trước
Tại sao giá Worldcoin có thể tăng 20% tuần này ngay cả khi có xu hướng giảm gần đây

Trong ba ngày qua, áp lực bán trên Worldcoin khá lớn, dẫn đến mức giảm 17.65%. Tuy nhiên, các nhà giao dịch dự đoán có thể có một đợt tăng giá từ mức hỗ trợ 0.8 USD.

Biểu đồ 1 ngày chỉ ra rằng mức kháng cự 1 USD có thể cản trở sự phục hồi. Tuy nhiên, một số dấu hiệu tích lũy trong On-Balance Volume (OBV) cho thấy có thể có cơ hội mua cho các nhà giao dịch ngắn hạn.

4 ngày trước
Brazil cấm thanh toán tiền điện tử World ID do lo ngại quyền riêng tư của người dùng

Cơ quan bảo vệ dữ liệu Brazil đã xác nhận lệnh cấm thanh toán tiền điện tử của World ID, nhấn mạnh mối quan tâm về quyền riêng tư. Sự từ chối yêu cầu của Tools For Humanity đã được thông báo vào ngày 25 tháng 3, nhấn mạnh những rủi ro liên quan đến quyền đồng ý của người dùng.

Tools For Humanity đối mặt với các hình phạt nghiêm trọng, bao gồm khoản tiền phạt hàng ngày 50,000 reais Brazil (khoảng 8,800 USD), nếu việc thu thập dữ liệu vẫn tiếp tục. Lệnh cấm này cho thấy một lập trường cứng rắn hơn đối với các thực hành dữ liệu sinh trắc học ở Brazil.

8 ngày trước
Đàm phán ra mắt ví stablecoin giữa World Network và Visa tăng giá Worldcoin 13%

World Network đang trong quá trình đàm phán với Visa để tạo ra một ví stablecoin, nhằm nâng cao khả năng tiền điện tử cho người dùng của Visa. Tools for Humanity, công ty mẹ của World Network, đang dẫn dắt sáng kiến này với mục tiêu giới thiệu các tính năng ví phong phú.

Sau thông báo, giá của Worldcoin đã tăng 13%, phản ánh sự lạc quan của thị trường. Mặc dù có phản ứng tích cực này, việc hoàn thiện sự hợp tác vẫn chưa chắc chắn và việc tích hợp stablecoin phải đối mặt với những thách thức trong thị trường.

9 ngày trước

Cùng quan tâm

Top 100
83,756.14
-0.83%
1,838.64
-1.22%
2.08
-0.6%
609.14
+1.75%
120.34
-3.01%
0.1672
-1.31%
0.6553
-1.98%
0.2376
-0.04%
3.81
-5.17%
13.22
-2.37%
0.2643
-0.9%
18.89
-0.42%
4.06
-0.34%
83.95
+2.31%
305.16
+0.46%
6.05
-0.08%
5.31
+1.44%
7.27
-1.76%
47.73
+0.02%
0.098
-7.05%
156.73
-1.8%
0.0222
-1.99%
2.76
-1.54%
4.47
+3.65%
0.1795
-2.5%
0.3153
-2.57%
0.8166
+1.47%
0.7248
-1.36%
0.5985
+0.34%
11.32
-5.52%
0.4792
-5.72%
0.0849
-2.31%
0.1684
-1.7%
67.07
-1.91%
0.8421
-2.33%
0.6576
+1.86%
0.0152
-2.07%
0.2652
-0.97%
0.00000064
-4.48%
0.3779
-1.05%
0.0000571
-0.52%
0.1365
-2.37%
2.41
+3.09%
2.94
-4.03%
3.01
+1.04%
0.2414
-2.07%
15.77
-1.81%
0.4055
+3.85%
0.0815
+0.49%
46.03
+4.52%
0.041
-3.2%
0.0000196
+0.41%
5.91
-1.01%
1.06
-1.46%
4.66
-13.89%
0.2325
-0.69%
0.521
+1.44%
15.45
+0.26%
0.102
-0.2%
0.6777
-0.15%
0.0276
-1.85%
4.65
-0.98%
0.2512
-0.41%
1.94
+3.03%
0.5784
-0.35%
7.34
-1.35%
0.0707
-5.87%
0.135
-1.75%
0.0000575
-9.61%
0.1062
-3.29%
0.0693
-3.89%
0.2231
-3.34%
0.00192
-1.54%
1.28
-1.47%
0.0908
-0.88%
0.1774
-4.22%
0.6153
-2.04%
0.053
-4.51%
0.5514
-3.34%
0.5151
-1.18%
Coin xu hướng
0.6554
-5.23%
0.5151
-1.18%
0.0536
-23.46%
0.2687
+46.06%
0.000352
-5.22%
0.00028
-2.87%
0.065
+42.19%
0.8166
+1.47%
2.41
+3.09%
7.27
-1.76%
0.000196
-1.26%
0.3153
-2.57%
0.0000706
-1.86%
0.0407
+0.5%
0.7248
-1.36%
0.4496
+10.71%
0.7619
-1.94%
0.391
-3.7%
2.54
+12.19%
0.0269
+11.34%
0.00119
-1.25%
0.14
-2.85%
11.32
-5.52%
0.9425
+0.72%
2.12
-0.2%
0.1043
-2.45%
4.66
-13.89%
0.0511
+7.26%
0.053
+3.11%
0.00176
-1.24%
0.0853
+14.23%
0.0081
-2.24%
0.0262
-7.26%
0.3361
-5.01%
1.18
+0.69%
0.0351
-15.95%
3.01
+1.04%
0.0031
-3.92%
0.1078
-0.15%
0.098
-7.05%
0.0291
-1.63%
0.0545
-3.94%
0.00084
+10.85%
0.1892
-3.83%
1.86
+3.69%
0.1361
-0.64%
46.03
+4.52%
0.6665
-0.59%
0.0994
-27.7%
0.0043
+6.86%
0.000133
-0.15%
0.2697
+5.86%
2.74
-3.22%
0.00305
+4.79%
0.00405
-21.03%
0.6153
-2.04%
6.37
+3.72%
1.06
-1.46%
0.0701
+2.79%
0.0000385
-0.17%
0.000116
-6.16%
0.2406
+7.38%
0.0125
-10.86%
0.0000299
-0.13%
0.4972
+1.02%
0.0602
-0.66%
5.91
-1.01%
0.084
-17.52%
0.4374
-1.28%
3,185.54
+0.98%
0.9263
-2.84%
0.2532
+10.11%
0.122
-2.33%
0.0302
+2.27%
1.47
+0.97%
0.1684
-1.7%
0.0406
-12.47%
0.00192
-1.54%
7.34
-1.35%
217.64
-2.16%
0.0000571
-0.52%
0.0034
-5.68%
0.000032
-1.23%
0.4501
+0.22%
0.00000057
0.000484
-14.36%
0.0707
-5.87%
0.00000064
-4.48%
156.73
-1.8%
0.00338
-0.58%
0.3902
-1.89%
24.51
-3.21%
0.4534
+1.35%
0.000175
+0.98%
0.00182
-2.01%
14.81
+1.18%
0.0000607
+4.76%
0.0000106
+0.95%
2.94
-4.03%
4.47
+3.65%
0.5605
+4.02%
0.2113
+3.84%
0.000158
+1%
0.000315
-1.25%
5.54
-0.7%
3,162.89
+0.67%
0.0181
-0.44%
0.1801
+2.1%
0.8421
-2.33%
0.2659
+2.51%
0.1802
+0.95%
0.0276
-10.04%
0.0556
+1.83%
0.0000575
-9.61%
0.041
-3.2%
0.0377
-2.39%
0.0001
+14.66%
0.0102
-2.87%
0.0000109
-1.27%
0.0327
-0.31%
0.000761
-8.27%
0.106
-11.1%
0.00215
-1.71%
0.053
-4.51%
0.5053
-0.98%
0.0317
10.96
-2.67%
0.1428
-4.17%
0.0222
-1.99%
2.76
-1.54%
0.4792
-5.72%
0.5293
-4.52%
0.0126
-2.57%
0.000102
-12.76%
0.8501
-0.47%
0.267
-4.41%
4.21
-8.66%
0.012
-4.11%
0.000549
-2.14%
0.1202
-0.2%
0.00334
47.73
+0.02%
0.0465
+6.68%
0.00189
-4.43%
0.1365
-2.37%
0.4055
+3.85%
0.3942
-1.38%
0.1055
-1.31%
0.0589
+0.68%
0.000245
+1.02%
0.0211
-0.47%
0.0637
-2.91%
0.0152
-2.07%
4,744.83
-0.5%
0.2652
-0.97%
0.6737
-4%
0.00563
+3.27%
0.0815
+0.49%
0.00908
+6.97%
0.4803
-1.92%
0.2939
-3.39%
0.1988
-0.5%
0.00179
-1.91%
0.000612
-0.6%
0.00168
-1.94%
0.1488
+2.97%
0.00366
-1.3%
0.000595
-1.59%
0.00172
-10.87%
0.0623
-2.05%
1.13
-0.27%
0.0254
-7.66%
1.89
-2.39%
6.66
-2.87%
4.65
-0.98%
0.000155
-1.25%
0.00169
+6.03%
0.0849
-2.31%
0.2571
-0.16%
0.2707
-1.1%
0.5784
-0.35%
2.08
-7.04%
0.0469
+1.08%
0.00198
-2.85%
0.1005
-2.72%
0.000855
-2.51%
0.1178
+2.09%
0.1795
-2.5%
0.1193
+0.97%
0.0908
-0.88%
0.5514
-3.34%
0.4513
-1.66%
0.3164
-2.62%
0.1436
-5.67%
0.000846
-4.51%
0.102
-0.2%
0.0234
-4.07%
0.00357
-2.99%
0.000436
-1.91%
0.0531
-0.61%
0.0000196
+0.41%
0.00367
-7.99%
0.9554
-2.16%
0.0185
-1.5%
0.0167
+3.87%
0.0559
-0.53%
38.92
-5.09%
0.0000802
-3.7%
0.0165
-0.12%
0.0745
+0.13%
0.0185
+2.44%
0.1068
+3.5%
0.3767
+0.26%
0.2297
+1.36%
0.076
-3.32%
0.0856
-6.12%
0.00773
-11.29%
0.6576
+1.86%
0.00667
+0.5%
0.0113
-4.85%
0.00119
-3.43%
0.0158
-1.41%
0.0693
-3.89%
0.8286
+0.74%
0.1134
+4.05%
0.521
+1.44%
0.0693
-1.85%
0.00431
+0.75%
0.0594
-2.47%
0.6777
-0.15%
1.94
+3.03%
0.1728
+0.29%
0.000551
-0.74%
0.00339
-0.21%
0.1736
-1.59%
0.00116
-1.93%
0.6827
-2.01%
0.00376
+0.03%
0.1888
-0.89%
0.0355
-12.59%
0.0828
-8.4%
0.135
-1.75%
0.0191
+1.54%
0.1216
-2.96%
0.1547
-5.9%
0.5985
+0.34%
0.818
-5.34%
5.24
-1.32%
0.7308
-1.49%
0.00487
-1.62%
0.00223
-2%
11.45
-0.44%
0.1958
-8.65%
0.0944
-2.08%
0.3875
-0.18%
0.2558
+1.71%
0.083
-7.8%
0.2807
-5.08%
3.36
-3.79%
0.2414
-2.07%
0.0106
+0.95%
0.3378
-5.87%
0.0144
-1.1%
15.45
+0.26%
0.0146
-2.67%
0.1347
+1.43%
0.0000495
-5.1%
0.3779
-1.05%
0.00886
-4.74%
0.0257
-15.51%
0.00635
+2.31%
0.5454
-1.63%
0.0493
-4.47%
0.0124
-0.17%
0.6175
-3.6%
15.77
-1.81%
0.2325
-0.69%
0.0169
-0.53%
0.0885
-3.18%
0.0592
-2.3%
0.0639
+3.41%
0.00359
-3.99%
0.069
+0.88%
0.188
-1.37%
0.514
-2.01%
0.00214
-2.24%
0.2273
-1.9%
0.0264
-0.38%
0.2809
-1.37%
0.0276
-1.85%
0.00734
-1.48%
67.07
-1.91%
1.28
-1.47%
0.0609
-3.5%
0.1274
-0.68%
0.0242
-2.9%
0.1547
-2.4%
0.00095
-2.87%
0.00295
-1.05%
0.0955
-0.21%
0.0729
-2.94%
0.1003
-0.4%
0.0957
-0.62%
0.1497
-1.26%
0.0675
-2.32%
0.0676
-0.14%
0.1344
-0.07%
0.0157
-2.05%
12.51
-2.35%
0.00271
-1.91%
0.2512
-0.41%
0.0108
-1.19%
0.0148
+1.58%
0.8696
-5.81%
0.0112
-1.5%
0.2353
-2.09%
15.07
-0.79%
7.67
-2.55%
0.0107
-1.83%
22.01
-0.5%
8.27
-3.96%
0.000668
-4.03%
0.0226
-0.62%
1.04
-2.73%
5.46
+0.55%
0.0707
-4.08%
0.2197
-1.59%
0.0212
-1.63%
0.1062
-3.29%
0.4015
-1.69%
0.00209
-1.42%
0.033
-1.73%
0.5166
+2.47%
0.6143
-0.98%
0.3098
-3.89%
0.1774
-4.22%
0.00452
-0.18%
0.0887
+2.31%
0.6917
+0.58%
0.3403
-0.82%
0.355
-1.34%
0.0381
-2.31%
5.94
-0.77%
0.2231
-3.34%
8.61
-3.16%
0.0365
-1.67%
0.0565
-3.43%
0.0331
-2.97%
0.1379
-2.01%
118.3
-0.67%
0.0541
-1.48%
0.0212
-0.94%
0.0974
-0.72%
0.4882
-1.62%
0.1638
+0.55%
1.12
-3.44%
0.1285
-4.45%
Mới niêm yết
0.0545
-3.94%
0.0276
-10.04%
4.21
-8.66%
0.4534
+1.35%
0.1043
-2.45%
2.12
-0.2%
0.4374
-1.28%
0.1801
+2.1%
0.9425
+0.72%
0.3767
+0.26%
1.47
+0.97%
0.00169
+6.03%
0.0701
+2.79%
6.66
-2.87%
0.0167
+3.87%
0.2406
+7.38%
0.0406
-12.47%
0.0531
-0.61%
0.00305
+4.79%
0.4803
-1.92%
0.00338
-0.58%
0.00176
-1.24%
0.00116
-1.93%
0.2297
+1.36%
0.000315
-1.25%
0.069
+0.88%
0.0000109
-1.27%
0.000612
-0.6%
0.1134
+4.05%
5.54
-0.7%
0.9554
-2.16%
0.1361
-0.64%
0.3942
-1.38%
2.54
+12.19%
0.000116
-6.16%
0.0126
-2.57%
0.00357
-2.99%
0.6665
-0.59%
0.00198
-2.85%
0.1488
+2.97%
0.2659
+2.51%
0.000032
-1.23%
0.000761
-8.27%
1.18
+0.69%
0.0465
+6.68%
0.00366
-1.3%
0.2571
-0.16%
0.000595
-1.59%
0.1068
+3.5%
0.0377
-2.39%
0.0000802
-3.7%
0.3378
-5.87%
0.053
+3.11%
0.000549
-2.14%
0.00179
-1.91%
0.8501
-0.47%
0.0034
-5.68%
0.0000106
+0.95%
0.0994
-27.7%
0.000175
+0.98%
0.0000299
-0.13%
0.1892
-3.83%
3,185.54
+0.98%
0.00000057
0.2197
-1.59%
0.000133
-0.15%
0.1078
-0.15%
0.00271
-1.91%
0.0565
-3.43%
3.36
-3.79%
0.0148
+1.58%
0.4496
+10.71%
2.74
-3.22%
0.1547
-5.9%
0.0623
-2.05%
0.0302
+2.27%
0.6737
-4%
0.00405
-21.03%
0.00215
-1.71%
0.000158
+1%
0.1178
+2.09%
0.000102
-12.76%
0.0107
-1.83%
0.0181
-0.44%
0.5605
+4.02%
0.0856
-6.12%
0.0828
-8.4%
0.00189
-4.43%
217.64
-2.16%
0.267
-4.41%
0.1436
-5.67%
0.2939
-3.39%
0.0853
+14.23%
0.3361
-5.01%
0.000846
-4.51%
0.1193
+0.97%
0.5293
-4.52%
0.00119
-1.25%
0.1005
-2.72%
15.07
-0.79%
0.391
-3.7%
0.355
-1.34%
0.0158
-1.41%
0.0745
+0.13%
0.14
-2.85%
0.0262
-7.26%
0.2707
-1.1%
0.6827
-2.01%
0.1365
-2.37%
0.00563
+3.27%
0.2697
+5.86%
0.3902
-1.89%
0.0291
-1.63%
0.0031
-3.92%
0.053
-4.51%
0.1428
-4.17%
0.0637
-2.91%
0.2809
-1.37%
0.5514
-3.34%
0.0000575
-9.61%
0.6143
-0.98%
2.08
-7.04%
0.0264
-0.38%
0.2113
+3.84%
0.00667
+0.5%
0.00192
-1.54%
2.94
-4.03%
0.1274
-0.68%
0.012
-4.11%
24.51
-3.21%
0.1684
-1.7%
0.7619
-1.94%
0.4972
+1.02%
3.01
+1.04%
0.0592
-2.3%
0.000155
-1.25%
0.00182
-2.01%
7.34
-1.35%
0.00773
-11.29%
0.1055
-1.31%
0.1988
-0.5%
0.1202
-0.2%
0.6175
-3.6%
0.1547
-2.4%
0.102
-0.2%
0.1958
-8.65%
11.32
-5.52%
0.084
-17.52%
0.0351
-15.95%
0.0559
-0.53%
0.2512
-0.41%
0.1347
+1.43%
11.45
-0.44%
0.000436
-1.91%
0.1216
-2.96%
0.00172
-10.87%
0.0113
-4.85%
0.000484
-14.36%
0.7248
-1.36%
0.1802
+0.95%
0.0000607
+4.76%
0.000245
+1.02%
0.8421
-2.33%
0.0226
-0.62%
1.12
-3.44%
0.8696
-5.81%
0.0589
+0.68%
5.94
-0.77%
0.00431
+0.75%
0.0511
+7.26%
0.0043
+6.86%
0.083
-7.8%
0.1003
-0.4%
0.0955
-0.21%
0.0707
-4.08%
0.0000571
-0.52%
0.2532
+10.11%
0.4882
-1.62%
0.0556
+1.83%
3,162.89
+0.67%
0.0125
-10.86%
0.00908
+6.97%
0.0257
-15.51%
0.0381
-2.31%
0.00209
-1.42%
0.0815
+0.49%
0.4513
-1.66%
0.0469
+1.08%
1.94
+3.03%
0.0146
-2.67%
0.0276
-1.85%
0.9263
-2.84%
0.0707
-5.87%
0.00000064
-4.48%
0.0317
0.818
-5.34%
0.188
-1.37%
0.00084
+10.85%
0.0157
-2.05%
47.73
+0.02%
0.0211
-0.47%
0.0693
-1.85%
0.7308
-1.49%
0.1497
-1.26%
0.0191
+1.54%
1.04
-2.73%
0.0081
-2.24%
0.00334
0.1638
+0.55%
0.5053
-0.98%
8.61
-3.16%
0.00359
-3.99%
5.46
+0.55%
0.00339
-0.21%
0.1379
-2.01%
0.0185
+2.44%
0.1062
-3.29%
0.1344
-0.07%
0.0944
-2.08%
0.106
-11.1%
0.0102
-2.87%
0.2231
-3.34%
0.2273
-1.9%
8.27
-3.96%
0.00367
-7.99%
12.51
-2.35%
0.0000196
+0.41%
0.0729
-2.94%
0.000551
-0.74%
1.13
-0.27%
0.00734
-1.48%
0.4792
-5.72%
0.098
-7.05%
0.0124
-0.17%
0.5166
+2.47%
22.01
-0.5%
0.0152
-2.07%
0.0885
-3.18%
0.0974
-0.72%
0.00214
-2.24%
0.0001
+14.66%
0.0639
+3.41%
0.3875
-0.18%
0.0676
-0.14%
0.2325
-0.69%
0.0234
-4.07%
0.4501
+0.22%
0.6917
+0.58%
0.0541
-1.48%
0.00119
-3.43%
118.3
-0.67%
0.0212
-0.94%
0.0112
-1.5%
0.2807
-5.08%
0.0675
-2.32%
0.1774
-4.22%
0.0957
-0.62%
0.0693
-3.89%
0.0609
-3.5%
1.86
+3.69%
0.3098
-3.89%
0.0327
-0.31%
0.8286
+0.74%
0.0594
-2.47%
10.96
-2.67%
7.67
-2.55%
0.000668
-4.03%
0.0212
-1.63%
0.0000495
-5.1%
0.2558
+1.71%
0.00635
+2.31%
0.00295
-1.05%
0.3164
-2.62%
0.3779
-1.05%
0.6777
-0.15%
0.00095
-2.87%
0.5985
+0.34%
67.07
-1.91%
15.77
-1.81%
1.06
-1.46%
0.00487
-1.62%
0.521
+1.44%
0.1888
-0.89%
14.81
+1.18%
5.24
-1.32%
156.73
-1.8%
0.0254
-7.66%
0.122
-2.33%
0.5454
-1.63%
0.5784
-0.35%
0.0849
-2.31%
0.2652
-0.97%
0.3403
-0.82%
0.0144
-1.1%
4,744.83
-0.5%
46.03
+4.52%
15.45
+0.26%
0.2414
-2.07%
0.4055
+3.85%
0.1728
+0.29%
0.041
-3.2%
0.1795
-2.5%
0.0908
-0.88%
0.0331
-2.97%
4.47
+3.65%
0.0493
-4.47%
0.0222
-1.99%
0.0355
-12.59%
0.0108
-1.19%
0.135
-1.75%
0.00376
+0.03%
2.76
-1.54%
0.076
-3.32%
0.6576
+1.86%
0.2353
-2.09%
0.0887
+2.31%
0.4015
-1.69%
38.92
-5.09%
4.66
-13.89%
4.65
-0.98%
1.28
-1.47%
0.0106
+0.95%
0.6153
-2.04%
0.514
-2.01%
0.00886
-4.74%
0.0169
-0.53%
0.0242
-2.9%
0.0365
-1.67%
0.0185
-1.5%
0.1736
-1.59%
5.91
-1.01%
0.033
-1.73%
1.89
-2.39%
6.37
+3.72%
0.1285
-4.45%
0.0269
+11.34%
0.0165
-0.12%
0.00452
-0.18%
0.0602
-0.66%
0.000855
-2.51%
0.00168
-1.94%
0.00223
-2%
0.0000385
-0.17%
Layer 1 + Layer 2
1,838.64
-1.22%
609.14
+1.75%
120.34
-3.01%
0.6553
-1.98%
0.2376
-0.04%
18.89
-0.42%
4.06
-0.34%
305.16
+0.46%
5.31
+1.44%
0.098
-7.05%
0.0222
-1.99%
4.47
+3.65%
0.1795
-2.5%
0.1684
-1.7%
6.66
-2.87%
0.6576
+1.86%
0.3779
-1.05%
0.3767
+0.26%
0.1068
+3.5%
1.47
+0.97%
0.4803
-1.92%
15.77
-1.81%
0.4055
+3.85%
0.0815
+0.49%
0.041
-3.2%
0.0000196
+0.41%
118.3
-0.67%
0.2697
+5.86%
0.00214
-2.24%
0.3875
-0.18%
0.2273
-1.9%
0.1728
+0.29%
0.0885
-3.18%
0.0908
-0.88%
0.2707
-1.1%
5.46
+0.55%
0.0729
-2.94%
0.0381
-2.31%
0.267
-4.41%
0.2113
+3.84%
0.0493
-4.47%
0.00773
-11.29%
0.1892
-3.83%
0.7248
-1.36%
0.4792
-5.72%
0.00305
+4.79%
0.2297
+1.36%
0.14
-2.85%
0.0957
-0.62%
0.0212
-1.63%
15.07
-0.79%
0.1005
-2.72%
0.0609
-3.5%
0.0856
-6.12%
0.3378
-5.87%
0.0276
-10.04%
4.21
-8.66%
0.4534
+1.35%
0.1043
-2.45%
2.12
-0.2%
0.4374
-1.28%
0.1801
+2.1%
0.9425
+0.72%
0.6554
-5.23%
0.0536
-23.46%
0.2687
+46.06%
0.000352
-5.22%
0.00028
-2.87%
0.065
+42.19%
0.8166
+1.47%
7.27
-1.76%
0.000196
-1.26%
0.0000706
-1.86%
0.0407
+0.5%
AI
217.64
-2.16%
2.76
-1.54%
3.36
-3.79%
0.4501
+0.22%
0.0849
-2.31%
0.0000299
-0.13%
0.000116
-6.16%
0.00176
-1.24%
0.012
-4.11%
0.0406
-12.47%
5.54
-0.7%
0.0302
+2.27%
4.65
-0.98%
0.00182
-2.01%
0.3875
-0.18%
0.4972
+1.02%
0.6737
-4%
0.2231
-3.34%
1.12
-3.44%
0.0908
-0.88%
0.0955
-0.21%
0.00886
-4.74%
7.67
-2.55%
0.053
-4.51%
0.0536
-23.46%
0.1428
-4.17%
0.3403
-0.82%
0.1344
-0.07%
0.267
-4.41%
0.0637
-2.91%
0.0157
-2.05%
0.00172
-10.87%
0.0000802
-3.7%
1,838.64
-1.22%
609.14
+1.75%
120.34
-3.01%
0.6553
-1.98%
0.2376
-0.04%
18.89
-0.42%
4.06
-0.34%
305.16
+0.46%
5.31
+1.44%
0.098
-7.05%
0.0222
-1.99%
4.47
+3.65%
0.1795
-2.5%
0.1684
-1.7%
6.66
-2.87%
0.6576
+1.86%
0.3779
-1.05%
0.0545
-3.94%
4.21
-8.66%
0.4534
+1.35%
0.1043
-2.45%
2.12
-0.2%
0.4374
-1.28%
Meme
0.1672
-1.31%
7.27
-1.76%
11.32
-5.52%
0.0000571
-0.52%
0.0531
-0.61%
0.00366
-1.3%
0.0126
-2.57%
0.000549
-2.14%
0.00169
+6.03%
0.0377
-2.39%
0.00338
-0.58%
0.000032
-1.23%
0.053
+3.11%
0.00000057
0.000175
+0.98%
0.0000106
+0.95%
0.000315
-1.25%
0.00116
-1.93%
0.000595
-1.59%
0.000196
-1.26%
0.0701
+2.79%
0.391
-3.7%
0.00119
-1.25%
0.00192
-1.54%
0.0536
-23.46%
0.0407
+0.5%
0.00271
-1.91%
0.0565
-3.43%
0.0276
-10.04%
0.000133
-0.15%
0.00189
-4.43%
217.64
-2.16%
2.76
-1.54%
3.36
-3.79%
0.4501
+0.22%
0.0849
-2.31%
0.0000299
-0.13%
0.00176
-1.24%
0.012
-4.11%
0.0406
-12.47%
5.54
-0.7%
0.0302
+2.27%
4.65
-0.98%
1,838.64
-1.22%
609.14
+1.75%
120.34
-3.01%
0.6553
-1.98%
0.2376
-0.04%
18.89
-0.42%
4.06
-0.34%
305.16
+0.46%
5.31
+1.44%
0.098
-7.05%
0.0222
-1.99%
4.47
+3.65%
0.1795
-2.5%
0.1684
-1.7%
6.66
-2.87%
0.6576
+1.86%
0.3779
-1.05%
4.4
Rated 4.447368421052632 stars out of 5
(38)
Nên đầu tư Worldcoin (WLD) không?
Rated 0 stars out of 5
Tín hiệu
tranngocdat
time 12 phút trước
view 505
#Futures

Đang mở vị thế LONG BIGTIME/VNDC [5x]

Lãi/lỗ
23.39%
Giá vào
1,617.04
Đã chạy được
12m : 14s
Long x5
ThanhTuyenNomad
time 17 phút trước
view 559
#Futures

Đang mở vị thế LONG BTC/VNDC [100x]

Lãi/lỗ
18.86%
Chốt lãi
Giá vào
2,032,177,282
2,007,693,462.86
Đã chạy được
16m : 59s
Long lại btc, x100 Tp: 2032-2040-2048 Sl 2ty
ONUS_MIXI
time 25 phút trước
view 624
#Futures

Đang mở vị thế LONG UXLINK/VNDC [25x]

Lãi/lỗ
51.85%
Giá vào
10,990.76
Đã chạy được
25m : 31s
⭐️Onus_Mixi Lên Tín Hiệu Nhanh Chóng⭐️ 🌻Hỗ trợ 1:1 - Xử lý lỗi nhanh - tốc độ 6G⚡️
DNEC_leader
time 26 phút trước
view 565
#Futures

Đang mở vị thế LONG UXLINK/VNDC [25x]

Lãi/lỗ
51.33%
Giá vào
10,988.4
Đã chạy được
25m : 42s
Kèo trấn động team DNEC🐉🐉🐉 Bạn đã thử🐉
ONUS_MIXI
time 33 phút trước
view 343
#Futures

Đang mở vị thế LONG FARTCOIN/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
66.26%
Giá vào
9,886
Đã chạy được
33m : 1s
⭐️Onus_Mixi Lên Tín Hiệu Nhanh Chóng⭐️ 🌻Hỗ trợ 1:1 - Xử lý lỗi nhanh - tốc độ 6G⚡️
Master_Ryan
time 43 phút trước
view 756
#Futures

Đang mở vị thế SHORT CATI/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
336.48%
Giá vào
2,552.58
Đã chạy được
43m : 20s
ONUS MASTER ⬆️📈 Chuyên gia giao dịch hàng đầu Việt Nam
Master_Mr.Hung
time một giờ trước
view 1075
#Futures

Đang mở vị thế SHORT BTC/VNDC [125x]

Lãi/lỗ
2.44%
Chốt lãi
Giá vào
1,971,253,516
2,003,755,200
Đã chạy được
47m : 8s
Btc short
Na_TikTok
time một giờ trước
view 1059
#Futures

Đang mở vị thế SHORT ARC/VNDC [48x]

Lãi/lỗ
2.54%
Giá vào
1,010.65
Đã chạy được
59m : 13s
TOÀN TÍN HIỆU VIP🍀🫶 🤏trong trang cá nhân🫶
Na_TikTok
time một giờ trước
view 289
#Futures

Đang mở vị thế SHORT AUCTION/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
29.65%
Giá vào
344,499.14
Đã chạy được
1h : 3m : 29s
TOÀN TÍN HIỆU VIP🍀🫶 🤏trong trang cá nhân🫶
hoangconganh
time một giờ trước
view 1308
#Futures

Đang mở vị thế LONG BTC/VNDC [125x]

Lãi/lỗ
26.48%
Giá vào
1,999,670,830.77
Đã chạy được
1h : 4m : 2s
Long btc
MOCHIII_TRADE
time một giờ trước
view 361
#Futures

Đang mở vị thế SHORT ORCA/VNDC [20x]

Lãi/lỗ
45.03%
Giá vào
59,394.86
Đã chạy được
1h : 4m : 45s
Đi về nơi xa Đánh lệnh này tiếng thơm vang xa Mochiii ăn bánh nào 💖💖💖💖
Mai_Lam
time một giờ trước
view 284
#Futures

Đang mở vị thế LONG BTC/USDT [18x]

Lãi/lỗ
1.04%
Giá vào
83,450
Đã chạy được
1h : 7m : 38s
Long BTC Lưu ý: Quản lý vốn, STL ngắn do ngược xu hướng chính
NGÔ THỊ PHƯỢNG
time một giờ trước
view 315
#Futures

Đang mở vị thế LONG LTC/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
7.18%
Giá vào
2,004,480
Đã chạy được
1h : 9m : 3s
Mỗi tiếng 1 kèo (bấm vào Phượng để nhận kèo1000%) 🆘🆘24 kèo Win mỗi ngày🎁 Hỗ trợ nhiệt tình nhất Onus
Master_Mr.Hung
time một giờ trước
view 259
#Futures

Đang mở vị thế SHORT ADA/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
24.93%
Chốt lãi
Giá vào
14,963
15,600.23
Đã chạy được
1h : 13m : 20s
Short ADA
Đỗ Nhật Lệ
time một giờ trước
view 2229
#Futures

Đang mở vị thế SHORT MMA/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
42.05%
Giá vào
1,069.3
Đã chạy được
1h : 15m : 27s
Short
Huyen.xingai
time một giờ trước
view 730
#Futures

Đang mở vị thế LONG ETH/VNDC [100x]

Lãi/lỗ
44.26%
Giá vào
43,786,196.86
Đã chạy được
1h : 24m : 18s
Chinh phục thị trường💗 Lướt sóng VIP. Tham khảo kèo ở avt Huyền.🌹❤️
NGÔ THỊ PHƯỢNG
time một giờ trước
view 361
#Futures

Đang mở vị thế LONG ADA/VNDC [40x]

Lãi/lỗ
4.09%
Giá vào
15,650
Đã chạy được
1h : 24m : 56s
Mỗi tiếng 1 kèo (bấm vào Phượng để nhận kèo1000%) 🆘🆘24 kèo Win mỗi ngày🎁 Hỗ trợ nhiệt tình nhất Onus
DUONGQUOC_CUONG
time một giờ trước
view 477
#Futures

Đang mở vị thế LONG ONUS/VNDC [75x]

Lãi/lỗ
45.68%
Giá vào
12,249.2
Đã chạy được
1h : 29m : 33s
🐝🐝🐝đánh 50tr lãi đừng quên tôi Nếu bạn tin tôi thì lãi 10tr bấm theo luôn
DUONGQUOC_CUONG
time 2 giờ trước
view 101
#Futures

Đang mở vị thế LONG ADA/USDT [50x]

Lãi/lỗ
19.37%
Giá vào
0.6505
Đã chạy được
1h : 31m : 47s
🐝🐝🐝đánh 50tr lãi đừng quên tôi Nếu bạn tin tôi thì lãi 10tr bấm theo luôn
Hao_Messi
time 2 giờ trước
view 471
#Futures

Đang mở vị thế SHORT SOL/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
6.22%
Giá vào
2,881,664.35
Đã chạy được
1h : 35m : 30s
☃️Tín Hiệu VIP - Click để xem ngay 🌈 👉Taget kiếm 2M /ngày đủ dừng 👈