Trong giao dịch phái sinh trên ONUS, chế độ Ký quỹ Cô lập (Isolated Margin) là một trong hai chế độ ký quỹ chính (cùng với Cross Margin). Trong chế độ này, mỗi vị thế sẽ sử dụng một khoản ký quỹ độc lập và tách biệt với số dư còn lại trong tài khoản của bạn.
Ký quỹ trong chế độ Ký quỹ Cô lập (Isolated Margin) là gì?
Ở chế độ Isolated, mỗi vị thế người dùng mở sẽ có một lượng ký quỹ riêng, chỉ phục vụ cho chính vị thế đó. Trong trường hợp vị thế bị thanh lý, bạn chỉ mất số tiền ký quỹ của riêng vị thế đó, thay vì ảnh hưởng đến toàn bộ số dư trong tài khoản của bạn.
Lưu ý: Khoản lỗ khi bị thanh lý không bao gồm phí Funding.
Bổ sung ký quỹ trong chế độ Isolated
Khi người dùng giao dịch trong thời gian dài, vị thế có thể phát sinh thêm phí Funding (phí chênh lệch giữa người mua và bán). ONUS sẽ xử lý khoản phí này như sau:
- Nếu số dư khả dụng trong tài khoản đủ, phí Funding sẽ được khấu trừ trực tiếp từ số dư đó.
- Nếu không đủ số dư, hệ thống sẽ tự động trừ phí từ chính phần ký quỹ của vị thế.
Việc trừ phí từ ký quỹ vị thế sẽ làm giảm mức ký quỹ hiện có, khiến giá thanh lý tiến gần hơn đến giá thị trường, và làm tăng rủi ro thanh lý.
Để tránh bị thanh lý, người dùng có thể: Tăng ký quỹ cho vị thế hiện tại (bổ sung ký quỹ).
Rút ký quỹ bổ sung trong chế độ Isolated
Sau khi đã mở vị thế và từng nạp thêm ký quỹ (adjust Margin), bạn có thể rút lại phần tiền đó nếu đáp ứng được điều kiện an toàn. Hệ thống ONUS sẽ sử dụng công thức sau để tính số tiền có thể rút tối đa từ vị thế:
Lưu ý:
- Ký quỹ ban đầu = Quy mô vị thế * Giá đánh dấu / Đòn bẩy
- Lãi/lỗ tạm tính = Quy mô của vị thế * (Giá đánh dấu – Giá mở vị thế)
- Ký quỹ duy trì = Quy mô vị thế * Giá đánh dấu * Tỷ lệ ký quỹ duy trì (Maintenance Margin Rate)
- Người dùng không thể rút phần ký quỹ ban đầu (initialMargin) trong suốt thời gian vị thế còn mở.
- Nếu vị thế đang lỗ lớn, hệ thống sẽ tự động giới hạn hoặc từ chối lệnh rút để bảo toàn tài sản và tránh nguy cơ thanh lý.
- Việc tự theo dõi Lãi/lỗ tạm tính và giá thanh lý thường xuyên sẽ giúp người dùng chủ động hơn trong quản lý rủi ro.
Ví dụ minh hoạ
Trader A muốn rút ký quỹ bổ sung. Dưới đây là ba tình huống thường gặp, phản ánh ba trạng thái phổ biến của vị thế: có lãi, lỗ nhẹ, và lỗ nhiều.
Trường hợp 1: Vị thế của trader A đang có mức lãi tạm tính là 200 USDT
Số tiền có thể rút tối đa từ vị thế:
- Số rút tối đa = max(0, 700 – max{500 – 200, 50}) = max(0, 700 – max{300, 50}) = max(0, 700 – 300) = 400 USDT
- Số tiền thực tế có thể rút = min(400, 200) = 200 USDT
Như vậy, trader A có thể rút toàn bộ 200 USDT ký quỹ bổ sung.
Trường hợp 2: Vị thế của trader A đang có mức lỗ tạm tính là -150 USDT
Số tiền có thể rút tối đa từ vị thế:
- Số rút tối đa = max(0, 700 – max{500 – (-150), 50}) = max(0, 700 – max{650, 50}) = max(0, 700 – 650) = max(0, 50) = 50 USDT
- Số tiền thực tế có thể rút = min(50, 200) = 50 USDT
Như vậy, trader A vẫn có thể rút tối đa 50 USDT trong phần ký quỹ bổ sung.
Trường hợp 3: Vị thế của trader A đang có mức lỗ tạm tính là -300 USDT
Số tiền có thể rút tối đa từ vị thế:
- Số rút tối đa = max(0, 700 – max{500 – (-300), 50}) = max(0, 700 – max{800, 50}) = max(0, 700 – 800) = 0 USDT
- Số tiền thực tế có thể rút = min(0, 200) = 0 USDT
Vì tổng tài sản đã giảm dưới mức ký quỹ bổ sung và vị thế đang gần chạm mức thanh lý, hệ thống sẽ không cho phép người dùng rút ký quỹ.
Gợi ý quản lý ký quỹ an toàn
- Thường xuyên kiểm tra trạng thái vị thế để đảm bảo mức ký quỹ đủ an toàn, đặc biệt khi thị trường biến động.
- Chủ động bổ sung ký quỹ khi cần thiết để giảm rủi ro thanh lý.
- Hạn chế rút ký quỹ bổ sung nếu vị thế đang gần mức giá thanh lý hoặc đang lỗ nhiều.