Starknet là gì? Hướng dẫn sử dụng mạng Starknet

KEY TAKEAWAYS:
Starknet là một giải pháp mở rộng quy mô Ethereum layer 2. Starknet sử dụng công nghệ zero-knowledge rollups và bằng chứng chứng mật mã STARK để tạo ra một cách xử lý các lô giao dịch lớn với tốc độ nhanh hơn và đáng tin cậy hơn.
Có nhiều ứng dụng phi tập trung (DApp) đang hoạt động trên Starknet, bao gồm các sàn giao dịch phi tập trung (DEX), thị trường NFT và trò chơi.
Phí trên Starknet rẻ hơn nhiều so với Ethereum. Nhìn chung, phí giao dịch trên Starknet chỉ dao động từ 0.01 USD đến 0.1 USD

Tính mở rộng vẫn là một thách thức lớn đối với các blockchain, đặc biệt là Ethereum. Khi số lượng người dùng và giao dịch trên mạng blockchain tăng, tốc độ giảm và chi phí tăng. Đó là lý do tại sao các giải pháp tăng tốc Ethereum, như Starknet ra đời. Hãy cùng tìm hiểu về Starknet và cách sử dụng mạng lưới này qua bài viết sau.

1. Tìm hiểu về mạng lưới Starknet

1.1. Starknet là gì? 

Starknet là một giải pháp mở rộng quy mô Ethereum layer 2. Starknet sử dụng công nghệ zero-knowledge rollups và bằng chứng chứng mật mã STARK để tạo ra một cách xử lý các lô giao dịch lớn với tốc độ nhanh hơn và đáng tin cậy hơn.

1.2. Các đặc điểm nổi bật của Starknet

Starknet (STRK)
Starknet (STRK)

StarkNet có một loạt các đặc điểm nổi bật, bao gồm:

  • StarkEx: StarkEx là một phiên bản của StarkNet được tinh chỉnh để phục vụ cho giao dịch (Specific L2), trong khi StarkNet là một phiên bản đầy đủ – không cần phép – ZK-Rollup phi tập trung.
  • Cairo: Cairo là ngôn ngữ lập trình tính toán chung của StarkEx & StarkNet. Tất cả các giao thức và ứng dụng phát triển trên StarkEx & StarkNet đều sử dụng Cairo. Tuy nhiên, Cairo không tương thích với EVM, điều này có thể gây khó khăn cho các nhà phát triển.
  • SHARP: SHARP là một hệ thống cho phép thu thập một tập hợp các chương trình Cairo (khác nhau) để tạo ra một chứng minh cho tất cả chúng, sau đó đưa chứng minh này lên Ethereum để nó được xác minh bởi một STARK verifier, giảm thiểu phí gas cho các giao dịch.
  • VeeDo: VeeDo là một tính năng trustless randomness có thể xác minh được thông qua công nghệ STARK, tương tự như VDF của Chainlink.
  • StarkGate: StarkGate là một cầu nối được phát triển bởi nhóm StarkNet. StarkGate cho phép người dùng chuyển đổi tài sản giữa StarkNet và Ethereum cũng như các lớp 2 khác bao gồm Polygon, Arbitrum và Optimism.

2. Hướng dẫn sử dụng Starknet

2.1. Hướng dẫn tạo ví Starknet

Với ví Starknet bạn có thể lưu trữ và giao dịch ETHSTRK, tương tác với các ứng dụng phi tập trung (DApp) trên Starknet.

Bạn có thể sử dụng ví Argent X hoặc Braavos để tạo ví Starknet: 

  • Cài đặt ứng dụng ví trên điện thoại thông minh của bạn.
  • Tạo tài khoản mới và sao lưu cụm từ bí mật của bạn.
  • Sau khi tạo ví thành công bạn có thể giao dịch tài sản của bạn trên mạng Starknet

2.2. Hướng dẫn chuyển tài sản (bridge) từ mạng lưới khác sang mạng Starknet

Có hai cách chính để chuyển tài sản sang Starknet:

Cầu nối tập trung (Centralized bridges): Celer cBridge, Hop Protocol,…

  • Ưu điểm: Dễ sử dụng, giao diện trực quan, phù hợp với người mới bắt đầu.
  • Nhược điểm: Ít an toàn hơn, rủi ro bị kiểm duyệt bởi bên thứ ba.

Cầu nối phi tập trung (Decentralized bridges): StarkGate, ImmutableX Bridge

  • Ưu điểm: An toàn hơn, không bị kiểm duyệt bởi bên thứ ba.
  • Nhược điểm: Khó sử dụng hơn, yêu cầu kiến thức kỹ thuật.

Để chuyển tài sản nhanh chóng và thuận tiện nhất trên mạng Starknet, người dùng thường sử dụng cầu nối phi tập trung. Bạn có thể chọn cầu nối bất kỳ phù hợp với nhu cầu để chuyển tài sản sang Starknet bằng cầu nối phi tập trung:

  • Bước 1: Truy cập trang web của cầu nối phi tập trung bạn muốn sử dụng.
  • Bước 2: Kết nối ví của bạn với cầu nối.
  • Bước 3: Chọn mạng lưới bạn muốn chuyển tài sản từ (ví dụ: Ethereum).
  • Bước 4: Chọn mạng lưới bạn muốn chuyển tài sản đến (Starknet).
  • Bước 5: Chọn token bạn muốn chuyển.
  • Bước 6: Nhập số lượng token bạn muốn chuyển.
  • Bước 7: Xác nhận giao dịch.

Lưu ý:

  • Phí chuyển tài sản sẽ khác nhau tùy thuộc vào cầu nối bạn sử dụng và mạng lưới bạn muốn chuyển tài sản từ. Phí trên Starknet rẻ hơn nhiều so với Ethereum. Nhìn chung, phí giao dịch trên Starknet chỉ dao động từ 0.01 USD đến 0.1 USD, trong khi phí trên Ethereum có thể lên đến hàng chục USD, thậm chí hàng trăm USD trong thời gian tắc nghẽn mạng.
  • Hãy đảm bảo bạn chọn đúng mạng lưới khi chuyển tài sản.
  • Sau khi chuyển tài sản, bạn cần đợi một thời gian để tài sản được chuyển đến mạng lưới Starknet.

2.3. Hướng dẫn tương tác với các ứng dụng (dApps) trên Starknet

Có nhiều ứng dụng phi tập trung (DApp) đang hoạt động trên Starknet, bao gồm các sàn giao dịch phi tập trung (DEX), thị trường NFT và trò chơi. Bạn có thể kết nối ví Starknet của bạn với các DApp này để sử dụng các dịch vụ được cung cấp.

Hướng dẫn cách truy cập vào các ứng dụng trên mạng lưới Starknet:

Bước 1: Truy cập vào trang chủ của mạng lưới

Bước 2: Tại màn hình chính kéo xuống chọn Discover dapps

Bước 3: Chọn Starknet-ecosystem

Bước 4: Khám phá các dapps thuộc hệ sinh thái Starknet như Dmail, Argent,…

2.4. Hướng dẫn nâng cao: Cách triển khai hợp đồng thông minh trên Starknet (​​Deploy smart contract on Starknet)

Bạn có thể dễ dàng triển khai hợp đồng thông minh trên Starknet bao gồm hai bước chính: khai báo hợp đồng và triển khai một phiên bản của hợp đồng đó. Dưới đây là tóm tắt chung về quy trình:

Bước 1: Thiết lập:

  • Bạn có thể tìm hướng dẫn trên tài liệu Starknet.
  • Viết hợp đồng thông minh (Smart Contract): Sử dụng Cairo, ngôn ngữ được thiết kế cho Starknet, để viết mã hợp đồng thông minh của bạn.

Bước 2: Khai báo:

  • Biên dịch mã của bạn: Sử dụng snarkjs để biên dịch mã Cairo của bạn thành một dạng đặc biệt gọi là “Cairo VM Bytecode.” Việc này tạo ra một “lớp hợp đồng.”
  • Gửi lớp: Sử dụng snarkjs một lần nữa để gửi bytecode đã biên dịch đến mạng Starknet. Bước này khai báo hợp đồng và gán cho nó một hàm băm lớp duy nhất.

Bước 3: Triển khai:

  • Chuẩn bị giao dịch triển khai: Xây dựng một giao dịch chỉ định
  • Tài khoản thanh toán phí triển khai
  • Ký giao dịch: Sử dụng khóa riêng của bạn để ký giao dịch.
  • Gửi giao dịch: Sử dụng snarkjs để gửi giao dịch đã ký đến mạng Starknet. Việc này tạo ra một phiên bản smart contract của bạn trên mạng lưới.

Lưu ý: Đây là tóm tắt đơn giản và việc triển khai hợp đồng thông minh có thể là một quá trình phức tạp. Điều quan trọng là phải xem xét kỹ lưỡng tài liệu chính thức của Starknet và hiểu các bước cụ thể và các cân nhắc liên quan đến trường hợp sử dụng của bạn.

3. Lộ trình phát triển dự kiến của StarkNet trong năm 2024

Năm 2024 hứa hẹn là 1 năm phát triển mạnh mẽ của Starknet với những kế hoạch phát triển mới:

  • Nâng tầm hiệu suất mạng lưới: Tối ưu hóa và nâng cao hiệu suất tổng thể, hướng đến mục tiêu tăng băng thông, giảm độ trễ và tối ưu khả năng xử lý giao dịch.
  • Tích hợp EIP-4844:Triển khai EIP-4844 của Ethereum, một bước tiến quan trọng giúp giảm chi phí Data Availability từ StarkNet sang Ethereum, thúc đẩy sự liền mạch và tương tác hiệu quả giữa hai mạng lưới.
  • Thị trường phí giao dịch:Ra mắt thị trường phí giao dịch, cho phép người dùng chủ động điều chỉnh mức phí gas để ưu tiên và đẩy nhanh tốc độ xử lý giao dịch. Giải pháp này nâng cao trải nghiệm người dùng và gia tăng tính linh hoạt trong việc quản lý chi phí.
  • Giảm phí giao dịch thông qua Volition: Cung cấp tính năng Volition, trao quyền cho người dùng tự chủ giảm chi phí giao dịch, khuyến khích và thúc đẩy việc sử dụng mạng lưới, đồng thời giảm bớt gánh nặng chi phí cho người dùng.

StarkNet đang thu hút sự chú ý của đông đảo nhà phát triển DApp và cộng đồng blockchain. Nền tảng này mở ra tiềm năng to lớn cho việc phát triển và ứng dụng DApp, góp phần thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái Ethereum trong tương lai.

Đọc tiếp
Câu hỏi thường gặp

Stark trong Starknet là gì?

Trong mạng Starknet, khái niệm "Stark" hay "bằng chứng STARK" là viết tắt của cụm từ Scalable, Transparent Argument of Knowledge (Bằng chứng kiến thức có thể mở rộng và minh bạch) đóng vai trò then chốt trong việc xác minh tính toán. 

Phí giao dịch trên Starknet có đắt không?

Nhìn chung, phí giao dịch trên Starknet chỉ dao động từ 0.01 USD đến 0.1 USD, trong khi phí trên Ethereum có thể lên đến hàng chục USD, thậm chí hàng trăm USD trong thời gian tắc nghẽn mạng.

SHARES