dForce là gì? Toàn tập về dự án dForce và DF token 2024

  •  
KEY TAKEAWAYS:
dForce (DF) là một dự án Defi được ra mắt vào năm 2019. Nền tảng này nhấn mạnh việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính phi tập trung toàn diện, bao gồm các sản phẩm như cho vay, cho thuê và những dịch vụ tài chính khác.
DF là token chính của nền tảng dForce được phát hành trên nền tảng blockchain Ethereum theo chuẩn ERC-20.
DF Token là token quản trị của dForce mang đến hai mục đích sử dụng quan trọng: Quản trị và thúc đẩy sự phát triển của mạng lưới. Ngoài ra, DF còn có vai trò quan trọng trong việc thanh toán các khoản phí và đóng góp vào quỹ bảo hiểm của dForce, mang lại sự an tâm và tin cậy cho người dùng.

Với lợi thế được xây dựng trên nền tảng Ethereum, DForce cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ tài chính đa dạng cho người dùng, bao gồm cả hỗ trợ cho việc cho vay, tích lũy lợi nhuận và giao dịch tiền mã hóa. Hãy cùng tìm hiểu về dForce (DF) qua bài viết này.

dForce là gì?
dForce là gì?

1. Tìm hiểu về dự án dForce

1.1. dForce (DF) là gì?

dForce (DF) là một dự án Defi được ra mắt vào năm 2019. Nền tảng này nhấn mạnh việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính phi tập trung toàn diện, bao gồm các sản phẩm như cho vay, cho thuê và những dịch vụ tài chính khác.

dForce muốn tối đa hóa thu nhập từ tài sản kỹ thuật số mà họ sở hữu đồng thời cung cấp cho người dùng một nền tảng an toàn và đáng tin cậy.

1.2. Mục tiêu ra đời của dForce

Tầm nhìn của dForce là xây dựng các giao thức cốt lõi trong mỗi nhóm trụ cột và cuối cùng tạo ra một ma trận giao thức được kết nối có thể tương tác ở cấp độ tài sản và thanh khoản, cũng như tương tác và tích hợp với tất cả ba loại giao thức lớn. 

Dự án đặt mục tiêu xây dựng một số giao thức cốt lõi để nâng cao tính thanh khoản và hiệu ứng mạng nội bộ, trong khi vẫn ở trạng thái hoạt động đầy đủ để tương tác và tích hợp với các giao thức khác.

Để thực thiện tầm nhìn trên dForce đưa ra cấu trúc dForce Protocol Matrix để tối đa hóa tiềm năng của nguồn thanh khoản.

Cấu trúc dForce Protocol Matrix
Cấu trúc dForce Protocol Matrix

dForce protocol matrix gồm 3 giao thức: Asset Protocol (giao thức tài sản), Lending Protocol (giao thức cho vay), Liquidity Protocol (giao thức thanh khoản).

1.3. Đội ngũ phát triển của dForce

Nhóm phát triển tại dForce bao gồm các chuyên gia có nền tảng kiến ​​thức đa dạng , đặc biệt là về tài chính và công nghệ blockchain. Trong đó, những thành viên quan trọng gồm:

  • Mindao Yang – CEO, Co-Founder
  • Eric Yu – CTO, Co-Founder
  • Ramani Ramachandran – CPO
  • Jun Li – CEO
  • Roy Zhang – CPO
  • Sharon Yang – CCO
  • Kelly Yang – Product Management

1.4. Nhà đầu tư và đối tác của dự án dForce

  • Nhà đầu tư: Dự án dForce đã thu hút sự quan tâm từ nhiều công ty lớn trong ngành công nghệ tài chính và crypto, bao gồm CMB International, Huobi Capital và Multicoin Capital.
  • Đối tác: Một số đối tác nổi bật của dự án dForce bao gồm Aelf, Celer Network, MakerDAO Cobo Wallet, Kyber Network và TrueUSD. Các đối tác này cùng với dForce tạo thành một hệ sinh thái đa dạng và phát triển, đem lại lợi ích cho cộng đồng người dùng.

1.5. Các sản phẩm chính trong hệ sinh thái dForce

1.5.1. USX

USX là một loại stablecoin được bảo đảm bằng nhiều tài sản, thực hiện nhiều minting modules, bao gồm Global-Pool, Vaults và LSR. Việc neo giá của USX theo USD chủ yếu được quyết định bởi chính sách lãi suất kết hợp, điều đó có thể cải thiện hiệu quả thanh khoản của USX trên thị trường phụ thông qua việc điều chỉnh tỷ lệ cho vay và cho vay trên các giao thức được hỗ trợ. 

USX cũng có thể được giao dịch 1:1 trực tiếp với các stablecoin khác được hỗ trợ thông qua dForce Trade.

Có chủ yếu hai cách cho những người nắm giữ DF đặt lãi suất cho USX:

  • Tổ chức bỏ phiếu để quyết định lãi suất cho Vaults, đó là một lãi suất cố định có thể điều chỉnh thông qua quản lý.
  • Hướng dẫn lãi suất của USX trên thị trường phụ thông qua một cơ chế cung ứng động được động viên bởi mô-đun PDLP.

1.5.2. Vault

Vault là tính năng cho phép người dùng có thể nạp vào các loại tài sản thế chấp để vay stablecoin USX với lãi suất vay được quyết định bởi nhu cầu của thị trường.

Bên cạnh các loại tài sản thông thường, người dùng cũng có thể nạp vào Vault các loại tài sản tổng hợp thuộc nhiều nền tảng khác nhau để cho vay. Ví dụ: USX-2CRV của Curve Finance.

Thông qua việc khai thác thanh khoản bằng cách thực hiện vay và cho vay trên nền tảng, người dùng có thể nhận được phần thưởng DF token.

Vault trên dForce
Vault trên dForce

1.5.3. Lending

DForce cung cấp một nền tảng cho phép người dùng có thể vay hoặc cho vay các loại tiền mã hóa như BTC, ETH, USDT, DAI và một số tài sản khác với lãi suất thấp hơn so với các nền tảng truyền thống.

1.5.4. dForce Bridge

Để giới thiệu tiềm năng thu nhập của dForce đến người dùng từ nhiều hệ sinh thái blockchain khác nhau, dForce Bridge đã được triển khai để hỗ trợ việc kết nối $DF và $USX trên tất cả các Layer-2 và blockchain được hỗ trợ.

dForce đã hợp tác với Celer’s cBridge để cung cấp năng lực kết nối chéo của DF và USX. 

Giai đoạn 1 – Tích hợp với Celer’s cBridge (Đã triển khai)

Qua cBridge, các token $DF và $USX có thể được trao đổi trực tiếp lẫn nhau trên Ethereum, Arbitrum, Optimism, Polygon và BSC trong một mô hình dựa trên hồ bơi thanh khoản với các phí thấp và tốc độ giao dịch nhanh hơn. Dòng thanh khoản chủ yếu sẽ được điều khiển bởi thanh khoản do giao thức kiểm soát thông qua mô-đun PDLP (được phê duyệt thông qua DIP021).

Giai đoạn 2 – Cầu nối tùy chỉnh (Đã triển khai)

cBridge sẽ được tích hợp với dForce Bridge như là một cơ sở hạ tầng cơ bản để hỗ trợ việc kết nối một chiều của $DF và $USX từ các mạng Layer-2 trở lại Ethereum mainnet, loại bỏ khoảng thời gian chờ hiện tại là bảy ngày.

Việc kết nối USX từ Ethereum mainnet đến Arbitrum và Optimism sẽ được hỗ trợ bởi cầu nối tùy chỉnh của dForce một cách phi tập trung, trong đó USX được đúc trên Ethereum sẽ bị khóa trong một hợp đồng thông minh với lượng USX tương đương được đúc trên Arbitrum (hoặc Optimism) để duy trì tỷ lệ 1:1.

2. Theo dõi dự án dForce ở đâu?

Người dùng có thể theo dõi thông tin mới nhất của dự án được cập nhật tại các kênh thông tin chính thức sau đây:

3. Tìm hiểu về DF token

3.1. DF là gì?

DF là token chính của nền tảng dForce được phát hành trên nền tảng blockchain Ethereum theo chuẩn ERC-20. 

Một số thông tin cơ bản về token DF

    • Tên: dForce Token
    • Ký hiệu: DF
    • Blockchain: Ethereum
    • Contract: 0x431ad2ff6a9c365805ebad47ee021148d6f7dbe0
    • Tiêu chuẩn: ERC-20
    • Loại: Tiện ích, quản trị
  • Tổng cung: 999.926.146 DF
  • Cung lưu thông: 441.532.303 DF
  • Giá hiện tại trên ONUS:  0.0424 USD
Thông tin về DF token
Thông tin về DF token

3.2. Công dụng của DF

DF Token là token quản trị của dForce mang đến hai mục đích sử dụng quan trọng: Quản trị và thúc đẩy sự phát triển của mạng lưới.

  • Governance: người nắm giữ DF được trao quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng liên quan đến tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái dForce. Đây là một cơ hội để những người nắm giữ DF tham gia và ảnh hưởng vào quyết định của nền kinh tế trong dForce.
  • Bootstrapping Network: DF là yếu tố thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của mạng lưới dForce thông qua hai chương trình quan trọng: liquidity mining và airdrop. Nhờ đó, mô hình kinh doanh của dForce được xây dựng vững chắc hơn.
  • Ngoài ra, DF còn có vai trò quan trọng trong việc thanh toán các khoản phí và đóng góp vào quỹ bảo hiểm của dForce, mang lại sự an tâm và tin cậy cho người dùng.

3.3. Phân bổ DF token

Tổng cung của DF là 1 tỷ DF và không có kế hoạch phát hành thêm token trong tương lai. Theo whitepaper, phân bổ token được thực hiện như sau:

  • 30% được bán trong các vòng gọi vốn ban đầu
  • 20% cho các đối tác, nhà đầu tư và cộng đồng
  • 10% dành cho ban quản trị và nhân viên
  • 40% được phân bổ cho cộng đồng qua các chương trình khuyến khích, phát triển sản phẩm và nghiên cứu.
Phân bổ DF token
Phân bổ DF token

DF cũng được sử dụng để đảm bảo tính thanh khoản và giá trị của các sản phẩm và dịch vụ của DForce. Khi người dùng sử dụng DF để thanh toán phí hoặc đảm bảo tính thanh khoản, số lượng token này sẽ bị khóa trong một kho lưu trữ và sẽ được giải phóng khi người dùng rút tiền hoặc chuyển đổi sang một loại token khác.

Ngoài ra, DForce cũng sử dụng một số cơ chế khác để đảm bảo tính ổn định giá trị của DF, bao gồm việc mua lại và đốt token để giảm cung, cũng như phân bổ token cho người dùng thông qua các chương trình khuyến khích và phát triển sản phẩm.

3.4. Lịch trả token DF

DForce Release plan

DF token sẽ được trả theo lịch trình sau:

  • Investors – Advisor & Early Backers: 20% ~ 200,000,000 DF được phân bổ cho nhà đầu tư, các cố vấn và những người hỗ trợ dự án thời đầu. Số token này sẽ được giải ngân trong thời gian là 2 năm, bắt đầu từ Q4, 2019.
  • Team: 20% ~ 200,000,000 DF thuộc về đội ngũ phát triển với thời gian mở khóa trong vòng 3 năm, bắt đầu từ Q4, 2019.
  • Gravity Pool: 25% ~ 250,000,000 DF dùng làm ngân sách cho chương trình liquidity mining, staking rewards, community participants rewards. Khi lượng token của Gravity Pool hết, có thể sẽ được nhận token từ Ecosystem và Foundation.
  • Ecosystem: 10% ~ 100,000,000 DF dùng để tạo lợi ích cho các đối tác, dự án để phát triển hệ sinh thái. Số token này sẽ mở khóa trong vòng 3 năm bắt đầu từ Q2, 2020.
  • Foundation: 25% ~ 250,000,000 DF do dForce Foundation nắm giữ với mục đích hỗ trợ các hoạt động phát triển hệ sinh thái. Số token này sẽ có thời gian mở khóa trong vòng 3 năm, bắt đầu từ Q3, 2020.

3.5. Ví lưu trữ DF

DF token là một token ERC20 nên các bạn sẽ có khá nhiều lựa chọn ví để lưu trữ token này. Các bạn có thể chọn các loại ví sau:

  • Ví sàn ONUS, C98, …
  • Các ví ETH phổ biến: Metamask, Myetherwallet, Mycrypto,..
  • Ví lạnh: Ledger, Trezor

Tham khảo ONUS – Ứng dụng đầu tư tài sản số toàn diện, cho phép mua bán Bitcoin, DF và 600+ đồng coin khác hoàn toàn miễn phí giao dịch. ONUS hiện được tin dùng bởi 4 triệu người dùng Việt Nam và quốc tế, đã được cấp phép tại các quốc gia chấp nhận tiền điện tử.

4. Đánh giá tiềm năng tương lai của dForce và DF

4.1. Tiềm năng dự án dForce và DF

Nền tảng dForce có những điểm nổi bật đáng chú ý như sau:

  • Tương thích với nhiều blockchain: Bên cạnh Ethereum, dForce còn có thể kết nối với nhiều mạng blockchain khác. Điều này làm cho nền tảng trở nên linh hoạt hơn và cho phép người dùng giao dịch bằng tiền điện tử trên nhiều mạng.
  • Bảo mật và an toàn: Bằng cách cung cấp nhiều giải pháp bảo mật như mã hóa đối xứng và không đối xứng, xác thực hai yếu tố , ủy quyền truy cập và hệ thống giám sát/báo động, dForce luôn đặt ưu tiên cao cho sự an toàn và bảo mật của người dùng
  • Chi phí thấp: So với các nền tảng cạnh tranh, dForce cung cấp chi phí giao dịch hợp lý hơn nhờ triển khai các giao thức phi tập trung. Điều này giúp tăng tính thanh khoản của nền tảng và thu hút một lượng lớn người dùng mới.
  • USX: Đây là một stablecoin được thế chấp quá mức dựa trên Pool & Vault.
  • Cơ chế Vault: Cơ chế này giúp mở rộng tài sản thế chấp của USX sang danh mục tài sản lớn hơn với các nhóm biệt lập và các thông số rủi ro có thể tùy chỉnh.
  • Bridge: Tính năng cầu nối cho phép hoán đổi ngay lập tức các tài sản được dForce hỗ trợ giữa các hệ sinh thái blockchain khác nhau.

4.2. Token DF có tăng giá không?

DF được thiết kế để có khả năng tăng giá trị theo thời gian. Điều này đến từ sự phát triển và mở rộng của hệ sinh thái của dForce, cũng như sự gia tăng nhu cầu sử dụng các dịch vụ DeFi trong cộng đồng người dùng tiền mã hóa.

Tuy nhiên, như bất kỳ loại tài sản kỹ thuật số nào khác, giá trị của DF cũng phụ thuộc vào sự dao động của thị trường. Vì vậy, việc đầu tư vào DF cần được thực hiện một cách cẩn thận và phải tuân thủ các nguyên tắc đầu tư cơ bản.

5. Giao dịch DF ở đâu?

ONUS là cách dễ dàng và an toàn nhất để mua/bán và lưu trữ dForce (DF). Ra mắt lần đầu tiên vào 23/03/2020, hơn 4 triệu người dùng đã tin tưởng và sử dụng ONUS để giao dịch hơn 600 loại tiền điện tử và cổ phiếu phổ biến với tỉ giá tốt nhất và hoàn toàn miễn phí giao dịch. 

Ngoài ra, khi mua bán DF trên ứng dụng ONUS, bạn cũng có thể tận dụng những công cụ mạnh mẽ giúp tối ưu hiệu quả đầu tư:

  • Cài đặt Chốt lời/Cắt lỗ tự động.
  • Quản lý giá vốn và theo dõi lời/lỗ được tính toán tự động.
  • Cài đặt Đầu tư tự động để tự động hoá việc đầu tư dài hạn với giá vốn tốt.

Câu hỏi thường gặp

deForce sử dụng cấu trúc nào để tối ưu hoá tiềm năng nguồn thanh khoản?

Đội ngũ phát triển của dự án đã cho ra đời dForce protocol matrix gồm 3 giao thức: Asset Protocol (giao thức tài sản), Lending Protocol (giao thức cho vay), Liquidity Protocol (giao thức thanh khoản).

Cấu trúc này giúp deForce tối ưu tiềm năng nguồn thanh khoản của dự án.

Token DF có tăng giá không?

DF được thiết kế để có khả năng tăng giá trị theo thời gian. Điều này đến từ sự phát triển và mở rộng của hệ sinh thái của dForce, cũng như sự gia tăng nhu cầu sử dụng các dịch vụ DeFi trong cộng đồng người dùng tiền mã hóa.

Tuy nhiên, như bất kỳ loại tài sản kỹ thuật số nào khác, giá trị của DF cũng phụ thuộc vào sự dao động của thị trường. Vì vậy, việc đầu tư vào DF cần được thực hiện một cách cẩn thận và phải tuân thủ các nguyên tắc đầu tư cơ bản.

BACKAirdrop là gì? Làm thế nào để săn Airdrop Crypto hiệu quả?
NEXTVelas là gì? Tìm hiểu về dự án Velas và tiềm năng đầu tư VLX coin