Tỷ giá hối đoái là gì? Cách đầu tư tận dụng tỷ giá hối đoái 2024

KEY TAKEAWAYS:
Tỷ giá hối đoái ( Exchange rate): là tỷ lệ dùng để so sánh và quy đổi giá trị giữa các loại tiền tệ của 2 quốc gia trên thị trường tài chính. Tỷ giá hối đoái thường được sử dụng để tính giá trị của các giao dịch thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài và các hoạt động tài chính, đầu tư khác.
Sàn giao dịch ngoại hối: Là thị trường toàn cầu. Và tại đây, diễn ra quá trình trao đổi ngoại tệ, các giấy tờ có giá trị thanh toán tương đương với ngoại tệ trên thị trường quốc tế.

Tỷ giá hối đoái là khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Tuy nhiên, bạn có biết rằng hiểu rõ về tỷ giá hối đoái còn là cơ hội kiếm thêm thu nhập “nhàn tênh” mọi lúc mọi nơi?

Bài viết này dành cho bạn:

  • Bắt đầu tìm hiểu về tỷ giá hối đoái
  • Muốn khám phá cách kiếm lợi nhuận từ tỷ giá hối đoái

Hãy cùng ONUS khám phá bí kíp kiếm lợi nhuận đầy tiềm năng này!

1. Tỷ giá hối đoái là gì?

1.1. Định nghĩa tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái (Exchange rate) hay còn gọi là tỷ giá trao đổi ngoại tệ, là chìa khóa để so sánh và quy đổi giá trị giữa các loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau. Cho ta biết mức giá cần thiết để đổi một đơn vị tiền tệ này sang đơn vị tiền tệ khác.

Tỷ giá hối đoái thường được sử dụng để tính giá trị của các giao dịch thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài và các hoạt động tài chính, đầu tư khác. Tại Việt Nam, tỷ giá hối đoái được hình thành dựa trên cơ sở cung cầu ngoại tệ, do Nhà nước điều tiết và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xác định. Tỷ giá hối đoái là gì

Cách đọc tỷ giá như sau: Đồng tiền đứng trước là đồng tiền yết giá, đồng tiền đứng sau là đồng tiền định giá.

Cách đọc tỷ giá hối đoái

  • Yết giá: là đồng tiền có số đơn vị cố định là 1.
  • Định giá: là đồng tiền có đơn vị thay đổi phụ thuộc vào cung cầu thị trường.
  • Khi tỷ giá hối đoái thay đổi, giá trị của một loại tiền tệ sẽ tăng hoặc giảm so với các loại tiền tệ khác;
  • Khi giá trị của một đồng tiền tăng, có thể hiểu giá của đồng tiền đó tăng lên ( Ví dụ: để mua 1 USD, thì người mua phải bỏ ra 24.712,50 VNĐ); khi giá trị nó giảm, ta nói rằng nó mất giá. 

1.2. Bảng quy đổi tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?

Dưới đây bảng tỷ giá ngoại tệ có giá trị lưu thông lớn nhất trên thị trường hiện nay. Cập nhật mới nhất ngày 11/03/2024:

Ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Tăng/giảm so với ngày trước đó

Mua

Bán

Mua

Bán

Tên ngoại tệ

Mã NT

Tiền mặt

Chuyển khoản

Tiền mặt

Chuyển khoản

Đô la Mỹ

USD

24.440

24.470

24.810

-30

-30

-30

Euro

EUR

26.267,36

26.532,69

27.708,98

-35,76

-36,12

-37,68

Bảng Anh

GBP

30.860,13

31.171,85

32.173,43

78,25

79,04

81,62

Đô la Úc

AUD

15.905,43

16.066,09

16.582,31

-20,13

-20,33

-20,96

Đô la Singapore

SGD

18.048,55

18.230,86

18.816,64

7,03

7,11

7,36

Nhân dân tệ

CNY

3358,5

3392,42

3501,95

0,08

0,08

0,08

Yen Nhật

JPY

162,81

164,46

172,33

0,97

0,98

1,03

Won Hàn Quốc

KRW

16,19

17,99

19,62

0,05

0,06

0,06

Theo các chuyên gia, tỷ giá hối đoái tăng sẽ tác động ngay lập tức đến thị trường thương mại. Các loại hàng hóa nhập khẩu, hàng hóa phái sinh và giá trị đồng tiền, tình trạng lạm phát sẽ thay đổi tích hoặc tiêu cực tùy theo chiều đà tăng giảm này. 

2. Kiếm lợi nhuận bằng tỷ giá hối đoái bằng cách nào?

Việc kiếm lợi nhuận bằng tỷ giá hối đoái có thể được thực hiện theo một số cách, đơn giản nhất bao gồm:

2.1. Mua và bán ngoại tệ:

  • Mua: Khi bạn dự đoán một đồng ngoại tệ sẽ tăng giá so với Việt Nam Đồng (VND), bạn có thể mua đồng ngoại tệ đó bằng VND. Sau khi giá trị của đồng ngoại tệ tăng lên, bạn bán nó ra để thu lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá.
  • Bán: Khi bạn dự đoán một đồng ngoại tệ sẽ giảm giá so với VND, bạn có thể bán đồng ngoại tệ đó ra để thu VND. Sau khi giá trị của đồng ngoại tệ giảm xuống, bạn mua lại nó để thu lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá.

2.2. Giao dịch ngoại hối (Forex):

  • Mua bán các cặp tiền tệ: Forex cho phép bạn mua bán các cặp tiền tệ khác nhau, ví dụ như EUR/USD, GBP/USD, v.v. Lợi nhuận của bạn sẽ dựa trên sự biến động tỷ giá hối đoái của các cặp tiền tệ này.
  • Sử dụng đòn bẩy: Forex cho phép bạn sử dụng đòn bẩy để mở vị trí giao dịch lớn hơn với số vốn nhỏ. Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng rủi ro thua lỗ vì bạn không thể biết chắc chắn nơi đầu tư có đáng tin cậy hay không.

2.3. Đầu tư VND/USDT hình thức đầu tư tương tự ngoại hối tại thị trường tiền điện tử

Đầu tư cặp VND/USDT là một hình thức đầu tư mới nổi trong thị trường tiền điện tử, thu hút nhiều nhà đầu tư bởi tính đơn giản và tiềm năng lợi nhuận cao.

USDT là gì?

USDT là một loại tiền điện tử ổn định (stablecoin), được ràng buộc với đồng USD (đô la Mỹ) với tỷ lệ 1:1. Điều này có nghĩa là mỗi đồng USDT được phát hành tương đương với một đô la Mỹ.

Cơ hội đầu tư cặp VND/USDT:

  • Tính thanh khoản cao: Dễ dàng mua bán trên nhiều sàn giao dịch lớn.
  • Lợi nhuận tiềm năng: Thị trường biến động mạnh, tạo cơ hội thu lợi nhuận cao từ chênh lệch tỷ giá.
  • Đa dạng hóa danh mục đầu tư: Giảm thiểu rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau.

Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng như thế nào đến nhà đầu tư tiền điện tử?

  • Tăng giá Crypto đo bằng USD: Khi USD tăng giá so với VND, nhà đầu tư thu lợi nhuận lớn từ chênh lệch tỷ giá.
  • Chính sách tiền tệ và biện pháp an toàn: Tỷ giá hối đoái có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách tiền tệ và biện pháp an toàn của các quốc gia.

3. Công thức biểu diễn tỷ giá hối đoái

Trên thị trường hối đoái quốc tế, người ta thường sử dụng tỷ giá USD hoặc GBP so với đồng nội tệ. Công thức tính tỷ giá hối đoái là một công cụ quan trọng trong quá trình giao dịch ngoại hối, giúp xác định giá trị của một đơn vị tiền tệ này với một đơn vị tiền tệ khác. 

  • Công thức tính tỷ giá giữa 02 đồng tiền định giá: Yết giá/định giá = (Yết giá/USD)/(Định giá/USD)
  • Công thức tính tỷ giá giữa 02 đồng tiền yết giá: Yết giá/định giá = (USD/định giá)/ (USD/yết giá)
  • Công thức tính tỷ giá giữa đồng tiền định giá và yết giá: Yết giá/định giá = (Yết giá/USD)/(USD/định giá)

Cách tính tỷ giá hối đoái

Ví dụ: Tính tỷ giá EUR/VND, biết:

  • 1 EUR = 1.18 USD (EUR là yết giá – USD là định giá)
  • 1 USD = 23.000 VND (USD là yết giá – VND là định giá)

Công thức tính sẽ áp dụng tỷ giá giữa 2 đồng tiền yết giá và định giá:

Tỷ giá (EUR/VND) = (Tỷ giá EUR/USD) / (Tỷ giá USD/VND)
Tỷ giá (EUR/VND) = 1.18 USD / 23.000 VND
Tỷ giá (EUR/VND) = 0.0000513 EUR/VND

Vậy, 1 EUR đổi được 27.140 VND.

4. Phân loại tỷ giá hối đoái 

Cách phân loại

Mô tả

Ưu điểm

Nhược điểm

Cách phân loại

Căn cứ vào giá trị tỷ giá hối đoái

Phân loại dựa vào giá trị của một đơn vị tiền tệ so với đơn vị tiền tệ khác.

– Dễ hiểu và áp dụng.

– Không phản ánh được sự biến động của thị trường.

Căn cứ vào giá trị tỷ giá hối đoái

Căn cứ vào phương thức chuyển đổi ngoại hối

Phân loại dựa vào phương thức hoặc cơ chế chuyển đổi ngoại hối, bao gồm spot, forward, swap, và option.

– Phản ánh được mục đích giao dịch cụ thể của người tham gia.

– Phức tạp hơn so với các cách phân loại khác.

Căn cứ vào phương thức chuyển đổi ngoại hối

Dựa vào thời điểm giao dịch ngoại hối

Phân loại dựa vào thời điểm hoặc chu kỳ của giao dịch ngoại hối, bao gồm thị trường tiền tệ, giao dịch hàng ngày và giao dịch ngắn hạn.

– Phản ánh được mục đích giao dịch và thời gian giao dịch.

– Có thể gây nhầm lẫn do sự biến đổi của thị trường.

Dựa vào thời điểm giao dịch ngoại hối

Dựa vào kỳ hạn thanh toán

Phân loại dựa vào kỳ hạn hoặc thời điểm thanh toán của giao dịch ngoại hối, bao gồm giao dịch ngắn hạn và dài hạn.

– Phản ánh được chiến lược đầu tư và rủi ro.

– Có thể cần kiến thức chuyên sâu về tài chính.

Dựa vào kỳ hạn thanh toán

Xem thêm: Bạn có thể kiếm lợi nhuận vượt trội nếu đầu tư vào Bitcoin ngay bây giờ?

4.1. Căn cứ vào giá trị tỷ giá hối đoái 

Dựa vào giá trị có thể chia thành: 

  • Tỷ giá danh nghĩa (tỷ giá tính theo giá hiện tại, không tính đến lạm phát) 
  • Tỷ giá thực ( có yếu tố lạm phát và sức mua)

Ví dụ:

Giả sử ta có tỷ giá hối đoái giữa USD (đô la Mỹ) và EUR (euro) là 1 USD = 0,85 EUR.

Ở đây, giá trị của USD so với EURO là 0,85 euro cho mỗi đô la Mỹ. Đây là tỷ giá hối đoái thị trường.

Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ xem xét giá trị danh nghĩa, ta có thể giả định rằng 1 USD = 1 EUR. Điều này có nghĩa là mỗi đô la Mỹ có giá trị bằng một euro, không tính đến bất kỳ yếu tố nào khác ngoài tỷ giá trên thị trường.

Theo đó, tỷ giá thực có thể phản ánh giá cả hàng hóa tương quan có thể bán ra thị trường nước ngoài và hàng tiêu thụ trong nước. Tỷ giá thực tế có thể thực hiện khả năng cạnh tranh của một quốc gia.

4.2. Căn cứ vào phương thức chuyển đổi ngoại hối

Dựa vào phương thức chuyển đổi, tỷ giá ngoại hối có thể chia thành:

  • Tỷ giá thư hối: Là tỷ giá chuyển đổi ngoại hối bằng thư;
  • Tỷ giá điện hối: Là tỷ giá chuyển đổi ngoại hối bằng điện.

Tỷ giá này thường được niêm yết tại ngân hàng và là tỷ giá cơ sở để xác định các loại tỷ giá khác.

“Ví dụ:

Nếu tỷ giá thư hối là 1 USD = 110 JPY, họ sẽ đi đến ngân hàng và mua một ngân phiếu (thư hối) bằng đô la Mỹ, sau đó gửi ngân phiếu đó đến Nhật Bản. Người nhận ở Nhật Bản sau đó sẽ đưa ngân phiếu đó đến ngân hàng và nhận được tiền trong đồng Nhật (JPY) dựa trên tỷ giá hối đoái họ cung cấp. khi đó, có thể hiểu rằng, công ty ở Mỹ mua một ngân phiếu trị giá 1,100 USD, nhà cung cấp ở Nhật Bản sẽ nhận được 110,000 JPY. 

Còn theo tỷ giá điện hối, nếu tỷ giá điện hối là 1 USD = 110 JPY, và công ty ở Mỹ chuyển 1,000 USD, thì nhà cung cấp ở Nhật Bản sẽ nhận được 110,000 JPY và sẽ giao dịch trực tiếp giữa người mua (Công ty ở Mỹ) cho người bán (nhà cung cấp tại Nhật).”

4.3. Dựa vào thời điểm giao dịch ngoại hối    

  • Tỷ giá mua: Đây là tỷ giá mà ngân hàng chấp nhận mua ngoại hối.
  • Tỷ giá bán: Đây là tỷ giá mà ngân hàng đồng ý bán ngoại hối.

Thông thường, tỷ giá bán sẽ cao hơn tỷ giá mua nhằm đảm bảo lợi nhuận cho các ngân hàng.

 Ví dụ: 

Ngân hàng XYZ cung cấp các tỷ giá sau cho việc chuyển đổi USD (đô la Mỹ) sang Việt Nam Đồng (VND):

  • Tỷ giá mua đồng USD bằng tiền mặt sẽ là 23,890 VNĐ. Tức là nếu bạn bán 1 USD thì bạn sẽ được trả 23,890  VNĐ. 
  • Tỷ giá bán đồng USD sẽ là 24,230 VNĐ tương đương bạn muốn mua 1 USD thì sẽ phải trả cho ngân hàng 24,230  VNĐ. 

4.4. Dựa vào kỳ hạn thanh toán

  • Tỷ giá giao ngay: Đây là tỷ giá được niêm yết bởi các tổ chức tín dụng tại thời điểm giao ngay hoặc do 2 bên đưa ra thỏa thuận. Việc thanh toán cần được thực hiện trong vòng 2 ngày tính từ ngày cam kết.
  • Tỷ giá kỳ hạn: Đây là tỷ giá tự tính bởi các tổ chức tín dụng hoặc do 2 bên đưa ra thỏa thuận. Tuy nhiên, tỷ giá kỳ hạn cần đảm bảo nằm trong biên độ quy định về tỷ giá hối đoái kỳ hạn của Ngân hàng Nhà nước.

Ví dụ:

  • Nếu tỷ giá giao ngay là 1 USD = 23,890 VND , có nghĩa là bạn có thể chuyển đổi 1 đô la Mỹ sang 23,890 VND ngay lập tức.
  • Nếu vào thời điểm 3 tháng sau, và tỷ giá kỳ hạn là 1 USD = 24,230 VND , có nghĩa là bạn có thể đặt trước một giao dịch để chuyển đổi 1 đô la Mỹ sang 24,230 VND vào thời điểm 3 tháng sau.

4.5. Dựa vào đối tượng xác định tỷ giá

Có 2 cách phân loại tỷ giá hối đoái như sau:

  • Tỷ giá hối đoái chính thức: Được xác định và công bố bởi Ngân hàng Nhà nước. Dựa vào tỷ giá này, các đơn vị tín dụng hay ngân hàng thương mại sẽ có thể tính được tỷ giá mua vào, bán ra hoặc hoán đổi của một cặp đơn vị tiền tệ.
  • Tỷ giá hối đoái thị trường: Được xác định dựa vào mối quan hệ cung cầu của thị trường ngoại hối.

5. Các chế độ tỷ giá hối đoái

Chế độ tỷ giá hối đoái là cách thức mà Nhà nước và Ngân hàng trung ương quản lý giá trị của đồng tiền nước mình. Ở mỗi quốc gia khác nhau thì sẽ có một chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau, phù hợp với mô hình kinh tế, tình hình kinh tế và định hướng phát triển của mỗi quốc gia. 

Tuy nhiên thông thường sẽ có 3 chế độ tỷ giá hối đoái. Vậy các chế độ đó là gì và nó hoạt động như thế nào trong nền kinh tế của mỗi quốc gia?

Ta có bảng so sánh các chế độ tỷ giá hiện nay:

Chế độ tỷ giá hối đoái

Mô tả

Ưu điểm

Nhược điểm

Tỷ giá thả nổi

  • Trong chế độ này, tỷ giá hối đoái được xác định bởi lực lượng cung và cầu trên thị trường ngoại hối. Các biến động tỷ giá được quyết định hoàn toàn bởi thị trường.
  • Linh hoạt, có thể thích ứng với biến động của thị trường.
  • Khả năng mất kiểm soát và ảnh hưởng tiêu cực từ các biến động ngoại lệ.

Tỷ giá hối đoái cố định

  • Trong chế độ này, chính phủ hoặc ngân hàng trung ương xác định một mức giá cố định cho đồng tiền quốc gia, và cam kết mua và bán ngoại tệ để duy trì tỷ giá này.
  • Ổn định và dễ dàng dự đoán.
  • Mất linh hoạt, có thể dẫn đến các vấn đề kinh tế nếu tỷ giá không được thiết lập đúng.

Tỷ giá hối đoái thả nổi có điều tiết

  • Trong chế độ này, tỷ giá hối đoái được quyết định bởi thị trường nhưng chính phủ hoặc ngân hàng trung ương can thiệp để giảm biến động tỷ giá đột ngột.
  • Kết hợp giữa tính linh hoạt của tỷ giá thả nổi và ổn định của tỷ giá cố định.
  • Có thể yêu cầu sự can thiệp thường xuyên từ chính phủ hoặc ngân hàng trung ương, gây ra chi phí cao.

 

5.1. Tỷ giá thả nổi 

Tỷ giá thả nổi (tỷ giá linh hoạt) có nghĩa là khi giá trị của một đồng tiền được phép dao động linh hoạt trên thị trường ngoại hối, được xác định dựa trên mối quan hệ cung – cầu. Tỷ giá này có thể thay đổi phụ thuộc vào tác động của thị trường, không thông qua sự can thiệp của nhà nước. 

Việc áp dụng chế độ tỷ giá này vào nền kinh tế thị trường sẽ giúp cho nguồn lực được cân bằng và phân bố hiệu quả, hạn chế các rủi ro cho nền kinh tế. 

Ví dụ: Mỹ quyết định mua 20.000 tấn cá của ngư dân Việt Nam. Vì cần phải đổi một số lượng USD sang VND để trả cho người bán. Điều này làm tăng nhu cầu VND trên thị trường, khiến đồng VND tăng giá. 

Tuy nhiên, trên thực thế thì không có một quốc gia nào áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái này, nhằm quản lý, can thiệp và điều chỉnh bình ổn giá khi có những biến động tiêu cực từ tỷ giá hối đoái lên nền kinh tế trong nước. 

5.2. Tỷ giá hối đoái cố định 

Ngược lại với tỷ giá thả nổi, tỷ giá hối đoái cố định sẽ được Nhà nước và Ngân hàng trung ương thiết lập, quản lý và duy trì. Việc áp dụng tỷ giá này giúp cho môi trường đầu tư trong và ngoài nước được ổn định, làm giảm tỷ lệ lạm phát đồng thời giảm tối đa sự biến động tiêu cực đến nền kinh tế. 

5.3. Tỷ giá hối đoái thả nổi có điều tiết 

Đây là tỷ giá trung gian giữa thả nổi và cố định, luôn luôn được các quốc giá áp dụng vào các nền kinh tế trên thế giới. Tỷ giá này biến động theo mối quan hệ cung – cầu trên thị trường và được quản lý, điều tiết của Nhà nước, Ngân hàng trung ương.

Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có điều tiết tương đối ổn định nên góp phần cân bằng nền kinh tế, từ đó tạo ra cán cân tài chính, thúc đẩy sự phát triển của các chủ thể kinh tế, quan hệ quốc tế song phương.

6. Cách xác định tỷ giá hối đoái 

Mỗi quốc gia ở mỗi thời kỳ sẽ có những phương pháp xác định tỷ giá khác nhau. Tuy nhiên đều được xác định thông qua 2 phương pháp cơ bản là:  tiếp cận thị trường tài sản và tiếp cận thị trường tiền tệ

6.1. Phương pháp tiếp cận thị trường tiền tệ

Theo phương pháp này, tỷ giá hối đoái được xác định dựa trên lý thuyết ngang bằng về sức mua. 

Có thể hiểu đơn giản rằng:

  • Khi các điều kiện khác không thay đổi (thể chế kinh tế, chính trị,…), lượng cung tiền tương đối của một quốc gia tăng lên thì tỷ lệ giá hối đoái giữa đồng tiền đó với các đồng tiền của quốc gia khác cũng tăng theo;
  • Tương tự, cùng sở hữu các điều kiện như nhau, nhưng tỷ lệ lạm phát tăng sẽ kéo theo sự gia tăng của tỷ giá hối đoái;
  • Các điều kiện khác không đổi, giá trị của thu nhập tương đối tăng sẽ làm tăng tỷ giá hối đoái.

6.2. Phương pháp tiếp cận thị trường tài sản:

  • Theo lý thuyết, người ta coi tỷ giá hối đoái là giá cả tương đối của 2 cá thể tài sản. Nguyên lý cơ bản để định giá của cá thể tài sản là giá trị hiện tại của nó được tính dựa trên sức mua tương lai.

Nếu xác định đúng tỷ giá, các nhà kinh doanh có thể xây dựng phương án kinh doanh có lợi nhất. Có 2 phương pháp xác định Exchange rate:

  • Dựa trên cơ sở ngang giá vàng (Gold parity): So sánh hàm lượng vàng giữa hai đồng tiền với nhau.
  • Dựa trên cơ sở cân bằng sức mua (Purchasing Power Parity): So sánh sức mua giữa hai đồng tiền yết giá và định giá, so sánh giá cả hàng hoá, dịch vụ, xây dựng phương án kinh doanh xuất nhập khẩu, các nghiệp vụ hải quan.

7. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái 

Tỷ giá hối đoái là việc so sánh giá trị của một đơn vị tiền tệ trong một quốc gia với đơn vị tiền tệ của một quốc gia khác. Đối với các nhà giao dịch tham gia mua bán các cặp tiền tệ trên các sàn giao dịch như Forex hoặc bất kỳ sàn giao dịch nào khác trên thị trường ngoại hối, tỷ giá hối đoái luôn là một yếu tố cực kỳ quan trọng. 

Tuy nhiên, tỷ giá hối đoái luôn luôn biến động và rất nhạy cảm với các yếu tố tác động xuất hiện trên thị trường kinh tế. Vậy, tỷ giá hối đoái bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào? Dưới đây là một số yếu tố tiên quyết đến tỷ giá hối đoái.

7.1. Lạm phát

Lạm phát là gì? Tại sao Bitcoin Halving làm giảm lạm phát?
Lạm phát là gì? Tại sao Bitcoin Halving làm giảm lạm phát?

Lạm phát là nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng sâu sắc đến tỷ giá hối đoái. Theo đó, nếu tỷ lệ lạm phát trong nước cao hơn so với nước ngoài thì tỷ giá hối đoái tăng, tức giá trị đồng nội tệ giảm. Ngược lại, nếu tỷ lệ lạm phát trong nước thấp hơn nước ngoài thì tỷ giá hối đoái sẽ giảm, tức giá trị đồng nội tệ tăng. 

7.2. Cán cân thương mại 

Với một nền kinh tế phát triển, chiếm được nhiều thị phần trên bản đồ kinh thế thế giới, thì tình hình tăng trưởng kinh tế sẽ tác động tích cực đến tỷ giá hối đoái, cụ thể là đồng tiền nội địa sẽ có nhiều giá trị hơn khi giao dịch ngoại hối. 

Khi sản phẩm xuất nhập khẩu tăng giá nhiều hơn tốc độ tăng giá sản phẩm nhập khẩu sẽ dẫn đến tỷ lệ trao đổi thương mại thương mại tăng, điều này khiến cho giá trị của đồng nội tệ tăng theo (tỷ giá hối đoái giảm).

Ngược lại, khi tốc độ tăng nhập khẩu cao hơn tốc độ tốc độ tăng trưởng xuất khẩu thì cán cân thương mại giảm, nội tệ mất giá. Nói cách khác, cán cân thanh toán quốc tế cao thì ngoại tệ tăng, nội tệ giảm khiến cho tỷ giá hối đoái tăng.

7.3. GDP – GNI:Yếu tố thu nhập của quốc gia 

Thu nhập của mỗi quốc gia ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá. Khi thu nhập tăng lên, người dân sẽ có nhiều hơn về nhu cầu mua, tỷ lệ hàng nhập khẩu tăng lên dẫn đến nhu cầu ngoại tệ tăng, tỷ giá hối đoái tăng.

Xét về các yếu tố tác động gián tiếp, khi người dân có thu nhập cao sẽ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn làm cho tỷ lệ lạm phát cao, tỷ giá hối đoái tăng lên và ngược lại.

7.4. Yếu tố lãi suất 

Tỷ lệ lãi suất ảnh hưởng một phần đến các hoạt động thanh toán, đầu tư tài chính ở các nước khác nhau, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái (Exchange rate). Nếu lãi suất nội địa cao hơn so với thị trường nước ngoài thì sẽ thu hút các nhà đầu tư nước ngoài quan tâm và bắt đầu đầu tư vào thị trường trong nước hoặc gửi tiết kiệm vào các ngân hàng. Điều này giúp nguồn cung ngoại tệ trong nước tăng lên, tỷ giá hối đoái cũng tăng.

Hiện nay có rất nhiều sàn giao dịch hoặc các ứng dụng tiết kiệm ngoại tệ với lãi suất cao. Không chỉ là nơi an toàn, thuận tiện và nhanh chóng để mua/bán, trao đổi USDT, thì đây còn là lựa chọn hàng đầu để tích lũy và gửi tiết kiệm ngoại hối. 

USDT
Gửi USDT vào các Farming Pool trên ONUS để nhận mức lãi suất bất ngờ

8. Vai trò của tỷ giá hối đoái tới nền kinh tế thị trường

Tỷ giá hối đoái có vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Do đó, chính phủ luôn quan tâm, điều chỉnh tỷ giá để nền kinh tế đi vào hoạt động ổn định. Có thể hiểu rằng tỷ giá hối đoái là kim chỉ nam của toàn bộ nền kinh tế, tác động tích hoặc tiêu cực đến thị trường theo theo chiều tăng hoặc giảm của nó. 

Vậy tỷ giá hối đoái tác động đến nền kinh tế thị trường như thế nào?

  • Tỷ giá hối đoái là công cụ quan trọng để so sánh sức mua giữa các đồng tiền với nhau, thể hiện giá trị trao đổi giữa đồng tiền nội địa cho với đồng ngoại tệ. Từ đó đánh giá được giá cả hàng hóa trong nước với nước ngoài, năng năng suất lao động và tiềm năng đầu tư vào quốc giá đó.
  • Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu của quốc gia. Trong trường hợp tỷ giá hối đoái tăng, tức là giá của hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó thấp hơn so với sản phẩm cùng loại trên thị trường quốc tế, điều này làm tăng sức cạnh tranh của hàng hóa. 
  • Tỷ giá hối đoái cũng ảnh hưởng đến việc đầu tư tài chính tới các nước khác. Nếu đồng tiền của một quốc gia giảm giá so với đồng tiền của đối tác đầu tư của nó, việc đầu tư vào quốc gia đó trở nên hấp dẫn hơn. Điều này có thể dẫn đến tăng lượng vốn đầu tư nước ngoài vào quốc gia đó, góp phần tăng trưởng nền kinh tế.

9. Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái tới các thị trường tài chính

9.1. Thị trường chứng khoán, đầu tư nước ngoài

Biến động của tỷ giá hối đoái có thể tác động tiêu cực hoặc tích cực quá trình đầu tư ở một quốc gia nhất định. Với một nhà đầu tư có kinh nghiệm, khi nhận thấy nền kinh tế quốc nội phát triển, đồng tiền của quốc gia có chỗ đứng trên thị trường nói chung sẽ có xu hướng tích lũy tài sản, vốn để bắt đầu đầu tư vào thị trường chứng khoán của quốc gia đó. 

Ví dụ: Ban đầu bạn đã đầu tư vào thị trường chứng khoán Mỹ, và có báo cáo về việc đồng USD có dấu hiệu yếu đi so với VND. Mặc dù khoản đầu tư của bạn bằng đồng VND đang được đánh giá cao, nhưng lợi nhuận ròng sẽ giảm do khoản đầu tư vào thị trường Mỹ.

Ngoài ra, biến động của tỷ giá ngoại hối sẽ ảnh hưởng đến danh mục đầu tư chứng khoán, đầu tư vào thị trường nước ngoài như sau: 

  • Nếu bạn đang đầu tư vào các quỹ tương hỗ mà người quản lý quỹ đã đầu tư tiền vào chứng khoán nước ngoài, sự thay đổi tiền tệ là yếu tố quyết định đến tình trạng của khoản đầu tư của bạn, nếu đồng USD tăng, bạn có lãi; còn nếu đồng USD giảm, khoản đầu tư của bạn đang có nguy cơ bị lỗ.
  • Nếu bạn chỉ đầu tư trong nước, bạn vẫn có rủi ro về chênh lệch tiền tệ. Nhiều công ty trên thị trường chứng khoán trong nước sẽ có khoản đầu tư vào công ty nước ngoài. Nếu đồng tiền của quốc gia đó giảm, đồng USD suy yếu, khoản đầu tư của bạn có thể bị mất giá trị. 

Tổng kết 

Nhìn chung, tỷ giá hối đoái là một đặc điểm quan trọng trong nền kinh tế. Nếu nhà đầu tư hiểu rõ và nắm bắt được xu hướng tỷ giá hối đoái sẽ là một công cụ hỗ trợ rất lớn cho việc đầu tư của bạn. Hy vọng thông qua bài viết này, các nhà đầu tư đã có một cái nhìn chi tiết hơn về tỷ giá hối đoái, chênh lệch ngoại tệ có những tác động tích cực hoặc tiêu cực đến thị trường cổ phiếu và những thị trường đầu tư khác. Từ đó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp nhất.

Đọc tiếp
Câu hỏi thường gặp

Nhà đầu tư Việt Nam đã có thể lãi bao nhiêu khi mua Bitcoin bằng USD?

Nếu các nhà đầu tư mua 1.000 USD vào Bitcoin trong vòng 1 năm trước, thì tới nay số tiền này đã tăng 183%, tức khoảng 2.830 USD. Nếu đầu tư từ 4 – 5 năm trước, số tiền này đã tăng hơn 1.400%, thì số tiền nhà đầu tư thu về có thể lên tới 15.000 USD. Một con số khổng lồ khi đầu tư vào một khoản tài chính như tiền điện tử.

Làm sao có thể theo dõi tỷ giá hối đoái, mức chênh lệch giữa USD với các đồng Coin để “chốt lời”?

Có nhiều ứng dụng và nền tảng theo dõi danh mục đầu tư cho phép bạn theo dõi giá trị thực tế của các khoản đầu tư tiền điện tử của mình, bao gồm Ứng dụng đầu tư Bitcoin ONUS, CoinMarketCap, Coingecko,... Những công cụ này cung cấp thông tin cập nhật về giá, biến động thị trường, tính thanh khoản của các đồng tiện điện tử, và tin tức liên quan để giúp bạn quản lý đầu tư một cách hiệu quả.

Ngoài các công cụ đầu tư ngoại hối có tỷ lệ rủi ro cao, thì có công cụ đầu tư an toàn nhưng vẫn có thể sinh lời tốt không?

Nếu bạn là một nhà đầu tư an toàn, các công cụ đầu tư tích lũy, gửi tiết kiệm sẽ rất phù hợp với bạn đấy. Bạn có thể tham khảo chương trình “Đầu tư tích lũy đô la”, không chỉ là nơi an toàn, thuận tiện và nhanh chóng để mua/bán, trao đổi USDT, ONUS còn là lựa chọn hàng đầu để tích lũy và gửi tiết kiệm ngoại hối. 

SHARES