Tìm hiểu về Uniswap V3, nền tảng AMM mạnh mẽ nhất trên Ethereum

  •  
KEY TAKEAWAYS:
Uniswap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hoạt động theo giao thức tạo lập thị trường tự động (AMM) trên blockchain Ethereum
Uniswap V3 là bản cập nhật với nhiều cải tiến được ra mắt vào đầu tháng 5/2021.
Tính năng nổi bật nhất của Uniswap V3 là “thanh khoản tập trung”, cho phép các LP kiểm soát chi tiết đối với phạm vi giá mà vốn của họ được phân bổ.
Tìm hiểu về Uniswap V3

1. Giới thiệu về Uniswap và Uniswap V3

1.1. Uniswap là gì?

Uniswap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hoạt động theo giao thức tạo lập thị trường tự động (AMM) trên blockchain Ethereum.Đây là sàn giao dịch được sử dụng phổ biến nhất mạng Ethereum vì sự tiện lợi và nhanh gọn của nó. Người dùng có thể swap bất kỳ token ERC-20 nào tại Uniswap.

1.2. Uniswap V3 là gì?

Uniswap V3 là bản cập nhật mới nhất của Uniswap, được ra mắt vào đầu tháng 5/2021. Tính năng nổi bật nhất của Uniswap V3 là “thanh khoản tập trung”, cho phép các LP kiểm soát chi tiết đối với phạm vi giá mà vốn của họ được phân bổ.

2. Các tính năng nổi bật của Uniswap V3

2.1. Thanh khoản tập trung (Concentrated Liquidity)

Uniswap V3 cung cấp cho các LP riêng lẻ quyền kiểm soát chi tiết về phạm vi giá mà vốn của họ được phân bổ. Các vị thế riêng lẻ được tổng hợp lại thành một nhóm duy nhất, để người dùng dễ dàng giao dịch.

Trong Uniswap v2, tính thanh khoản được phân bổ đồng đều dọc theo đường cong giá x*y=k. Đối với hầu hết các nhóm, phần lớn thanh khoản này không bao giờ được đưa vào sử dụng. 

LP V2 chỉ kiếm được phí trên một phần nhỏ vốn của họ, điều này có thể không bù đắp được rủi ro về giá mà họ phải gánh chịu khi nắm giữ lượng lớn hàng tồn kho trong cả hai token. Ngoài ra, các nhà giao dịch thường phải chịu mức độ trượt giá cao vì tính thanh khoản bị dàn trải ở tất cả các phạm vi giá.

Trong Uniswap v3, LP có thể tập trung vốn trong phạm vi giá tùy chỉnh, cung cấp lượng thanh khoản lớn hơn ở mức giá mong muốn. Khi làm như vậy, LP xây dựng các đường giá cá nhân phản ánh sở thích riêng của họ.

2.2. Hiệu quả sử dụng vốn (Capital Efficiency)

Bằng cách tập trung thanh khoản, LP có thể cung cấp độ sâu thanh khoản tương tự như v2 trong phạm vi giá được chỉ định và gây ít rủi ro hơn cho vốn. Vốn tiết kiệm có thể được giữ bên ngoài, đầu tư vào các tài sản khác nhau, gửi vào nơi khác trong DeFi hoặc sử dụng để tăng mức độ hiển thị trong phạm vi giá được chỉ định nhằm kiếm thêm phí giao dịch.

2.3. Thanh Khoản Chủ Động (Active Liquidity)

Nếu giá thị trường di chuyển ra ngoài phạm vi giá được chỉ định của LP, tính thanh khoản của LP sẽ bị loại bỏ khỏi nhóm một cách hiệu quả và không còn thu phí nữa. Ở trạng thái này, tính thanh khoản của LP bao gồm toàn bộ tài sản ít giá trị hơn trong hai tài sản, cho đến khi giá thị trường quay trở lại phạm vi giá được chỉ định hoặc họ quyết định cập nhật phạm vi của mình để tính đến giá hiện tại.

Trong v3, về mặt lý thuyết có thể không tồn tại tính thanh khoản trong một phạm vi giá nhất định. Tuy nhiên, nền tảng kỳ vọng các LP hợp lý sẽ liên tục cập nhật phạm vi giá của mình để phù hợp với giá thị trường hiện tại.

2.4. Range Orders

Khả năng tùy chỉnh LP của v3 mở ra một tính năng mới để bổ sung cho các lệnh thị trường: Ranger orders

LP có thể gửi một token duy nhất trong phạm vi giá tùy chỉnh trên hoặc dưới mức giá hiện tại: nếu giá thị trường nằm trong phạm vi giá của họ, họ sẽ bán một tài sản này lấy một tài sản khác dựa theo một đồ thị giá và sẽ kiếm được phí hoán đổi trong quá trình này.

Tìm hiểu thêm về Uniswap:

3. Ưu điểm và hạn chế của Uniswap V3

3.1. Ưu điểm

Nền tảng V3 có nhiều cải tiến hơn và được nhiều Nhà đầu tư lựa chọn để thực hiện các giao dịch. Giao thức này đạt được những thành quả như vậy là nhờ vào những yếu tố sau đây:

  • Tính bảo mật cao: Tài khoản của người dùng được bảo vệ bởi hệ thống bảo mật công nghệ cao và hiện đại nhất hiện nay. Đặc biệt, tất cả giao dịch đều được thông báo,  bạn có thể theo dõi mọi hoạt động qua điện thoại một cách dễ dàng.
  • Không cần KYC: Khi sử dụng Uniswap V3 bạn không cần phải thực hiện xác minh tài khoản. Điều này giúp các thao tác được diễn ra nhanh hơn và tiện lợi cho người sử dụng.
  • Giao diện thân thiện: Giao diện dễ nhìn và dễ hiểu. Các tính năng được bố trí và sắp xếp rõ ràng nên người dùng không gặp khó khăn gì khi sử dụng.
  • Chi phí giao dịch thấp: Hầu hết người dùng đánh giá V3 có phí thấp so với thị trường chung và mức phí linh hoạt từ 0,05% đến 0,3% và 1%.
  • Hỗ trợ khách hàng nhanh: Đội ngũ nhân viên hoạt động 24/7. Bên cạnh đó, người dùng có thể được hỗ trợ online qua email, chat box hoặc các trang mạng xã hội.

3.2. Hạn chế

Bên cạnh những ưu điểm trên thì Uniswap V3 cũng có những hạn chế nhỏ của mình:

  • Có nhiều mức phí khiến cho người mới sử dụng dễ bị rối.
  • Các tính năng mới có nhiều lợi ích nhưng cũng làm cho người dùng gặp khó khăn vì phải thực hiện nhiều thao tác phức tạp.

4. Uniswap V3 khác Uniswap V2 như thế nào?

Một vài khác biệt giữa 2 phiên bản này có thể kể đến như sau:

4.1. Phí

Trong Uniswap V2, có một khoản phí cố định 0,3% được áp dụng cho mỗi lần hoán đổi token. Phí này được chia cho các nhà cung cấp thanh khoản dựa trên phần dự trữ thanh khoản của họ. Khi người dùng thực hiện hoán đổi, phí họ phải trả sẽ ngay lập tức được thêm vào pool dự trữ thanh khoản. LP có thể thu phần phí của mình bằng cách đốt token thanh khoản.

Uniswap V3 có nhiều mức phí khác nhau nhưng hầu hết các chi phí này đều thấp, từ 0.05% – 0.3% và 1%.

4.2. Tính thanh khoản linh hoạt

Uniswap V2 coi các vị thế thanh khoản là tài sản có thể thay thế được. Các vị trí này được thể hiện bằng token ERC20 trong giao thức. Ngược lại, Uniswap V3 giới thiệu các vị thế thanh khoản không thể thay thế được. Điều này có nghĩa là LP có thể cung cấp tính thanh khoản trong phạm vi giá cụ thể và vị trí của chúng không thể được biểu thị dưới dạng token ERC20 tiêu chuẩn trong giao thức cơ bản.

Tìm hiểu thêm: Uniswap V2 là gì? Hướng dẫn cách sử dụng Uniswap V2 cho người mới

5. Hướng dẫn sử dụng Uniswap V3?

5.1. Cách đăng ký sàn Uniwap V3

Để sử dụng Uniswap V3, người dùng cần kết nối ví cá nhân của mình với Uniswap V3:

Bước 1: Bấm vào đường link:  https://app.uniswap.org/#/swap sẽ hiện ra trang chủ của Uniswap.

Bước 2: Chọn “Kết nối ví”

Kết nối Uniswap với ví Metamask

Bước 3: Chọn ví Metamask

Metamask sẽ hiện thông báo để giúp bạn lựa chọn tài khoản sẽ liên kết (nếu có từ 2 tài khoản) sau đó ấn vào Next rồi Connect.

Vậy là bạn đã có thể sử dụng Uniswap V3

5.2. Cách cung cấp thanh khoản trên Uniswap V3 

Để cung cấp thanh khoản trong Uniswap V3, bạn thực hiện theo các bước sau.

Bước 1: Ở màn hình chính của Uniswap, chọn Pool ⇒ chọn New Position. 

Cách cung cấp thanh khoản trên Uniswap V3

Bước 2:  Điền 4 thông tin để cung cấp thanh khoản.

  • Chọn token cung cấp thanh khoản.
  • Chọn Mức phí.
  • Chọn Khoảng giá sẽ cung cấp thanh khoản.
  • Chọn số tiền sẽ cung cấp thanh khoản.

Bước 3: Sau khi đã hoàn thành điền 4 thông tin trên, chọn Approve + Add thanh khoản và xác nhận trong ví Non-custodial của bạn

Hoàn tất cung cấp thanh khoản trên Uniswap

Vậy là bạn đã hoàn tất cung cấp thanh khoản trên Uniswap V3.

 

Câu hỏi thường gặp

Tài liệu của Uniswap v3 trên Github có thể được tìm thấy ở đâu?

Người dùng có thể xem thêm tài liệu của Uniswap V3 tại https://github.com/Uniswap/docs

Uniswap V3 Development Book là gì?

Uniswap V3 Development Book là tài liệu hướng dẫn toàn diện về cách phát triển trên Uniswap V3, dành cho các nhà phát triển muốn xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) trên nền tảng này.

BACKUniswap App là gì? Hướng dẫn sử dụng Uniswap App từ A-Z