Jambo
J/USD

Giá J hôm nay

0.1918 USD
-20.02% 24 giờ qua
Biểu đồ giá J
Cập nhật gần nhất vào 04-04-2025 19:51 (UTC +7)

Chỉ số

Xếp hạng
# 100
Khối lượng 24h
3,879,444.44 USD
Khối lượng 24h (ONUS)
37,577.64 USD
KL Trung bình 10 ngày
2,765,751.09 USD
Cao nhất 1 năm
1.01 USD
Thấp nhất 1 năm
0.1738 USD
Thấp nhất
0.1738 USD
Cao nhất
1.01 USD
Tổng cung
1,000,000,000
Biến động (1 ngày)
-20.02%
Biến động (7 ngày)
-14.48%
Biến động (1 tháng)
-35.24%
Biến động (3 tháng)
-4.11%
Biến động (Năm nay)
-4.11%

Giá J USD hôm nay

Giá hiện tại của 1 Jambo là 0.1918 USD. Trong 24 giờ qua, Jambo giảm -20.02%, có khối lượng giao dịch là 3,879,444.44 USD. Dữ liệu được cập nhật mới nhất.
Thời gian   Lịch sử Giá Số lượng thay đổi Thay đổi
hôm nay   0.2398 -0.048 USD -20.02%
7 ngày   0.2243 -0.0325 USD -14.48%
30 ngày   0.2961 -0.1044 USD -35.24%
90 ngày   0.2 -0.00822 USD -4.11%
365 ngày   0.2 -0.00822 USD -4.11%

Bảng chuyển đổi J/USD

Tỷ lệ quy đổi 1 Jambo là 0.1918 USD và ngược lại 1,000 USD tương đương 5,214.36 J. Tham khảo bảng quy đổi J sang USD trực tuyến từ ONUS để biết giá chính xác của J dựa trên số lượng USD bạn có.
Chuyển đổi J sang USD
J USD
0.01 J 0.00192 USD
0.1 J 0.0192 USD
1 J 0.1918 USD
2 J 0.3836 USD
5 J 0.9589 USD
10 J 1.92 USD
20 J 3.84 USD
50 J 9.59 USD
Chuyển đổi USD sang J
USD J
0.01 USD 0.0521 J
0.1 USD 0.5214 J
1 USD 5.21 J
2 USD 10.43 J
5 USD 26.07 J
10 USD 52.14 J
20 USD 104.29 J
50 USD 260.72 J

Chỉ báo

Ngắn hạn (H1)
Created with Highcharts 9.3.3BánMạnhTrung LậpMuaMạnhSức bán mạnhSức bán mạnh
Dài hạn (D1)
Created with Highcharts 9.3.3BánMạnhTrung LậpMuaMạnhSức bán mạnhSức bán mạnh

Giới thiệu về Jambo (J)

Jambo là một nhà xây dựng cơ sở hạ tầng di động Web3 hàng đầu được phát triển nhằm mục đích nâng cao khả năng tiếp cận của nền kinh tế kỹ thuật số tại các thị trường mới nổi bằng cách kết hợp các công nghệ di động và Web3 tiên tiến.

Sản phẩm chính của Jambo Technology là JamboPhone, điện thoại thông minh Web3 đầu tiên thuộc hệ sinh thái Aptos, được ra mắt dưới sự hợp tác với Aptos Foundation. Mục tiêu của JamboPhone là tăng cường khả năng tiếp cận Web3, đưa ứng dụng công nghệ blockchain tới người dùng toàn cầu. Thiết bị này đã có mặt tại hơn 120 quốc gia và đã tích hợp mạng Aptos thông qua các ứng dụng được cài đặt sẵn, chẳng hạn như ví tương thích với Aptos Petra.

Jambo (J) là đồng coin tiện ích hoạt động chính thức trong hệ sinh thái Jambo, vận hành trên nền tảng Solana theo tiêu chuẩn SPL. Jambo (J) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thưởng cho người tham gia, cung cấp năng lượng cho các ứng dụng phi tập trung (dApp) và hỗ trợ nhiều hoạt động khác nhau trong hệ sinh thái Jambo.

J/USD là gì?

J/USD là một cặp giao dịch tiền điện tử phổ biến trên các sàn giao dịch. Trong đó, J đại diện cho Jambo Coin, một đồng tiền điện tử của hệ sinh thái Jambo, được sử dụng cho thanh toán, staking, giao dịch DeFi, và quản trị hệ sinh thái Web3. Còn USD là đồng Đô la Mỹ, đồng tiền phổ biến để đo lường giá trị tài sản trên toàn thế giới.

1. Jambo Coin (J)

Jambo Coin (J) là đồng tiền điện tử chính thức của hệ sinh thái Jambo, một nền tảng Web3 tập trung vào việc phổ cập blockchain tại các thị trường mới nổi như Châu Phi, Đông Nam Á và Mỹ Latinh.

Token $J được sử dụng trong nhiều hoạt động trong hệ sinh thái Jambo, bao gồm:

  • Thanh toán: Dùng để giao dịch trên ứng dụng Jambo và các nền tảng đối tác.
  • Staking: Người dùng có thể stake $J để nhận phần thưởng và lợi ích quản trị.
  • Giao dịch trên sàn DEX & CEX: Mua bán trên các sàn giao dịch tiền điện tử.
  • Quản trị: Chủ sở hữu token có quyền tham gia bỏ phiếu quyết định các thay đổi quan trọng của nền tảng.
  • Phần thưởng & Airdrop: Được phân phối cho người dùng tham gia các nhiệm vụ Web3 và sử dụng JamboPhone.

2. Đô la Mỹ (USD)

Đô la Mỹ là đồng tiền được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. USD là đơn vị được sử dụng để đo lường và biểu thị giá, vốn hoá thị trường, khối lượng giao dịch,... của các đồng tiền điện tử. 

3. Cách thức hoạt động của cặp J/USD

Cặp J/USD phản ánh tỷ giá giữa Jambo Coin và đồng Đô la mỹ. Khi bạn theo dõi cặp này, bạn thực chất đang xem giá mua hoặc bán Jambo Coin theo đơn vị USD. Điều này tương tự như khi bạn giao dịch cặp tiền tệ trên thị trường ngoại hối, chẳng hạn như EUR/USD (Euro và Đô La Mỹ).

  • Nếu tỷ giá J/USD tăng: Điều này có nghĩa là giá trị của Jambo Coin so với USD đang tăng lên, hay nói cách khác, bạn cần nhiều USD hơn để mua được 1 J.
  • Nếu tỷ giá J/USD giảm: Điều này có nghĩa là giá trị của Jambo Coin so với USD đang giảm, và bạn cần ít USD hơn để mua 1 J.

4. Tầm quan trọng của J/USD trong giao dịch

J/USD là một trong những cặp giao dịch phổ biến nhất vì:

  • Biến động của giá J/USD giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mua bán
  • Giá J/USD giúp các nhà phân tích đánh giá sự quan tâm của thị trường với cặp này
  • Vốn hoá thị trường J/USD thể hiện mức độ quan tâm của thị trường đến tài sản này

5. Ưu điểm khi giao dịch J/USD

  • Bảo vệ khỏi sự biến động: Khi không muốn nắm giữ J trong thời gian biến động, người giao dịch có thể chuyển đổi sang USD.
  • Dễ dàng quản lý giá trị: Với việc USD là một đồng tiền lớn trên thế giới, các nhà đầu tư có thể dễ dàng theo dõi và quản lý giá trị tài sản của mình mà không cần lo về biến động tỷ giá hối đoái.

6. Nhược điểm và rủi ro

  • Tính ổn định của Tether: Mặc dù USD được coi là một stablecoin, nhưng trong quá khứ đã có những câu hỏi về tính minh bạch của dự trữ USD để bảo đảm cho USD.
  • Biến động giá J: Mặc dù J có thể mang lại lợi nhuận cao, nhưng nó cũng cực kỳ biến động, điều này có thể dẫn đến rủi ro lớn cho nhà đầu tư.

Giá J/USD hôm nay

Hiện tại, tỷ giá J/USD là 0.19 USD USD cho 1 J (cập nhật 1 giây trước, ngày 04/04/2025 - UTC +7).

Khối lượng giao dịch của cặp J/USD hiện đang ở mức 3,879,444.44 USD USD.

So sánh giá J/USD hiện tại so với cặp giao dịch J khác

Để có thể so sánh giá trị J/USD hôm nay so với các cặp J/USDT hay J/VND ta có:

  • 1 J = 0.19 USD (tỷ giá J/USD)
  • 1 J = 0.19 USD (tỷ giá J/USDT)
  • 1 J = 6,164.85 VND (tỷ giá J/VND)

Từ bảng trên, ta có thể thấy:

  • Tỷ giá USD tương đương với tỷ giá USDT khi mua 1 J.
  • Áp dụng tỷ giá USD sang VND, ta thấy tỷ giá chuyển đổi tương đương với tỷ giá ngân hàng VCB với 1 USD = 25,960 VND.

Điều này cho thấy rằng, tại thời điểm hiện tại, việc mua Jambo Coin bằng USD hay USDT không có sự khác biệt đáng kể về giá. Đồng thời, tỷ giá chuyển đổi từ USD sang VND cũng khá sát với tỷ giá bán ra của ngân hàng VCB.

So sánh giá J/USD hiện tại so với khung thời gian cụ thể

So với 24h trước: Giá J/USD hiện tại -20.02%

  • Giá J/USD cao nhất 0.25 USD 
  • Giá J/USD thấp nhất 0.19 USD 

So với tuần trước: Giá J/USD hiện tại -14.48%

  • Giá J/USD cao nhất trong 7 ngày 0.26 USD 
  • Giá J/USD thấp nhất trong 7 ngày 0.18 USD 

So với tháng trước: Giá J/USD hiện tại -35.24%

  • Giá J/USD cao nhất trong 30 ngày 0.3 USD 
  • Giá J/USD thấp nhất trong 30 ngày 0.18 USD 

So với 3 tháng trước: Giá J/USD hiện tại -4.11%

  • Giá J/USD cao nhất trong 90 ngày 1.01 USD 
  • Giá J/USD thấp nhất trong 90 ngày 0.17 USD 

Trong 90 ngày gần đây, giá Jambo Coin đã -4.11%, cho thấy sự biến động mạnh của thị trường trong ngắn hạn. Tuy nhiên, trong 30 ngày và 7 ngày qua, giá đã tăng, cho thấy dấu hiệu phục hồi và có khả năng tăng trưởng trong quý 4/2024.

So sánh giá J/USD với các đồng tiền điện tử khác

Bảng dưới đây cung cấp thông tin về giá hiện tại (tính theo USD) và vốn hóa thị trường của Jambo Coin và 10 đồng tiền điện tử phổ biến khác:

Thứ hạng

Loại tiền điện tử

Ký hiệu

Giá hiện tại (USD)

Vốn hoá thị trường

1

Bitcoin

BTC

82,964.12 USD

1.64 nghìn tỷ USD

2

Ethereum

ETH

1,785.22 USD

214.79 tỷ USD

4

Binance Coin

BNB

591.3 USD

83.84 tỷ USD

5

Solana

SOL

115.3 USD

59.34 tỷ USD

6

USD Coin

USDC

1 USD

60.94 tỷ USD

7

Ripple

XRP

2.06 USD

119.95 tỷ USD

8

Dogecoin

DOGE

0.16 USD

24.44 tỷ USD

9

Toncoin

TON

3.39 USD

8.39 tỷ USD

10

TRON

TRX

0.24 USD

22.7 tỷ USD

11

Cardano

ADA

0.64 USD

22.42 tỷ USD

12

Avalanche

AVAX

18.02 USD

7.44 tỷ USD

Phân tích và so sánh:

  • Jambo Coin (J) có vốn hóa thị trường khoảng 31,5 triệu USD, nằm trong nhóm các altcoin vốn hóa nhỏ (small-cap altcoins). Điều này cho thấy Jambo vẫn là một dự án đang trong giai đoạn phát triển, có tiềm năng tăng trưởng nhưng cũng đi kèm với mức độ biến động cao hơn.
  • Ethereum (ETH) đứng thứ hai về cả giá và vốn hóa, củng cố vị trí là altcoin hàng đầu.
  • Các stablecoin như USD Coin (USDC) có giá trị ổn định neo theo USD, thường được sử dụng để bảo toàn vốn trong thị trường biến động.
  • Các altcoin khác có giá trị và vốn hóa thị trường thấp hơn đáng kể so với Bitcoin và Ethereum. Tuy nhiên, chúng có thể mang lại tiềm năng tăng trưởng cao hơn trong tương lai, nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn hơn.

Vốn hoá thị trường J/USD phản ánh điều gì

Vốn hoá thị trường của J (J/USD) được tính bằng cách nhân giá của 1 J với tổng số J đang lưu hành, phản ánh tổng giá trị của tất cả J đang có trên thị trường. Vốn hoá thị trường J/USD cao cho thấy:

  • Mức độ quan tâm của thị trường đến J: Vốn hoá thị trường cao thường đi kèm với khối lượng giao dịch lớn, thể hiện sự quan tâm đáng kể của thị trường đến đồng tiền điện tử này.
  • Thứ hạng của J: Vốn hoá thị trường giúp xác định thứ hạng của J so với các đồng tiền điện tử khác.

Giá của J (được đo bằng USD) cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vốn hoá thị trường.

Giá J theo các ngoại tệ lớn

Tỷ giá J theo Euro (J/EUR)

  • Tỷ giá J theo Euro hôm nay 04/04/2025 là 1 J/EUR = 0.18
  • Tỷ giá Euro đổi ra J hôm nay 04/04/2025 là 1 EUR/J = 5.68

Tỷ giá J theo Bảng Anh (J/GBP)

  • Tỷ giá J theo Bảng Anh hôm nay 04/04/2025 là 1 J/GBP = 0.15
  • Tỷ giá Bảng Anh đổi ra J hôm nay 04/04/2025 là 1 GBP/J = 6.71

Tỷ giá J theo Đô la Úc (J/AUD)

  • Tỷ giá J theo Đô la Úc hôm nay 04/04/2025 là 1 J/AUD = 0.31
  • Tỷ giá Đô la Úc đổi ra J hôm nay 04/04/2025 là 1 AUD/J = 3.21

Tỷ giá J theo Yên Nhật (J/JPY)

  • Tỷ giá J theo Yên Nhật hôm nay 04/04/2025 là 1 J/JPY = 28.61
  • Tỷ giá Yên Nhật đổi ra J hôm nay 04/04/2025 là 1 JPY/J = 0.035

Các loại biểu đồ giá Jambo Coin phổ biến

Khi phân tích giá Jambo Coin (J), có ba loại biểu đồ phổ biến được sử dụng nhất hiện nay:

  1. Biểu đồ hình thanh (HLC/OHLC)
  2. Biểu đồ nến Nhật (Candlestick chart)
  3. Biểu đồ dạng đường (Line chart)

Mỗi loại biểu đồ có ưu và nhược điểm riêng khi sử dụng để theo dõi biến động giá Jambo Coin, cụ thể như sau:

Loại biểu đồ

Mô tả

Ưu điểm

Nhược điểm

Biểu đồ hình thanh (HLC/OHLC)

Biểu đồ này cung cấp thông tin về giá mở cửa, đóng cửa, giá cao nhất và thấp nhất của J trong một khoảng thời gian nhất định. Đường thẳng đứng thể hiện phạm vi giá giao dịch, trong khi các đường ngang cho biết giá mở cửa (bên trái) và đóng cửa (bên phải).

- Hiển thị đầy đủ các mức giá từ mở cửa đến giá cao, thấp và đóng cửa.

- Dễ dàng nhận biết sự biến động của giá trong một phiên giao dịch.

- Khó xác định ngay giá tăng hay giảm chỉ qua các con số.

Biểu đồ nến Nhật (Candlestick chart)

Loại biểu đồ này được ưa chuộng vì dễ theo dõi, cung cấp thông tin về giá mở cửa, đóng cửa, giá trần và giá sàn. Biểu đồ gồm thân nến và bóng nến, giúp phản ánh biên độ giá biến động trong phiên.

- Dễ quan sát và đánh giá biến động giá.

- Hỗ trợ phân tích xu hướng giá tương lai và cung cấp tín hiệu mua/bán.

- Không thể hiện rõ chuyển động giá bên trong một cây nến, cần xem nhiều khung thời gian để đánh giá đầy đủ.

Biểu đồ dạng đường (Line chart)

Đây là loại biểu đồ đơn giản nhất, thường chỉ kết nối các giá đóng cửa của J theo thời gian, giúp nhận biết xu hướng giá tổng quát.

- Trực quan và dễ hiểu.

- Phù hợp với việc nhận diện nhanh xu hướng tổng thể.

- Không thể hiện chi tiết biến động trong một phiên giao dịch, thiếu thông tin về giá mở cửa, cao/thấp và đóng cửa.

Cách xem biểu đồ giá Jambo Coin

1. Khối lượng giao dịch

  • Khối lượng giao dịch cho thấy sự quan tâm của nhà đầu tư đối với Jambo Coin. Sự thay đổi khối lượng giao dịch thường đi kèm với biến động giá, giúp dự đoán xu hướng tiếp theo.
    • Khối lượng nhiều và giá tăng: Dự đoán giá sẽ tiếp tục tăng.
    • Khối lượng ít và giá giảm: Dự đoán giá có khả năng tăng lại.
    • Khối lượng nhiều và giá giảm: Giá có thể tiếp tục giảm.
    • Khối lượng ít và giá tăng: Có khả năng giá sẽ giảm điều chỉnh.

2. Các chỉ báo kỹ thuật

  • Chỉ báo xu hướng: Giúp xác định xu hướng tổng thể của giá J, ví dụ như đường trung bình động (MA).
  • Chỉ báo động lượng: Đánh giá sức mạnh của biến động giá và tìm điểm vào lệnh, ví dụ như RSI và MACD.

3. Khung thời gian

Khung thời gian giúp nhà đầu tư phân tích và theo dõi biến động giá trong các giai đoạn ngắn hạn (5 phút, 30 phút), trung hạn (4 giờ, 1 ngày), và dài hạn (1 tuần, 1 tháng).

4. Mức hỗ trợ và kháng cự

  • Mức hỗ trợ là mức giá thấp mà J khó vượt qua, còn mức kháng cự là mức giá cao mà J không dễ vượt qua. Xác định được các mức này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định giao dịch phù hợp.

5. Biến động giá

Sự thay đổi giá J được biểu thị qua các thanh, nến hoặc điểm trên biểu đồ. Nhà đầu tư cần chú ý theo dõi trong cả ngắn hạn và dài hạn để có cái nhìn toàn diện về xu hướng giá.

Các thuật ngữ cần biết

  • Giá cao nhất và thấp nhất: Thể hiện mức giá cao và thấp trong phiên giao dịch.
  • Giá mở cửa và đóng cửa: Hiển thị mức giá bắt đầu và kết thúc của phiên giao dịch.
  • Thay đổi: Biểu thị sự thay đổi giá của J theo tỷ lệ phần trăm, so sánh giá đóng cửa của phiên trước đó.

Hướng dẫn quy đổi J to USD trực tuyến

Công thức quy đổi J sang USD

  • Số lượng USD = Số lượng J * Tỷ giá J/USD

Ví dụ: Bạn muốn đổi 0.5 J sang USD với tỷ giá J/USD là 0.19 USD, thì:

  • Số lượng USD = 0.5 x 0.19 USD = 0.0959 USD

Công cụ quy đổi J to USD

  1. Google Search: Bạn có thể sử dụng Google để quy đổi nhanh chóng. Ví dụ, gõ "10 J to USD" vào thanh tìm kiếm, Google sẽ hiển thị kết quả quy đổi ngay lập tức.
  2. Website sàn giao dịch tiền điện tử: Hầu hết các sàn giao dịch tiền điện tử đều cung cấp công cụ quy đổi tích hợp sẵn. Đăng nhập vào tài khoản của bạn, tìm đến mục "Quy đổi" hoặc "Chuyển đổi", nhập số lượng J muốn đổi và chọn USD là đồng tiền nhận. Hệ thống sẽ tự động tính toán và thực hiện quy đổi cho bạn.

Ví dụ quy đổi J to USD trên ONUS

  • Truy cập mục Thị trường crypto chọn Jambo Coin 
  • Chọn mục "Quy đổi" hoặc "Chuyển đổi".
  • Chọn J là tài sản muốn bán và USD là tài sản muốn mua.
  • Nhập số lượng J muốn đổi.
  • Xác nhận giao dịch bằng cách đăng ký hoặc đăng nhập

Bảng Giá Trực Tiếp J/USD trên ONUS

Bảng này cung cấp thông tin cập nhật về giá Jambo Coin so với đô la Mỹ, cùng với các dữ liệu liên quan để hỗ trợ quá trình giao dịch của bạn.

Thông tin

Giá trị

Giá hiện tại của 1 Jambo Coin (J)

0.19 USD

Bảng quy đổi số lượng

0.01 J

0.00192 USD

0.1 J

0.0192 USD

0.5 J

0.0959 USD

2 J

0.38 USD

5 J

0.96 USD

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ

3,879,444.44 USD

Lưu ý khi quy đổi J sang USD

  • Tỷ giá J/USD biến động liên tục. Hãy kiểm tra tỷ giá hiện tại trước khi thực hiện quy đổi.
  • Các sàn giao dịch có thể áp dụng phí quy đổi khác nhau. So sánh phí trước khi chọn sàn.
  • Bảo mật thông tin tài khoản và ví tiền điện tử của bạn.

Các bước giao dịch J/USD tại ONUS

Giao dịch J/USD trên ONUS là một quá trình đơn giản, nhưng để đảm bảo bạn có thể thực hiện thành công, dưới đây là hướng dẫn từng bước:

Bước 1: Tạo tài khoản ONUS

  1. Tải ứng dụng ONUS: Tải ứng dụng ONUS tại đây.
  2. Đăng ký tài khoản: Sử dụng số điện thoại hoặc email để tạo tài khoản. Sau đó, xác minh tài khoản bằng các thông tin cá nhân như CMND/CCCD.
  3. Kích hoạt bảo mật 2 lớp (2FA): Kích hoạt tính năng bảo mật 2 lớp để bảo vệ tài khoản của bạn.

Bước 2: Nạp tiền vào tài khoản

  1. Chọn hình thức nạp tiền: Bạn có thể nạp tiền bằng VNDC (tương đương với Việt Nam Đồng) hoặc USD. Nếu nạp VNDC, bạn sẽ cần liên kết tài khoản ngân hàng.
  2. Chuyển đổi sang USD: Nếu bạn nạp VND, bạn có thể dùng số dư để mua USD thông qua tính năng “Mua/Bán” trên sàn ONUS.
  3. Nhận 270K sau khi đăng ký và nạp tiền thành công tại ONUS

Bước 3: Giao dịch J/USD

  1. Mở ứng dụng ONUS: Sau khi nạp tiền thành công, vào mục "Giao dịch" trên giao diện chính của ứng dụng.
  2. Chọn chiến lược giao dịch: J/USD Spot hoặc Futures
  3. Chọn cặp J/USD: Trên thanh tìm kiếm hoặc danh sách các cặp tiền mã hóa, chọn cặp giao dịch J/USD.
  4. Xác nhận giao dịch: Kiểm tra lại thông tin và bấm "Xác nhận" để hoàn tất giao dịch.

Bước 4: Theo dõi và quản lý giao dịch

  1. Theo dõi biến động giá: Bạn có thể theo dõi biểu đồ giá J/USD ngay trên ứng dụng ONUS để có quyết định kịp thời.
  2. Rút tiền: Khi cần rút lợi nhuận hoặc chuyển đổi về tiền pháp định (VND), bạn có thể bán Jambo Coin lấy USD và rút tiền về tài khoản ngân hàng thông qua các lệnh rút tiền.

Mẹo giao dịch thành công

  • Nghiên cứu thị trường: Theo dõi tin tức Jambo Coin, thị trường tiền mã hóa, và biến động giá J/USD để đưa ra các quyết định giao dịch hợp lý.
  • Quản lý rủi ro: Sử dụng các lệnh cắt lỗ và chốt lời để giảm thiểu rủi ro khi giao dịch.

Chiến lược giao dịch J/USD tại ONUS

Tại ONUS, có hai chiến lược phổ biến để giao dịch cặp J/USD là giao dịch Spotgiao dịch Futures. Mỗi phương pháp có đặc điểm và mục tiêu riêng, giúp nhà đầu tư có thể lựa chọn theo nhu cầu và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.

1. Chiến lược giao dịch Spot (Giao dịch ngay) cho cặp J/USD

Giao dịch Spot (hay còn gọi là giao dịch tức thời) là hình thức bạn mua hoặc bán tài sản ngay tại thời điểm giao dịch với giá hiện tại của thị trường.

Đặc điểm của giao dịch Spot:

  • Sở hữu thực sự tài sản: Khi bạn mua J/USD theo hình thức Spot, bạn thực sự sở hữu số lượng Jambo Coin đó. Ví dụ, nếu bạn mua 1 J với USD, J sẽ được chuyển trực tiếp vào ví của bạn.
  • Không sử dụng đòn bẩy: Giao dịch Spot chỉ liên quan đến số tiền bạn đang có, bạn không vay thêm vốn từ sàn. Điều này giúp bạn tránh được các rủi ro do đòn bẩy cao.
  • Lợi nhuận dựa vào sự tăng giá: Bạn kiếm lời khi giá J tăng so với giá bạn đã mua. Ngược lại, nếu giá giảm, bạn sẽ thua lỗ.

Cách thực hiện giao dịch Spot tại ONUS:

  1. Chọn cặp J/USD: Trên ứng dụng ONUS, vào mục giao dịch và chọn cặp J/USD.
  2. Đặt lệnh Mua hoặc Bán:
    • Lệnh Market: Giao dịch với giá thị trường hiện tại.
    • Lệnh Limit: Đặt lệnh mua hoặc bán tại mức giá mong muốn. Lệnh sẽ được khớp khi thị trường đạt giá đó.
  3. Theo dõi và chốt lệnh: Bạn có thể chốt lệnh bất kỳ lúc nào khi cảm thấy đã đạt lợi nhuận mong muốn.

Chiến lược giao dịch Spot:

  • Mua thấp, bán cao: Đây là chiến lược cơ bản nhất. Bạn cần theo dõi biểu đồ và chọn thời điểm khi giá J đang ở mức thấp để mua vào và bán khi giá tăng.
  • Đầu tư dài hạn: Một số nhà đầu tư chọn mua J và giữ trong dài hạn, vì họ tin rằng giá trị của Jambo Coin sẽ tăng theo thời gian.
  • DCA: Mua J nhiều lần với số lượng nhỏ, mua định kỳ theo ngày/tuần, tháng để trung bình giá vốn tốt và có lời trong dài hạn. 

2. Chiến lược giao dịch Futures (Hợp đồng tương lai) cho cặp J/USD

Giao dịch Futures là hình thức bạn dự đoán sự thay đổi giá của tài sản trong tương lai mà không cần phải sở hữu thực sự tài sản đó. Điều này mang lại cơ hội kiếm lời cả khi giá tăng hoặc giảm.

Đặc điểm của giao dịch Futures:

  • Sử dụng đòn bẩy: Futures cho phép sử dụng đòn bẩy, tức là bạn có thể giao dịch với số vốn lớn hơn nhiều lần so với số tiền thực có. Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng rủi ro.
  • Kiếm lời cả khi thị trường lên hoặc xuống: Bạn có thể đặt lệnh Long (mua) nếu dự đoán giá sẽ tăng, hoặc Short (bán) nếu dự đoán giá sẽ giảm.
  • Không sở hữu tài sản thực: Khi giao dịch Future, bạn không thực sự sở hữu Jambo Coin, mà chỉ đang giao dịch dựa trên hợp đồng.

Cách thực hiện giao dịch Futures tại ONUS:

  1. Chọn cặp J/USD: Vào mục giao dịch Futures trên ONUS và chọn cặp J/USD.
  2. Chọn mức đòn bẩy: ONUS cho phép chọn mức đòn bẩy phù hợp với số vốn và chiến lược của bạn. Ví dụ, đòn bẩy 10x cho phép bạn giao dịch gấp 10 lần số vốn hiện có.
  3. Đặt lệnh Long hoặc Short:
    • Lệnh Long: Dự đoán giá J sẽ tăng trong tương lai.
    • Lệnh Short: Dự đoán giá J sẽ giảm.
  4. Theo dõi và quản lý lệnh: Giao dịch Futures yêu cầu bạn thường xuyên theo dõi để tránh rủi ro mất hết số vốn, đặc biệt khi sử dụng đòn bẩy cao.

Chiến lược giao dịch Futures:

  • Sử dụng đòn bẩy hợp lý: Mặc dù đòn bẩy có thể tăng lợi nhuận, nhưng bạn cần sử dụng mức đòn bẩy hợp lý, không nên quá cao để tránh bị thanh lý tài khoản khi giá đi ngược dự đoán.
  • Giao dịch ngắn hạn: Do tính chất biến động mạnh của thị trường, giao dịch Futures thường được áp dụng cho chiến lược ngắn hạn, nhanh chóng chốt lời hoặc cắt lỗ khi cần thiết.
  • Quản lý rủi ro: Sử dụng các công cụ quản lý rủi ro như stop-loss (cắt lỗ) và take-profit (chốt lời) để bảo vệ vốn.

So sánh Spot và Future:

Đặc điểm

Giao dịch Spot

Giao dịch Futures

Tài sản

Sở hữu thực sự J

Giao dịch trên hợp đồng tương lai

Đòn bẩy

Không sử dụng đòn bẩy

Có sử dụng đòn bẩy (cao hơn, rủi ro hơn)

Rủi ro

Rủi ro thấp hơn

Rủi ro cao do biến động mạnh và đòn bẩy

Lợi nhuận

Chỉ kiếm lời khi giá tăng

Kiếm lời cả khi giá tăng và giảm

Lời khuyên:

  • Nếu bạn là người mới: Giao dịch Spot có thể là lựa chọn an toàn hơn vì bạn không cần phải lo lắng về đòn bẩy hoặc nguy cơ mất hết vốn.
  • Nếu bạn có kinh nghiệm: Giao dịch Futures mang lại cơ hội lợi nhuận cao hơn, nhưng bạn cần có chiến lược và kỹ năng quản lý rủi ro tốt.
  • Bạn có thể tham khảo khoá học crypto miễn phí tại ONUS để giao dịch Futures hiệu quả nhất.

Cả hai hình thức giao dịch đều có thể mang lại lợi nhuận nếu được sử dụng đúng cách. Bạn cần cân nhắc mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của mình để chọn chiến lược phù hợp nhất.

Câu hỏi thường gặp

Số lượng Jambo Coin đang lưu hành trên thị trường là bao nhiêu?

J/USD có phù hợp để giao dịch lướt sóng không?

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến giá J/USD?

Có thể sử dụng J để thanh toán không?

Tin tức

J tăng 5.12% trong 15 phút, mức giá hiện tại là 11,688 VNDC

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ của J là $27.53m.

2 tháng trước
J tăng 8.59% trong 30 phút, mức giá hiện tại là 18,010 VNDC

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ của J là $68.05m.

2 tháng trước

Cùng quan tâm

Top 100
82,964.12
+0.99%
1,783.31
+1.09%
2.06
+4.3%
591.3
+0.79%
115.3
+1.68%
0.1645
+4.48%
0.2401
+3.81%
0.639
+2.46%
3.39
-6.47%
12.57
+1.13%
0.2571
+2.15%
18.02
+1.99%
4.04
+4.38%
83.01
+3.04%
299.25
+0.39%
5.79
+1.03%
6.95
+5.8%
4.81
-4.15%
47.53
+3.22%
0.0947
+2.36%
146.62
-0.39%
0.0218
+4.48%
4.77
+12.2%
2.76
+5.44%
0.1816
+7.35%
0.3061
+3.04%
0.8025
+2.43%
0.6937
+4.69%
0.5754
+3.24%
11.02
+5.17%
67.67
+2.12%
0.4551
-1.3%
0.0821
+2.38%
0.162
+2.08%
0.819
+4.34%
0.6416
+2.24%
0.0148
+4.68%
0.2601
+3.97%
0.1616
+4.47%
0.3679
+3.67%
0.0000548
+3.71%
3.03
+11.66%
2.19
-0.44%
2.69
-0.22%
0.1298
+2.37%
0.2386
+4.34%
14.82
-1.47%
0.0792
+5.05%
44.03
-5.19%
0.0413
+5.08%
1.11
+2.22%
0.0000193
+1.79%
5.64
+1.62%
1.02
+1.23%
4.58
+2.24%
0.2285
+4.16%
0.5169
+0.59%
14.94
+2.55%
0.0991
+1.75%
0.6356
+0.63%
0.0262
+3.49%
4.39
+2.15%
0.24
+2.48%
1.87
-0.69%
7.09
+2.61%
0.5564
+3.16%
0.0672
+1.06%
0.1307
+2.84%
0.0000493
-7.86%
0.0978
+1.14%
0.0691
+2.53%
0.2211
+8.67%
0.00181
+1.86%
1.23
+1.16%
0.0876
+4.17%
0.1711
+1.55%
0.0492
-0.81%
0.6083
+3.58%
0.5233
+3.37%
0.5117
+2.85%
Coin xu hướng
0.5191
-12.16%
0.5117
+2.85%
0.00574
+43.56%
0.0701
+0.58%
0.2637
+4.29%
0.0635
+2.63%
0.000279
-12.3%
0.000279
+8%
0.0566
+1.99%
0.0597
+1.74%
6.95
+5.8%
0.1325
+20.07%
0.00544
+4.95%
0.000192
+4.41%
0.501
+8.18%
0.3061
+3.04%
0.000066
-4.15%
0.7439
+4.95%
0.6937
+4.69%
0.8025
+2.43%
2.19
-0.44%
0.017
-1.16%
0.3699
+4.24%
2.76
+5.44%
0.086
+4.38%
0.00111
+1.57%
2.14
+0.3%
0.0261
+9.7%
0.2977
-1.46%
0.00176
+2.93%
0.1346
+5.5%
0.1907
+6.21%
0.00757
+2.18%
0.1044
+4.31%
0.00314
+3.06%
0.1381
+6.35%
0.0000111
+1.64%
0.0239
+0.69%
4.77
+12.2%
11.02
+5.17%
0.0108
+20.99%
0.2038
-0.54%
0.6626
+4.32%
0.1918
-20.02%
0.9289
+3.28%
4.81
-4.15%
0.2428
-7.02%
5.58
-8.52%
2.08
-7.29%
0.0384
-5.22%
0.0175
+6.71%
0.0432
+39.94%
0.000129
+4.22%
0.023
+4.09%
0.00267
-7.01%
0.0478
-1.42%
0.0248
-3.81%
0.4932
+5.58%
0.0000548
+3.71%
0.0000314
+4.67%
0.000113
+0.62%
0.0276
+2.3%
2.97
+21.3%
0.3811
+5.76%
0.00000055
+3.77%
0.0000289
+4.21%
0.0915
-7.63%
3.03
+11.66%
0.0127
+11.49%
6.32
+0.53%
0.000104
+13.99%
0.0947
+2.36%
0.00336
+4.04%
0.0389
-0.45%
0.000156
+1.63%
0.1024
+4.06%
0.00083
+5.95%
0.000172
+1.61%
0.0000384
-0.07%
3,110.58
-0.12%
0.6083
+3.58%
208.02
+4.22%
0.2211
+8.67%
0.0467
-7.43%
44.03
-5.19%
0.0225
-5.31%
1.02
+1.23%
0.00346
+3.73%
2.69
-0.22%
5.41
+0.45%
0.00181
+1.86%
0.8601
-6.13%
0.408
-1.67%
1.47
-0.92%
0.1675
+4.76%
0.1174
+1.56%
0.043
-6.14%
0.801
+4.31%
0.000309
+4.41%
0.0000582
+3.48%
0.4301
+4.13%
4.58
+2.24%
0.162
+2.08%
0.0000878
+3.35%
0.00363
-10.28%
0.0123
+3.07%
0.000153
+7.57%
0.4551
-1.3%
146.62
-0.39%
0.00052
+3.43%
3,111.76
+0.26%
0.4987
-1.82%
0.0000493
-7.86%
0.0673
-1.32%
23.65
+0.77%
0.819
+4.34%
15.09
+0.27%
0.0218
+4.48%
0.0292
+3.56%
0.000241
+1.52%
0.0101
+7.89%
0.00172
+3.41%
0.0017
+3.25%
0.1363
+1.87%
0.00369
+6.81%
0.2647
+4.1%
0.00665
+5.82%
0.0000107
+4.2%
0.2816
+0.83%
0.00203
+1.2%
0.0313
+2.97%
0.3048
+11.16%
0.000609
+4.31%
0.5043
+3.29%
0.017
-2.6%
0.1038
+3.67%
0.00177
+4.74%
0.4521
-0.22%
0.0413
+5.08%
0.0492
-0.81%
0.00162
+3.67%
0.4926
+12.29%
7.09
+2.61%
0.000721
-0.58%
0.4181
-7.57%
0.1044
+2.46%
0.0123
+3.99%
47.53
+3.22%
0.00343
+5.26%
0.00164
+4.95%
0.1616
-4.95%
0.00119
+7.61%
0.00563
+1.23%
0.0494
-3.71%
0.1868
+2.42%
4,729.8
+2.81%
0.0148
+4.68%
0.0445
+2.07%
9.54
-5.56%
0.000561
+1.98%
0.1298
+2.37%
1.11
+2.22%
0.2566
+1.95%
0.0528
+4.27%
0.0114
+1.8%
3.17
+2.53%
0.6296
+3.8%
0.0401
-8.33%
0.000432
+3.78%
0.0592
+2.96%
0.3734
-3.3%
5.64
+1.62%
0.0595
+1.89%
0.0209
+3.53%
0.2983
+0.74%
0.2601
+3.97%
0.3459
+2.37%
0.0000758
+4.23%
0.2556
+2%
0.0036
+4.5%
0.0774
+0.52%
1.11
+4.43%
0.00829
+2.35%
0.5233
+3.37%
0.0015
-5.78%
0.0019
+5.26%
0.00416
+5.41%
0.0217
-0.45%
0.00047
+1.51%
0.0181
+1.46%
0.5564
+3.16%
0.1352
+1.5%
0.5164
+6.57%
0.1816
+7.35%
0.0792
+5.05%
0.0000193
+1.79%
0.4377
+3.58%
0.082
+4.34%
0.000114
-0.06%
0.1184
+1.31%
0.00642
+2.4%
0.00992
+7.89%
0.9203
+1.32%
39.72
+1.19%
0.0821
+2.38%
0.0727
-0.22%
0.00354
+0.94%
0.000829
+2.94%
1.88
-3.39%
0.0105
+5.2%
0.0526
+1.35%
0.00113
+4.81%
0.0179
+2.84%
0.000531
+2.08%
0.2386
+4.34%
0.0726
+4.32%
0.0515
-5.86%
0.00221
+3.77%
0.1467
+1.46%
0.242
-0.27%
0.7419
+0.27%
0.1648
+4.12%
0.0166
+3.25%
0.0691
+2.53%
0.0000476
+0.65%
0.1387
+4.61%
0.8
+0.25%
0.1146
+3.63%
0.000844
-0.07%
4.39
+2.15%
0.1709
+3.52%
0.0976
+4.17%
0.00455
+4.85%
67.67
+2.12%
0.0161
+0.12%
0.0523
+1.95%
11.08
+4.05%
0.0876
+4.17%
0.0679
+2.89%
0.5754
+3.24%
0.1107
+8.55%
0.6356
+0.63%
0.1368
+2.63%
0.6566
+1.08%
0.5169
+0.59%
0.0548
+1.67%
0.1519
+6.32%
1.07
+1.23%
0.0639
+0.47%
0.0112
+8.49%
0.0107
+5.33%
0.0554
+2.31%
1.84
+2.23%
0.1616
+4.47%
0.3439
-1.55%
0.0142
+2.47%
0.013
+1.57%
0.2285
+4.16%
0.3839
+4%
0.1179
+0.55%
0.1824
+2.19%
0.0205
+3.28%
0.0123
-0.69%
0.0978
+1.14%
0.0195
+5.08%
0.1258
+2.93%
0.0262
+3.49%
0.2004
+1.58%
0.2216
+1.11%
0.2281
+2.2%
0.00704
+2.03%
0.2617
+2.5%
0.0724
+0.98%
0.8104
+0.41%
0.0636
+2.9%
0.00328
+3.06%
0.0524
-3.68%
0.0367
+9.25%
0.0919
+0.74%
0.00841
+1.7%
0.12
+5.18%
0.0827
-1.88%
0.0625
+3.32%
0.000949
+5.69%
0.5113
-0.58%
0.00208
+2.22%
0.214
+2.06%
12.24
+5.99%
0.00255
+1.6%
14.64
+4.14%
1.87
-0.69%
0.0028
+1.46%
0.2424
+2.07%
0.0653
+4.16%
0.1321
+1.93%
0.0166
+3.77%
6.04
+1.48%
0.8221
-0.24%
1.06
+3.82%
0.0991
+1.75%
0.00441
+2.18%
0.095
+4.41%
5.06
+1.2%
1.23
+1.16%
0.3679
+3.67%
0.4644
+0.54%
0.0845
+2.55%
0.0199
+1.9%
21.4
+3.09%
0.0672
+1.06%
0.0228
+2.01%
8.49
+3.04%
0.2479
+3.26%
0.0251
+3.31%
0.0423
-4.09%
0.011
+3.96%
0.000651
+4.85%
8.22
+5.13%
0.6747
+2.59%
0.3297
+2.85%
0.00206
+2.19%
0.13
+2.01%
0.0148
+1.89%
0.0141
+1.44%
0.1265
+1.86%
0.1307
+2.84%
0.5935
+1.02%
0.24
+2.48%
0.4722
+2.84%
0.1711
+1.55%
0.1559
+2.64%
0.3892
+0.73%
0.0544
+2.94%
0.0208
+0.73%
0.0934
+1.64%
0.0946
+0.43%
0.0317
+3.16%
14.94
+2.55%
0.2984
+8.33%
0.0308
-0.29%
0.00773
+0.16%
0.6416
+2.24%
14.82
-1.47%
7.17
-0.97%
0.0861
+4.25%
0.1754
+0.63%
0.0353
+3.4%
5.17
+2.38%
0.1745
-4.65%
0.3456
+3.23%
0.0322
+1.98%
1.11
+4.86%
0.1198
-2.64%
0.5878
+0.06%
115.49
+1.32%
Mới niêm yết
0.043
-6.14%
0.0384
-5.22%
0.0225
-5.31%
0.4181
-7.57%
0.0915
-7.63%
2.14
+0.3%
0.408
-1.67%
0.1616
-4.95%
0.9289
+3.28%
0.3439
-1.55%
1.47
-0.92%
0.0015
-5.78%
0.0673
-1.32%
5.58
-8.52%
0.0161
+0.12%
0.1918
-20.02%
0.0389
-0.45%
0.0528
+4.27%
0.00267
-7.01%
0.4926
+12.29%
0.00336
+4.04%
0.00176
+2.93%
0.00113
+4.81%
0.2216
+1.11%
0.000309
+4.41%
0.0639
+0.47%
0.0000107
+4.2%
0.000609
+4.31%
5.41
+0.45%
0.9203
+1.32%
0.1381
+6.35%
0.3734
-3.3%
2.08
-7.29%
0.000113
+0.62%
0.0123
+3.07%
0.00343
+5.26%
0.6626
+4.32%
0.0019
+5.26%
0.1352
+1.5%
0.2566
+1.95%
0.0000314
+4.67%
0.000721
-0.58%
1.11
+4.43%
0.0401
-8.33%
0.0036
+4.5%
0.242
-0.27%
0.000561
+1.98%
0.1107
+8.55%
0.0000758
+4.23%
0.000066
-4.15%
0.3459
+2.37%
0.0478
-1.42%
0.00052
+3.43%
0.0017
+3.25%
0.801
+4.31%
0.0000111
+1.64%
0.1024
+4.06%
0.000172
+1.61%
0.0000289
+4.21%
0.1907
+6.21%
3,110.58
-0.12%
0.00000055
+3.77%
0.2004
+1.58%
0.000129
+4.22%
0.1044
+4.31%
0.00255
+1.6%
0.0544
+2.94%
3.17
+2.53%
0.0141
+1.44%
0.501
+8.18%
2.97
+21.3%
0.1387
+4.61%
0.0595
+1.89%
0.0292
+3.56%
0.6296
+3.8%
0.00363
-10.28%
0.00203
+1.2%
0.000156
+1.63%
0.1146
+3.63%
0.000104
+13.99%
0.00992
+7.89%
0.017
-2.6%
0.4987
-1.82%
0.0827
-1.88%
0.0727
-0.22%
0.00177
+4.74%
208.02
+4.22%
0.2647
+4.1%
0.1368
+2.63%
0.3048
+11.16%
0.086
+4.38%
0.2977
-1.46%
0.000844
-0.07%
0.1179
+0.55%
0.5043
+3.29%
0.00111
+1.57%
0.0976
+4.17%
14.64
+4.14%
0.3699
+4.24%
0.3456
+3.23%
0.0127
+11.49%
0.0726
+4.32%
0.1346
+5.5%
0.0239
+0.69%
0.2556
+2%
0.6566
+1.08%
0.1298
+2.37%
0.00563
+1.23%
0.2428
-7.02%
0.3811
+5.76%
0.0276
+2.3%
0.00314
+3.06%
0.0492
-0.81%
0.1363
+1.87%
0.0592
+2.96%
0.2816
+0.83%
0.5233
+3.37%
0.0000493
-7.86%
0.5878
+0.06%
1.88
-3.39%
0.0251
+3.31%
0.2038
-0.54%
0.00642
+2.4%
0.00181
+1.86%
2.69
-0.22%
0.1258
+2.93%
0.0114
+1.8%
23.65
+0.77%
0.162
+2.08%
0.7439
+4.95%
0.4932
+5.58%
3.03
+11.66%
0.0554
+2.31%
0.000153
+7.57%
0.00172
+3.41%
7.09
+2.61%
0.00773
+0.16%
2.19
-0.44%
0.1038
+3.67%
0.3061
+3.04%
0.1868
+2.42%
0.1184
+1.31%
0.5935
+1.02%
0.1519
+6.32%
0.0991
+1.75%
0.1745
-4.65%
11.02
+5.17%
0.082
+4.34%
0.023
+4.09%
0.0523
+1.95%
0.24
+2.48%
4.81
-4.15%
0.1265
+1.86%
11.08
+4.05%
0.000432
+3.78%
0.12
+5.18%
0.00162
+3.67%
0.0112
+8.49%
0.00047
+1.51%
0.6937
+4.69%
0.1675
+4.76%
0.0000582
+3.48%
0.000241
+1.52%
0.819
+4.34%
0.0208
+0.73%
1.11
+4.86%
0.8221
-0.24%
0.0515
-5.86%
6.04
+1.48%
0.00416
+5.41%
0.0467
-7.43%
0.0774
+0.52%
0.0946
+0.43%
0.0494
-3.71%
0.0000548
+3.71%
0.2479
+3.26%
0.4722
+2.84%
0.000114
-0.06%
3,111.76
+0.26%
0.0123
+3.99%
0.0108
+20.99%
0.0175
+6.71%
0.0367
+9.25%
0.00206
+2.19%
0.0792
+5.05%
0.4377
+3.58%
0.0445
+2.07%
1.87
-0.69%
0.0142
+2.47%
0.0262
+3.49%
0.8601
-6.13%
0.0672
+1.06%
0.0317
+3.16%
0.8
+0.25%
0.1754
+0.63%
0.00083
+5.95%
0.0148
+1.89%
47.53
+3.22%
0.0209
+3.53%
0.0653
+4.16%
0.7419
+0.27%
0.1467
+1.46%
0.0195
+5.08%
1.06
+3.82%
0.00757
+2.18%
0.00346
+3.73%
0.1559
+2.64%
0.4521
-0.22%
8.49
+3.04%
0.00369
+6.81%
5.17
+2.38%
0.00328
+3.06%
0.13
+2.01%
0.0179
+2.84%
0.0978
+1.14%
0.1321
+1.93%
0.0919
+0.74%
0.1044
+2.46%
0.0101
+7.89%
0.2211
+8.67%
0.214
+2.06%
8.22
+5.13%
12.24
+5.99%
0.0000193
+1.79%
0.0679
+2.89%
0.000531
+2.08%
1.07
+1.23%
0.00704
+2.03%
0.4551
-1.3%
0.0947
+2.36%
0.0123
-0.69%
0.4644
+0.54%
21.4
+3.09%
0.0148
+4.68%
0.0845
+2.55%
0.0934
+1.64%
0.00208
+2.22%
0.0000878
+3.35%
0.0625
+3.32%
0.3839
+4%
0.0636
+2.9%
0.2285
+4.16%
0.0217
-0.45%
0.4301
+4.13%
0.6747
+2.59%
0.0423
-4.09%
0.00119
+7.61%
115.49
+1.32%
0.0199
+1.9%
0.011
+3.96%
0.2617
+2.5%
0.0526
+1.35%
0.1711
+1.55%
0.095
+4.41%
0.0691
+2.53%
0.0524
-3.68%
0.2984
+8.33%
0.0313
+2.97%
0.8104
+0.41%
0.0548
+1.67%
9.54
-5.56%
7.17
-0.97%
0.000651
+4.85%
0.0205
+3.28%
0.0000476
+0.65%
0.2424
+2.07%
0.00665
+5.82%
0.0028
+1.46%
0.2983
+0.74%
0.3679
+3.67%
0.6356
+0.63%
0.000949
+5.69%
0.5754
+3.24%
67.67
+2.12%
14.82
-1.47%
1.02
+1.23%
0.00455
+4.85%
0.5169
+0.59%
0.1824
+2.19%
15.09
+0.27%
5.06
+1.2%
146.62
-0.39%
0.017
-1.16%
0.1174
+1.56%
0.5113
-0.58%
0.5564
+3.16%
0.0821
+2.38%
0.2601
+3.97%
0.3297
+2.85%
0.013
+1.57%
4,729.8
+2.81%
44.03
-5.19%
14.94
+2.55%
0.2386
+4.34%
0.1709
+3.52%
1.11
+2.22%
0.0413
+5.08%
0.1816
+7.35%
0.0876
+4.17%
0.0322
+1.98%
4.77
+12.2%
0.0432
+39.94%
0.0218
+4.48%
0.0261
+9.7%
0.0107
+5.33%
0.1307
+2.84%
0.00354
+0.94%
2.76
+5.44%
0.0724
+0.98%
0.6416
+2.24%
0.2281
+2.2%
0.0861
+4.25%
0.8025
+2.43%
0.3892
+0.73%
39.72
+1.19%
4.58
+2.24%
4.39
+2.15%
1.23
+1.16%
0.0105
+5.2%
0.6083
+3.58%
0.5164
+6.57%
0.00841
+1.7%
0.0166
+3.77%
0.0228
+2.01%
0.0353
+3.4%
0.0181
+1.46%
0.1648
+4.12%
5.64
+1.62%
0.00829
+2.35%
0.0308
-0.29%
1.84
+2.23%
6.32
+0.53%
0.1616
+4.47%
0.1198
-2.64%
0.0248
-3.81%
0.0166
+3.25%
0.00441
+2.18%
0.000829
+2.94%
0.00164
+4.95%
0.00221
+3.77%
0.0000384
-0.07%
Layer 1 + Layer 2
1,783.31
+1.09%
591.3
+0.79%
115.3
+1.68%
0.2401
+3.81%
0.639
+2.46%
18.02
+1.99%
4.04
+4.38%
299.25
+0.39%
4.81
-4.15%
0.0947
+2.36%
0.0218
+4.48%
4.77
+12.2%
0.1816
+7.35%
0.162
+2.08%
0.6416
+2.24%
5.58
-8.52%
0.3679
+3.67%
0.3439
-1.55%
0.1107
+8.55%
1.47
-0.92%
0.4926
+12.29%
2.19
-0.44%
14.82
-1.47%
0.0792
+5.05%
0.0413
+5.08%
0.0000193
+1.79%
115.49
+1.32%
0.2428
-7.02%
0.00208
+2.22%
0.3839
+4%
0.1709
+3.52%
0.214
+2.06%
0.0845
+2.55%
0.0876
+4.17%
0.2556
+2%
5.17
+2.38%
0.0679
+2.89%
0.2647
+4.1%
0.0367
+9.25%
0.2038
-0.54%
0.0432
+39.94%
0.00773
+0.16%
0.1907
+6.21%
0.3061
+3.04%
0.6937
+4.69%
0.4551
-1.3%
0.00267
-7.01%
0.2216
+1.11%
0.1346
+5.5%
0.095
+4.41%
0.0205
+3.28%
14.64
+4.14%
0.0976
+4.17%
0.0524
-3.68%
0.0827
-1.88%
0.3459
+2.37%
0.0384
-5.22%
0.0225
-5.31%
0.4181
-7.57%
0.0915
-7.63%
2.14
+0.3%
0.408
-1.67%
0.1616
-4.95%
0.9289
+3.28%
0.5191
-12.16%
0.00574
+43.56%
0.0701
+0.58%
0.2637
+4.29%
0.0635
+2.63%
0.000279
-12.3%
0.000279
+8%
0.0566
+1.99%
0.0597
+1.74%
6.95
+5.8%
0.1325
+20.07%
0.00544
+4.95%
0.000192
+4.41%
AI
2.76
+5.44%
208.02
+4.22%
3.17
+2.53%
0.4301
+4.13%
0.0821
+2.38%
0.0000289
+4.21%
0.000113
+0.62%
0.00176
+2.93%
0.0114
+1.8%
0.0389
-0.45%
5.41
+0.45%
0.0292
+3.56%
4.39
+2.15%
0.3839
+4%
0.00172
+3.41%
0.4932
+5.58%
0.6296
+3.8%
0.2211
+8.67%
1.11
+4.86%
0.0876
+4.17%
0.00841
+1.7%
0.0492
-0.81%
7.17
-0.97%
0.0566
+1.99%
0.1363
+1.87%
0.3297
+2.85%
0.1321
+1.93%
0.2647
+4.1%
0.0592
+2.96%
0.0148
+1.89%
0.00162
+3.67%
0.0000758
+4.23%
1,783.31
+1.09%
591.3
+0.79%
115.3
+1.68%
0.2401
+3.81%
0.639
+2.46%
18.02
+1.99%
4.04
+4.38%
299.25
+0.39%
4.81
-4.15%
0.0947
+2.36%
0.0218
+4.48%
4.77
+12.2%
0.1816
+7.35%
0.162
+2.08%
0.6416
+2.24%
5.58
-8.52%
0.3679
+3.67%
0.043
-6.14%
0.0384
-5.22%
0.4181
-7.57%
0.0915
-7.63%
2.14
+0.3%
0.408
-1.67%
Meme
0.1645
+4.48%
6.95
+5.8%
11.02
+5.17%
0.0000548
+3.71%
0.0528
+4.27%
0.0036
+4.5%
0.0123
+3.07%
0.00052
+3.43%
0.0015
-5.78%
0.0635
+2.63%
0.00574
+43.56%
0.00336
+4.04%
0.0000314
+4.67%
0.0478
-1.42%
0.00000055
+3.77%
0.000172
+1.61%
0.0000111
+1.64%
0.000309
+4.41%
0.00113
+4.81%
0.000561
+1.98%
0.000192
+4.41%
0.0673
-1.32%
0.3699
+4.24%
0.00172
+3.41%
0.00181
+1.86%
0.00111
+1.57%
0.0566
+1.99%
0.0384
-5.22%
0.00255
+1.6%
0.0544
+2.94%
0.0225
-5.31%
0.00177
+4.74%
0.000129
+4.22%
2.76
+5.44%
208.02
+4.22%
3.17
+2.53%
0.4301
+4.13%
0.0821
+2.38%
0.0000289
+4.21%
0.00176
+2.93%
0.0114
+1.8%
0.0389
-0.45%
5.41
+0.45%
0.0292
+3.56%
4.39
+2.15%
0.3839
+4%
1,783.31
+1.09%
591.3
+0.79%
115.3
+1.68%
0.2401
+3.81%
0.639
+2.46%
18.02
+1.99%
4.04
+4.38%
299.25
+0.39%
4.81
-4.15%
0.0947
+2.36%
0.0218
+4.48%
4.77
+12.2%
0.1816
+7.35%
0.162
+2.08%
0.6416
+2.24%
5.58
-8.52%
0.3679
+3.67%
2.3
Rated 2.3333333333333335 stars out of 5
(3)
Nên đầu tư Jambo (J) không?
Rated 0 stars out of 5
Tín hiệu
D_Nam_ONUS
time 4 phút trước
view 132
#Futures

Đang mở vị thế SHORT GRASS/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
3.13%
Giá vào
45,008.82
Đã chạy được
4m : 22s
💎💎💎Kèo Vua Chúa💎💎💎 ⭐️⭐️⭐️Vào trong giúp bạn trở thành "Vua Chúa" trong thị trường⭐️⭐️⭐️
NGÔ THỊ PHƯỢNG
time 7 phút trước
view 151
#Futures

Đang mở vị thế LONG TIA/VNDC [25x]

Lãi/lỗ
2.14%
Giá vào
64,107.75
Đã chạy được
6m : 56s
Mỗi tiếng 1 kèo (bấm vào Phượng để nhận kèo1000%) 🆘🆘24 kèo Win mỗi ngày🎁 Hỗ trợ nhiệt tình nhất Onus
D_Nam_ONUS
time 8 phút trước
view 149
#Futures

Đang mở vị thế SHORT ETH/VNDC [100x]

Lãi/lỗ
19.53%
Giá vào
42,646,560
Đã chạy được
8m : 6s
💎💎💎Kèo Vua Chúa💎💎💎 ⭐️⭐️⭐️Vào trong giúp bạn trở thành "Vua Chúa" trong thị trường⭐️⭐️⭐️
NGÔ THỊ PHƯỢNG
time 8 phút trước
view 68
#Futures

Đang mở vị thế LONG SOL/VNDC [40x]

Lãi/lỗ
2.78%
Giá vào
2,761,200
Đã chạy được
8m : 20s
Mỗi tiếng 1 kèo (bấm vào Phượng để nhận kèo1000%) 🆘🆘24 kèo Win mỗi ngày🎁 Hỗ trợ nhiệt tình nhất Onus
Nga_Trade_BTC
time 11 phút trước
view 235
#Futures

Đang mở vị thế SHORT ETH/VNDC [100x]

Lãi/lỗ
39.55%
Giá vào
42,561,518.47
Đã chạy được
11m : 1s
⭐𝗡𝗴𝗮 𝗧𝗿𝗮𝗱𝗲 𝗕𝗧𝗖–𝗖𝗵𝘂𝘆𝗲̂𝗻 𝗴𝗶𝗮 𝗱𝗮̂̃𝗻 đ𝗮̂̀𝘂 𝘅𝘂 𝗵𝘂̛𝗼̛́𝗻𝗴 🚀⭐𝗟𝗲̣̂𝗻𝗵 𝘅𝗮𝗻𝗵 – 𝗧𝗮̣𝗼 𝘀𝗼́𝗻𝗴, 𝗯𝘂̛́𝘁 𝗽𝗵𝗮́ đ𝗶̉𝗻𝗵 𝗰𝗮𝗼⭐
Nga_Trade_BTC
time 12 phút trước
view 579
#Futures

Đang mở vị thế SHORT BTC/VNDC [125x]

Lãi/lỗ
33.93%
Giá vào
1,979,558,117.57
Đã chạy được
11m : 47s
⭐𝗡𝗴𝗮 𝗧𝗿𝗮𝗱𝗲 𝗕𝗧𝗖–𝗖𝗵𝘂𝘆𝗲̂𝗻 𝗴𝗶𝗮 𝗱𝗮̂̃𝗻 đ𝗮̂̀𝘂 𝘅𝘂 𝗵𝘂̛𝗼̛́𝗻𝗴 🚀⭐𝗟𝗲̣̂𝗻𝗵 𝘅𝗮𝗻𝗵 – 𝗧𝗮̣𝗼 𝘀𝗼́𝗻𝗴, 𝗯𝘂̛́𝘁 𝗽𝗵𝗮́ đ𝗶̉𝗻𝗵 𝗰𝗮𝗼⭐
PHUONG_TEAMLH
time 13 phút trước
view 127
#Futures

Đang mở vị thế SHORT REZ/VNDC [16x]

Lãi/lỗ
1.66%
Giá vào
405.15
Đã chạy được
13m : 21s
Short
DUONGQUOC_CUONG
time 14 phút trước
view 163
#Futures

Đang mở vị thế LONG ONUS/VNDC [75x]

Lãi/lỗ
14.1%
Giá vào
12,238.2
Đã chạy được
13m : 39s
🐝🐝🐝đánh 50tr lãi đừng quên tôi Nếu bạn tin tôi thì lãi 10tr bấm theo luôn
Master_Kien
time 14 phút trước
view 105
#Futures

Đang mở vị thế SHORT AAVE/VNDC [25x]

Lãi/lỗ
14.8%
Chốt lãi
Giá vào
Cắt lỗ
3,206,544
3,487,440
3,566,090
Đã chạy được
13m : 52s
Short AAVE 🌾 🌾🌾
PHUONG_TEAMLH
time 15 phút trước
view 61
#Futures

Đang mở vị thế SHORT USUAL/VNDC [20x]

Lãi/lỗ
2.52%
Giá vào
3,180
Đã chạy được
15m : 5s
Short
CoSinhVien_RMIT
time 17 phút trước
view 141
#Futures

Đang mở vị thế SHORT LINK/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
13.52%
Giá vào
301,800
Đã chạy được
16m : 45s
Short tin nonfarm
Hao_Messi
time 17 phút trước
view 546
#Futures

Đang mở vị thế LONG PI/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
55.63%
Giá vào
12,550.65
Đã chạy được
16m : 58s
☃️Tín Hiệu VIP - Click để xem ngay 🌈 👉Taget kiếm 2M /ngày đủ dừng 👈
Golden_Bull
time 18 phút trước
view 130
#Futures

Đang mở vị thế SHORT BNB/VNDC [75x]

Lãi/lỗ
9.42%
Giá vào
14,135,520
Đã chạy được
17m : 57s
Chào mừng bạn đến Kênh của Đạt
Golden_Bull
time 18 phút trước
view 57
#Futures

Đang mở vị thế SHORT SUI/VNDC [40x]

Lãi/lỗ
12.84%
Giá vào
52,328
Đã chạy được
18m : 23s
Chào mừng bạn đến Kênh của Đạt
TRAN THI THUY
time 18 phút trước
view 254
#Futures

Đang mở vị thế LONG OP/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
25.45%
Chốt lãi
Giá vào
Cắt lỗ
99,999
16,503
16,242
Đã chạy được
18m : 30s
Gia nhập team VIP ngay để nâng tầm thu nhập và phát triển bản thân!🐉🐉🐉
Hao_Messi
time 19 phút trước
view 295
#Futures

Đang mở vị thế LONG ETH/VNDC [100x]

Lãi/lỗ
25.81%
Giá vào
42,828,399.61
Đã chạy được
19m : 15s
☃️Tín Hiệu VIP - Click để xem ngay 🌈 👉Taget kiếm 2M /ngày đủ dừng 👈
Golden_Bull
time 20 phút trước
view 72
#Futures

Đang mở vị thế SHORT XRP/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
12.38%
Giá vào
49,273
Đã chạy được
19m : 40s
Short
Golden_Bull
time 20 phút trước
view 45
#Futures

Đang mở vị thế SHORT SOL/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
6.95%
Giá vào
2,764,080
Đã chạy được
19m : 59s
Short
TRAN THI THUY
time 20 phút trước
view 620
#Futures

Đang mở vị thế LONG FARTCOIN/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
5%
Chốt lãi
Giá vào
Cắt lỗ
999,999
10,101.1
9,899
Đã chạy được
20m : 18s
Gia nhập team VIP ngay để nâng tầm thu nhập và phát triển bản thân!🐉🐉🐉
Hao_Messi
time 21 phút trước
view 1257
#Futures

Đang mở vị thế LONG BTC/VNDC [125x]

Lãi/lỗ
31.12%
Giá vào
1,989,657,371.43
Đã chạy được
20m : 46s
☃️Tín Hiệu VIP - Click để xem ngay 🌈 👉Taget kiếm 2M /ngày đủ dừng 👈