Chỉ số
Chỉ báo
Giới thiệu về Ethereum Name Service (ENS)
Ethereum Name Service là một dịch vụ cung cấp tên miền trên hoạt động dựa trên nền tảng Ethereum. Dự án này ra đời với mong muốn biến việc giao dịch tài sản số trở nên dễ dàng hơn bằng cách đem đến một tên miền cố định, dễ nhớ và thân thiện hơn cho các loại ví, tiền điện tử,… của người dùng. Nói đơn giản, các địa chỉ ví khi nhập vào Ethereum Name Service sẽ được chuyển sang đuôi “.ETH” để thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, Ethereum Name Service cũng hỗ trợ reverse resolution – độ phân giải ngược giúp người dùng có thể liên kết siêu dữ liệu hoặc mô tả giao diện với địa chỉ ví trên Ethereum.
ENS/USD là cặp tỷ giá giữa Ethereum Name Service Coin (ENS) và đô la Mỹ (USD), dùng để biểu thị giá trị của một ENS tính theo đồng đô la Mỹ.
Cặp tỷ giá ENS/USD thường được sử dụng trong các sàn giao dịch tiền mã hóa để thể hiện giá của ENS Coin khi quy đổi sang đô la Mỹ. Ví dụ, nếu cặp tỷ giá ENS/USD là 15.14 USD, điều đó có nghĩa là 1 ENS có giá trị 15.14 USD.
ENS là token tiện ích thuộc hệ sinh thái của Ethereum Name Service, vận hành trên nền tảng Ethereum theo tiêu chuẩn ERC20 và có thể được sử dụng để:
ENS được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
Ngoài ra, ENS còn có cộng đồng lớn mạnh, củng cố giá trị cho đồng coin này.
Đô la Mỹ là đồng tiền được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. USD là đơn vị được sử dụng để đo lường và biểu thị giá, vốn hoá thị trường, khối lượng giao dịch,... của các đồng tiền điện tử.
Cặp ENS/USD phản ánh tỷ giá giữa ENS Coin và đồng Đô la mỹ. Khi bạn theo dõi cặp này, bạn thực chất đang xem giá mua hoặc bán ENS Coin theo đơn vị USD. Điều này tương tự như khi bạn giao dịch cặp tiền tệ trên thị trường ngoại hối, chẳng hạn như EUR/USD (Euro và Đô La Mỹ).
ENS/USD là một trong những cặp giao dịch phổ biến nhất vì:
Hiện tại, tỷ giá ENS/USD là 15.14 USD USD cho 1 ENS (cập nhật 1 giây trước, ngày 17/09/2024 - UTC +7).
Khối lượng giao dịch của cặp ENS/USD hiện đang ở mức 8,676,370.25 USD USD.
Để có thể so sánh giá trị ENS/USD hôm nay so với các cặp ENS/USDT hay ENS/VND ta có:
Từ bảng trên, ta có thể thấy:
Điều này cho thấy rằng, tại thời điểm hiện tại, việc mua Ethereum Name Service Coin bằng USDT hay USD không có sự khác biệt đáng kể về giá. Đồng thời, tỷ giá chuyển đổi từ USD sang VND cũng khá sát với tỷ giá bán ra của ngân hàng VCB.
So với 24h trước: Giá ENS/USD hiện tại -5.27%
So với tuần trước: Giá ENS/USD hiện tại -15.26%
So với tháng trước: Giá ENS/USD hiện tại -27%
So với 3 tháng trước: Giá ENS/USD hiện tại -60.41%
Trong 90 ngày gần đây, giá Ethereum Name Service Coin đã -60.41%, cho thấy sự biến động mạnh của thị trường trong ngắn hạn. Tuy nhiên, trong 30 ngày và 7 ngày qua, giá đã tăng, cho thấy dấu hiệu phục hồi và có khả năng tăng trưởng trong quý 4/2024.
Bảng dưới đây cung cấp thông tin về giá hiện tại (tính theo USD) và vốn hóa thị trường của Ethereum Name Service Coin và 10 đồng tiền điện tử phổ biến khác, được sắp xếp theo thứ hạng vốn hóa thị trường giảm dần:
Thứ hạng |
Loại tiền điện tử |
Ký hiệu |
Giá hiện tại (USD) |
Vốn hoá thị trường |
1 |
83,541.91 USD |
1.65 nghìn tỷ USD |
||
2 |
1,817.4 USD |
218.56 tỷ USD |
||
4 |
600.66 USD |
85.46 tỷ USD |
||
5 |
118.9 USD |
60.61 tỷ USD |
||
6 |
1 USD |
60.66 tỷ USD |
||
7 |
2.06 USD |
118.63 tỷ USD |
||
8 |
0.16 USD |
24.35 tỷ USD |
||
9 |
3.77 USD |
9.26 tỷ USD |
||
10 |
0.24 USD |
22.29 tỷ USD |
||
11 |
0.65 USD |
22.81 tỷ USD |
||
12 |
18.4 USD |
7.56 tỷ USD |
Phân tích và so sánh:
30.28 |
27.98 |
4,547 |
23.37 |
48.66 |
|
30.28 |
27.98 |
4,547 |
23.37 |
48.66 |
|
75.69 |
69.94 |
11,367.5 |
58.43 |
121.66 |
|
151.38 |
139.89 |
22,735 |
116.86 |
243.32 |
|
1,513.78 |
1,398.88 |
227,349.99 |
1,168.64 |
2,433.16 |
Khi phân tích giá Ethereum Name Service Coin (ENS), có ba loại biểu đồ phổ biến được sử dụng nhất hiện nay:
Mỗi loại biểu đồ có ưu và nhược điểm riêng khi sử dụng để theo dõi biến động giá Ethereum Name Service Coin, cụ thể như sau:
Loại biểu đồ |
Mô tả |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Biểu đồ hình thanh (HLC/OHLC) |
Biểu đồ này cung cấp thông tin về giá mở cửa, đóng cửa, giá cao nhất và thấp nhất của ENS trong một khoảng thời gian nhất định. Đường thẳng đứng thể hiện phạm vi giá giao dịch, trong khi các đường ngang cho biết giá mở cửa (bên trái) và đóng cửa (bên phải). |
- Hiển thị đầy đủ các mức giá từ mở cửa đến giá cao, thấp và đóng cửa. - Dễ dàng nhận biết sự biến động của giá trong một phiên giao dịch. |
- Khó xác định ngay giá tăng hay giảm chỉ qua các con số. |
Biểu đồ nến Nhật (Candlestick chart) |
Loại biểu đồ này được ưa chuộng vì dễ theo dõi, cung cấp thông tin về giá mở cửa, đóng cửa, giá trần và giá sàn. Biểu đồ gồm thân nến và bóng nến, giúp phản ánh biên độ giá biến động trong phiên. |
- Dễ quan sát và đánh giá biến động giá. - Hỗ trợ phân tích xu hướng giá tương lai và cung cấp tín hiệu mua/bán. |
- Không thể hiện rõ chuyển động giá bên trong một cây nến, cần xem nhiều khung thời gian để đánh giá đầy đủ. |
Biểu đồ dạng đường (Line chart) |
Đây là loại biểu đồ đơn giản nhất, thường chỉ kết nối các giá đóng cửa của ENS theo thời gian, giúp nhận biết xu hướng giá tổng quát. |
- Trực quan và dễ hiểu. - Phù hợp với việc nhận diện nhanh xu hướng tổng thể. |
- Không thể hiện chi tiết biến động trong một phiên giao dịch, thiếu thông tin về giá mở cửa, cao/thấp và đóng cửa. |
Khung thời gian giúp nhà đầu tư phân tích và theo dõi biến động giá trong các giai đoạn ngắn hạn (5 phút, 30 phút), trung hạn (4 giờ, 1 ngày), và dài hạn (1 tuần, 1 tháng).
Sự thay đổi giá ENS được biểu thị qua các thanh, nến hoặc điểm trên biểu đồ. Nhà đầu tư cần chú ý theo dõi trong cả ngắn hạn và dài hạn để có cái nhìn toàn diện về xu hướng giá.
Ví dụ: Bạn muốn đổi 0.5 ENS sang USD với tỷ giá ENS/USD là 15.14 USD, thì:
Bảng này cung cấp thông tin cập nhật về giá Ethereum Name Service Coin so với đô la Mỹ, cùng với các dữ liệu liên quan để hỗ trợ quá trình giao dịch của bạn.
Thông tin |
Giá trị |
Giá hiện tại của 1 Ethereum Name Service Coin (ENS) |
15.14 USD |
Bảng quy đổi số lượng |
|
0.01 ENS |
0.15 USD |
0.1 ENS |
1.51 USD |
0.5 ENS |
7.57 USD |
2 ENS |
30.28 USD |
5 ENS |
75.69 USD |
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ |
8,676,370.25 USD |
Giao dịch ENS/USDT trên ONUS là một quá trình đơn giản, nhưng để đảm bảo bạn có thể thực hiện thành công, dưới đây là hướng dẫn từng bước:
Tại ONUS, có hai chiến lược phổ biến để giao dịch cặp ENS/USDT là giao dịch Spot và giao dịch Futures. Mỗi phương pháp có đặc điểm và mục tiêu riêng, giúp nhà đầu tư có thể lựa chọn theo nhu cầu và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.
Giao dịch Spot (hay còn gọi là giao dịch tức thời) là hình thức bạn mua hoặc bán tài sản ngay tại thời điểm giao dịch với giá hiện tại của thị trường.
Giao dịch Futures là hình thức bạn dự đoán sự thay đổi giá của tài sản trong tương lai mà không cần phải sở hữu thực sự tài sản đó. Điều này mang lại cơ hội kiếm lời cả khi giá tăng hoặc giảm.
Đặc điểm |
Giao dịch Spot |
Giao dịch Futures |
Tài sản |
Sở hữu thực sự ENS |
Giao dịch trên hợp đồng tương lai |
Đòn bẩy |
Không sử dụng đòn bẩy |
Có sử dụng đòn bẩy (cao hơn, rủi ro hơn) |
Rủi ro |
Rủi ro thấp hơn |
Rủi ro cao do biến động mạnh và đòn bẩy |
Lợi nhuận |
Chỉ kiếm lời khi giá tăng |
Kiếm lời cả khi giá tăng và giảm |
Cả hai hình thức giao dịch đều có thể mang lại lợi nhuận nếu được sử dụng đúng cách. Bạn cần cân nhắc mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của mình để chọn chiến lược phù hợp nhất.
Tin tức
ENS Đổi Mới Danh Tính Game Thủ: Sự hợp tác giới thiệu Thẻ ID Chiến Binh Niji, sử dụng tên phụ ENS để nâng cao danh tính số trong cộng đồng game. Game thủ sẽ kết nối nhân vật trong trò chơi với danh tính Web3 rộng hơn, tạo ra những đại diện độc đáo và an toàn.
Phát Hành Có Giới Hạn 10,000 Thẻ: Ubisoft dự kiến phát hành 10,000 Thẻ ID Chiến Binh Niji qua một trang web chuyên dụng. Bằng cách liên kết nhân vật trong trò chơi với danh tính chuỗi khối an toàn, người chơi có thêm quyền kiểm soát tài sản số của họ.
ENS Labs, đội ngũ đứng sau dự án Ethereum Name Service (ENS), đang tiến hành các kế hoạch ra mắt một mạng layer 2 có tên là Namechain.
Theo Katherine Wu, giám đốc điều hành của ENS Labs, Namechain sẽ đi vào hoạt động vào cuối năm sau và tận dụng công nghệ zero-knowledge rollup.
Google đã chính thức tích hợp Ethereum Name Service (ENS) vào công cụ tìm kiếm của mình. Điều này cho phép người dùng tìm kiếm bất kỳ tên miền .eth nào và xem số dư Ethereum (ETH) tương ứng trực tiếp trong kết quả tìm kiếm.
Sự phát triển này đánh dấu một bước tiến lớn trong việc giúp thông tin về tiền điện tử dễ tiếp cận hơn với công chúng.
Người dùng Venmo và PayPal hiện có thể chuyển tiền điện tử sử dụng tên dịch vụ Ethereum Name Service (ENS), theo thông báo từ ENS Labs vào ngày 10/9. Tính năng mới này sẽ được cung cấp cho hơn 270 triệu người dùng tại Mỹ, nâng cao đáng kể sự dễ dàng và an toàn của các giao dịch tiền điện tử.
Dựa trên blockchain Ethereum, ENS là một hệ thống tên miền phi tập trung, cung cấp một sự thay thế đơn giản cho địa chỉ blockchain truyền thống. Nó cho phép người dùng đăng ký một tên như “yourname.eth” thay vì gửi tiền điện tử đến một địa chỉ dài và phức tạp.
Tăng cường tính tiện lợi và bảo mật khi chuyển tiền điện tử
ENS Labs nhấn mạnh rằng việc tích hợp này giúp đơn giản hóa việc chuyển địa chỉ ví, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và mất tiền. Khori Whittaker, giám đốc điều hành tại ENS Labs, nhấn mạnh rằng việc tích hợp sẽ mang lại khả năng của ENS đến “hàng triệu người dùng thông qua Venmo, PayPal Mobile và PayPal Web”.
PayPal là một người chơi tích cực trong lĩnh vực blockchain. Đồng stablecoin của họ, PayPal USD (PYUSD), gần đây đã vượt qua 1 tỷ USD Mỹ về vốn hóa thị trường. Vào tháng 5, PayPal đã ra mắt PYUSD trên mạng lưới Solana.
Kể từ đó, người dùng có tùy chọn gửi PYUSD trên Ethereum hoặc Solana khi chuyển tiền đến các ví bên ngoài, làm cho việc sử dụng trở nên dễ dàng hơn. Crypto.com, Phantom và Paxos là 3 trong số những địa điểm đầu tiên để mua PYUSD trên Solana, cho phép các doanh nghiệp và cá nhân thực hiện giao dịch từ tiền tệ fiat sang tiền điện tử một cách liền mạch ngoài các ví PayPal và Venmo.
ENS Labs mở rộng và cập nhật giao thức
Được thành lập vào năm 2017 với khoản tài trợ từ Ethereum Foundation, ENS là một giao thức blockchain mã nguồn mở giúp đơn giản hóa các địa chỉ mạng lưới Ethereum. Hiện tại, ENS có hơn 2 triệu tên đăng ký on-chain và 4 triệu tên off-chain.
Hơn nữa, ENS Labs đã mở rộng giao thức, gần đây đã chuyển sang mạng lưới layer-2 để giảm phí gas và tăng tốc giao dịch.
ENS Labs cũng đang tham gia vào một vụ tranh chấp bằng sáng chế với Unstoppable Domains. Vào tháng 5/2024, ENS đã thách thức một bằng sáng chế cấp cho Unstoppable Domains, cho rằng nó thiếu tính mới mẻ và xâm phạm công nghệ mã nguồn mở của ENS. Công ty cho biết đơn khiếu nại nhằm giữ cho web là một “không gian hợp tác”.
Cùng quan tâm