Chỉ số
Chỉ báo
Giới thiệu về Aave (AAVE)
Aave, trước đây là ETHLend, là một giao thức vay và cho vay phi tập trung cho phép người dùng gửi tài sản vào nhóm thanh khoản để kiếm lãi và vay tài sản với lãi suất thay đổi hoặc cố định. Aave ra mắt vào năm 2017 bởi Stani Kulechov, sau đợt mở bán ICO trị giá 17.8 triệu USD. Aave cũng cho phép người dùng thực hiện các khoản vay có thời hạn cực ngắn, không cần thế chấp được gọi là khoản vay Flash.
Aave là một giao thức thanh khoản phi tập trung, nơi người dùng có thể tham gia với tư cách là nhà cung cấp thanh khoản hoặc người đi vay. Các nhà cung cấp cung cấp thanh khoản cho thị trường để kiếm thu nhập thụ động, trong khi người đi vay có thể vay theo hình thức thế chấp quá mức (overcollateralised) hoặc thế chấp dưới mức (undercollateralised).
Giao thức phi tập trung Aave quản lý nợ bằng cách đảm bảo rằng tất cả các khoản vay (ngoại trừ các khoản vay nhanh) trên nền tảng của nó đều được thế chấp quá mức, nghĩa là giá trị của tài sản thế chấp phải lớn hơn chính khoản vay. Nếu giá trị tài sản thế chấp của người dùng giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, tài sản thế chấp sẽ tự động được thanh lý để trả một số khoản nợ. Điều này đảm bảo rằng hệ thống luôn có đủ thanh khoản.
AAVE là coin gì? AAVE là native token của giao thức Aave, chủ yếu được sử dụng để quản lý giao thức Aave, vì tài sản này trao quyền biểu quyết về các vấn đề liên quan đến giao thức cho những người nắm giữ nó. Với AAVE, bạn có thể bỏ phiếu cho các đề xuất quản trị và thậm chí tạo đề xuất của riêng mình. Bạn càng nắm giữ nhiều token AAVE thì quyền biểu quyết của bạn càng lớn.
Aave khác biệt so với các giao thức (protocol) cho vay khác nhờ các tính năng và sản phẩm ưu việt. Dưới đây là một số điểm nổi bật giúp token AAVE vụt sáng và bỏ xa đối thủ trong lĩnh vực AAVE Lending:
Flashloan cho phép người dùng vay một khoản tiền mà không cần phải thế chấp tài sản. Điểm độc đáo là toàn bộ quá trình vay và trả nợ được hoàn tất trong một giao dịch khối duy nhất.
Để thực hiện Flashloan, bạn cần viết một smart contract theo yêu cầu của giao thức. Hợp đồng này sẽ thực hiện chuỗi các bước xử lý (như giao dịch trên thị trường, trao đổi token,...) và đảm bảo rằng ngay trước khi kết thúc giao dịch, số tiền vay cùng với tất cả lãi suất và phí liên quan đã được trả lại đầy đủ cho Aave.
Dù không phải ai cũng am hiểu lập trình blockchain, nhưng thông qua các giao diện người dùng thân thiện (ví dụ như Furucombo), người dùng có thể dễ dàng tiếp cận và tận dụng tính năng Flashloan để thực hiện các chiến lược tài chính phức tạp.
Trong Aave V2, bạn có thể hoán đổi (swap) các token đã ký gửi ngay cả khi chúng đang được sử dụng làm tài sản thế chấp. Điều này giúp người dùng linh hoạt hơn trong việc quản lý danh mục đầu tư của mình.
Một tính năng độc đáo khác là khả năng sử dụng chính tài sản thế chấp đã ký gửi để trả nợ. Điều này giúp giảm bớt áp lực về quản lý tài sản và tối ưu hóa nguồn vốn, đặc biệt trong trường hợp thị trường biến động mạnh.
Aave coin cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa lãi suất cố định và lãi suất biến động. Với bối cảnh lãi suất trên thị trường DeFi luôn biến động, tính năng này giúp người vay chủ động điều chỉnh chiến lược tài chính của mình.
Lợi ích:
Lãi suất trên Aave được điều chỉnh dựa trên một chỉ số gọi là Tỷ lệ sử dụng U - phản ánh lượng vốn sẵn có trong pool. Cơ chế này hoạt động theo nguyên tắc:
Chiến lược này không chỉ quản lý rủi ro thanh khoản mà còn tối ưu hóa việc sử dụng vốn, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.
Tính năng này cho phép người dùng, dù không có nhu cầu vay, vẫn có thể gửi tiền vào giao thức để kiếm lãi. Đồng thời, họ có thể ủy quyền khả năng vay (tín dụng) của mình cho người khác.
Lợi ích:
Việc ủy quyền tín dụng được thực hiện thông qua các hợp đồng pháp lý hoặc smart contract, đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho các giao dịch.
Giao thức Aave đã cập nhật nhiều sản phẩm khác nhau nhằm mục tiêu tối ưu hóa hoạt động của mình:
Ra mắt vào tháng 3/2022, Aave V3 đánh dấu một bước tiến mới với nhiều tính năng được bổ sung nhằm tối đa hóa ngưỡng vay trong giới hạn an toàn, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tăng cường bảo mật và hỗ trợ hoạt động cross-chain. Với mục tiêu này, Aave V3 giới thiệu các chế độ như High Efficiency Mode (E-mode) và Isolation Mode cùng với các công cụ quản lý rủi ro tiên tiến.
Cụ thể, E-mode cho phép người dùng tăng tỷ lệ cho vay dựa trên tài sản thế chấp khi vay các tài sản có mức rủi ro tương đồng, ví dụ như stablecoin, tuy nhiên chỉ áp dụng trong phạm vi các tài sản cùng loại. Ngược lại, Isolation Mode mở ra cơ hội cho những tài sản mới hoặc chưa được chứng nhận được sử dụng làm tài sản thế chấp, nhưng luôn có mức vay giới hạn nhất định nhằm giảm thiểu rủi ro do tính biến động cao của chúng.
Một điểm đáng chú ý khác của Aave V3 là Cổng thông tin (Portal), cho phép chuyển tài sản giữa các blockchain khác nhau thông qua một giao thức cầu nối mới, đã được ban quản trị Aave phê duyệt. Đồng thời, để mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn, chi phí gas trong Aave V3 đã được giảm từ 20-25%, góp phần thu hút thêm nhiều người dùng mới vào hệ sinh thái.
Vào tháng 7/2022, công ty hỗ trợ giao thức Aave đã thông báo rằng họ sẽ tung ra một loại stablecoin có tên là GHO. Người dùng phải cung cấp tài sản thế chấp để mint GHO và giống như các khoản vay trên Aave, GHO phải được thế chấp quá mức.
GHO, tương tự như DAI của MakerDAO, sẽ có giá trị được chốt bằng đồng đô la Mỹ và được hỗ trợ bởi một loạt tài sản tiền điện tử do người dùng lựa chọn. Người dùng cũng kiếm được tiền lãi từ tài sản thế chấp ký gửi của họ.
Lens Protocol là một giao thức mạng xã hội phi tập trung của Aave, mở ra một kỷ nguyên mới cho trải nghiệm Web3. Thay vì bị kiểm soát bởi một tổ chức trung gian như các nền tảng truyền thống, Lens Protocol cho phép người dùng tự do tạo và quản lý hồ sơ cá nhân của mình dưới dạng NFT.
Khi liên kết ví tiền điện tử với NFT, người dùng sẽ sở hữu toàn quyền đối với nội dung và thông tin cá nhân, không ai có thể can thiệp hay kiểm soát. Điều này không chỉ tạo nên một không gian mạng xã hội an toàn, minh bạch mà còn mở đường cho việc phát triển các ứng dụng mạng xã hội mới với tính tự chủ cao, phù hợp với triết lý phi tập trung của Web3.
Giá AAVE token bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm:
Khi cân nhắc đầu tư vào một dự án DeFi như Aave, bạn cần chú ý đến các yếu tố cơ bản như doanh thu, TVL (tổng giá trị tài sản khóa), các trường hợp sử dụng của token cũng như lộ trình phát triển (roadmap).
Dưới đây là một số điểm nổi bật của Aave:
Với các chỉ số mạnh mẽ về doanh thu và TVL, cùng với hệ sinh thái đa dạng và các giải pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả, Aave hiện đang là một trong những dự án DeFi hấp dẫn. Tuy nhiên, như với bất kỳ khoản đầu tư nào, bạn cần thận trọng, theo dõi sát sao diễn biến của thị trường và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trước khi ra quyết định cuối cùng.
AAVE/USDT là một cặp giao dịch tiền điện tử phổ biến trên các sàn giao dịch. Trong đó, AAVE đại diện cho AAVE Coin, là đồng tiền điện tử chính thức của hệ sinh thái Aave, còn USDT là Tether, một loại stablecoin được neo giá theo đô la Mỹ (USD).
AAVE Coin là đồng tiền điện tử chính thức của nền tảng Aave, một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) cho phép người dùng vay mượn tài sản kỹ thuật số mà không cần thông qua bên trung gian. Aave sử dụng một hệ sinh thái blockchain tối ưu hóa để cung cấp các dịch vụ tài chính, bao gồm các khoản vay, mượn và các sản phẩm DeFi khác, mang đến sự tiện lợi và bảo mật cao cho người dùng.
Aave nổi bật với tính năng "Flash Loans" (vay nhanh tức thì), cho phép người dùng vay tiền mà không cần tài sản thế chấp, miễn là khoản vay được hoàn trả trong cùng một giao dịch. AAVE Coin đóng vai trò trung tâm trong mạng lưới Aave, được sử dụng cho việc staking để bảo vệ mạng lưới, thanh toán phí giao dịch và tham gia vào việc quản trị hệ sinh thái.
Token AAVE có nhiều công dụng quan trọng trong hệ sinh thái Aave. Dưới đây là các chức năng chính của token AAVE:
Aave sở hữu nhiều điểm mạnh đáng chú ý như sau:
Tether là một trong những stablecoin phổ biến nhất hiện nay. Nó được thiết kế để giữ giá trị cố định ở mức 1 USDT = 1 USD, giúp người dùng tránh sự biến động giá của các đồng tiền điện tử khác như coin AAVE. Tether đạt được điều này bằng cách bảo đảm rằng mỗi đồng USDT phát hành đều được hỗ trợ bởi một lượng USD tương ứng trong các tài khoản ngân hàng của công ty phát hành.
Cặp AAVE/USDT phản ánh tỷ giá giữa AAVE Coin và Tether. Khi bạn giao dịch cặp này, bạn thực chất đang mua hoặc bán AAVE Coin bằng Tether hoặc ngược lại. Điều này tương tự như khi bạn giao dịch cặp tiền tệ trên thị trường ngoại hối, chẳng hạn như EUR/USD (Euro và Đô La Mỹ).
AAVE/USDT là một trong những cặp giao dịch phổ biến nhất vì:
Hiện tại, tỷ giá AAVE/USDT là 151.02 USD USD cho 1 AAVE (cập nhật 1 giây trước, ngày 17/09/2024 - UTC +7).
Khối lượng giao dịch của cặp AAVE/USDT hiện đang ở mức 37,726,244.76 USD USD.
Để có thể so sánh giá trị AAVE/USDT hôm nay so với các cặp AAVE/USD hay AAVE/VND ta có:
Từ bảng trên, ta có thể thấy:
Điều này cho thấy rằng, tại thời điểm hiện tại, việc mua AAVE Coin bằng USDT hay USD không có sự khác biệt đáng kể về giá. Đồng thời, tỷ giá chuyển đổi từ USD sang VND cũng khá sát với tỷ giá bán ra của ngân hàng VCB.
So với 24h trước: Giá AAVE/USDT hiện tại -5.2%
So với tuần trước: Giá AAVE/USDT hiện tại -18.49%
So với tháng trước: Giá AAVE/USDT hiện tại -27.73%
So với 3 tháng trước: Giá AAVE/USDT hiện tại -57.52%
Trong 90 ngày gần đây, giá AAVE Coin đã -57.52%, cho thấy sự biến động mạnh của thị trường trong ngắn hạn. Tuy nhiên, trong 30 ngày và 7 ngày qua, giá đã tăng, cho thấy dấu hiệu phục hồi và có khả năng tăng trưởng trong quý 4/2024.
Bảng dưới đây cung cấp thông tin về giá hiện tại (tính theo USDT) và vốn hóa thị trường của AAVE Coin và 10 đồng tiền điện tử phổ biến khác, được sắp xếp theo thứ hạng vốn hóa thị trường giảm dần:
Thứ hạng |
Loại tiền điện tử |
Ký hiệu |
Giá hiện tại (USDT) |
Vốn hoá thị trường |
1 |
BTC |
83,504.11 USDT |
1.66 nghìn tỷ USD |
|
2 |
1,797.34 USDT |
216.99 tỷ USD |
||
4 |
595.97 USDT |
84.95 tỷ USD |
||
5 |
116.38 USDT |
59.44 tỷ USD |
||
6 |
1 USDT |
60.7 tỷ USD |
||
7 |
2.03 USDT |
117.9 tỷ USD |
||
8 |
0.16 USDT |
24.01 tỷ USD |
||
9 |
3.66 USDT |
9.03 tỷ USD |
||
10 |
0.23 USDT |
22.03 tỷ USD |
||
11 |
0.64 USDT |
22.65 tỷ USD |
||
12 |
18.14 USDT |
7.52 tỷ USD |
Phân tích và so sánh:
Khi phân tích giá AAVE Coin (AAVE), có ba loại biểu đồ phổ biến được sử dụng nhất hiện nay:
Mỗi loại biểu đồ có ưu và nhược điểm riêng khi sử dụng để theo dõi biến động giá AAVE Coin, cụ thể như sau:
Loại biểu đồ |
Mô tả |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Biểu đồ hình thanh (HLC/OHLC) |
Biểu đồ này cung cấp thông tin về giá mở cửa, đóng cửa, giá cao nhất và thấp nhất của AAVE trong một khoảng thời gian nhất định. Đường thẳng đứng thể hiện phạm vi giá giao dịch, trong khi các đường ngang cho biết giá mở cửa (bên trái) và đóng cửa (bên phải). |
- Hiển thị đầy đủ các mức giá từ mở cửa đến giá cao, thấp và đóng cửa. - Dễ dàng nhận biết sự biến động của giá trong một phiên giao dịch. |
- Khó xác định ngay giá tăng hay giảm chỉ qua các con số. |
Biểu đồ nến Nhật (Candlestick chart) |
Loại biểu đồ này được ưa chuộng vì dễ theo dõi, cung cấp thông tin về giá mở cửa, đóng cửa, giá trần và giá sàn. Biểu đồ gồm thân nến và bóng nến, giúp phản ánh biên độ giá biến động trong phiên. |
- Dễ quan sát và đánh giá biến động giá. - Hỗ trợ phân tích xu hướng giá tương lai và cung cấp tín hiệu mua/bán. |
- Không thể hiện rõ chuyển động giá bên trong một cây nến, cần xem nhiều khung thời gian để đánh giá đầy đủ. |
Biểu đồ dạng đường (Line chart) |
Đây là loại biểu đồ đơn giản nhất, thường chỉ kết nối các giá đóng cửa của AAVE theo thời gian, giúp nhận biết xu hướng giá tổng quát. |
- Trực quan và dễ hiểu. - Phù hợp với việc nhận diện nhanh xu hướng tổng thể. |
- Không thể hiện chi tiết biến động trong một phiên giao dịch, thiếu thông tin về giá mở cửa, cao/thấp và đóng cửa. |
Khung thời gian giúp nhà đầu tư phân tích và theo dõi biến động giá trong các giai đoạn ngắn hạn (5 phút, 30 phút), trung hạn (4 giờ, 1 ngày) và dài hạn (1 tuần, 1 tháng).
Sự thay đổi giá AAVE được biểu thị qua các thanh, nến hoặc điểm trên biểu đồ. Nhà đầu tư cần chú ý theo dõi trong cả ngắn hạn và dài hạn để có cái nhìn toàn diện về xu hướng giá.
Ví dụ: Bạn muốn đổi 0.5 AAVE sang USDT với tỷ giá AAVE/USDT là 151.02 USD, thì:
Bảng này cung cấp thông tin cập nhật về giá AAVE Coin so với đô la Mỹ, cùng với các dữ liệu liên quan để hỗ trợ quá trình giao dịch của bạn.
Thông tin |
Giá trị |
Giá hiện tại của 1 AAVE Coin (AAVE) |
151.02 USDT |
Bảng quy đổi số lượng |
|
0.01 AAVE |
1.51 USDT |
0.1 AAVE |
15.1 USDT |
0.5 AAVE |
75.51 USDT |
2 AAVE |
302.03 USDT |
5 AAVE |
755.08 USDT |
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ |
37,726,244.76 USD |
Giao dịch AAVE/USDT trên ONUS là một quá trình đơn giản, nhưng để đảm bảo bạn có thể thực hiện thành công, dưới đây là hướng dẫn từng bước:
Tại ONUS, có hai chiến lược phổ biến để giao dịch cặp AAVE/USDT là giao dịch Spot và giao dịch Futures. Mỗi phương pháp có đặc điểm và mục tiêu riêng, giúp nhà đầu tư có thể lựa chọn theo nhu cầu và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.
Giao dịch Spot (hay còn gọi là giao dịch tức thời) là hình thức bạn mua hoặc bán tài sản ngay tại thời điểm giao dịch với giá hiện tại của thị trường.
Giao dịch Futures là hình thức bạn dự đoán sự thay đổi giá của tài sản trong tương lai mà không cần phải sở hữu thực sự tài sản đó. Điều này mang lại cơ hội kiếm lời cả khi giá tăng hoặc giảm.
Đặc điểm |
Giao dịch Spot |
Giao dịch Futures |
Tài sản |
Sở hữu thực sự AAVE |
Giao dịch trên hợp đồng tương lai |
Đòn bẩy |
Không sử dụng đòn bẩy |
Có sử dụng đòn bẩy (cao hơn, rủi ro hơn) |
Rủi ro |
Rủi ro thấp hơn |
Rủi ro cao do biến động mạnh và đòn bẩy |
Lợi nhuận |
Chỉ kiếm lời khi giá tăng |
Kiếm lời cả khi giá tăng và giảm |
Cả hai hình thức giao dịch đều có thể mang lại lợi nhuận nếu được sử dụng đúng cách. Bạn cần cân nhắc mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của mình để chọn chiến lược phù hợp nhất.
Tin tức
AAVE có khả năng sẽ đạt mức cao mới khi thanh khoản gia tăng. Tuy nhiên, trong 24 giờ qua, giá AAVE đã giảm 4.74% do các nhà đầu tư lớn quyết định chốt lời.
Các nhà giao dịch giao ngay đã mua gấp bốn lần lượng AAVE so với các nhà đầu tư lớn đã bán ra, với tổng giá trị mua vào lên tới 2.39 triệu USD trong bốn ngày, cho thấy hoạt động của nhà đầu tư bán lẻ đang gia tăng mạnh mẽ trên thị trường.
Mặc dù giá trị của AAVE vẫn mạnh, với tổng giá trị bị khóa (TVL) đạt 18.433 tỷ USD, thị trường phái sinh lại cho thấy xu hướng bi quan với khối lượng hợp đồng mở tăng và tỷ lệ dài-ngắn dưới 1. Tỷ lệ giảm xuống 0.909 cho thấy áp lực bán đang gia tăng. Đồng thời, funding rate cũng đã chuyển sang âm, ngụ ý rằng các nhà giao dịch bán khống đang phải trả phí cao hơn để duy trì vị trí của họ, góp phần tạo áp lực giảm trên đồ thị giá.
Cuộc điều trần xác nhận Paul Atkins làm Chủ tịch SEC vào ngày 27 tháng 3 dự kiến sẽ thay đổi quy định tiền điện tử, thúc đẩy đổi mới và tăng cường niềm tin thị trường.
Tin đồn về việc AAVE mua lại vào ngày 31 tháng 3 có thể giảm nguồn cung lưu hành, nâng cao giá nếu cầu giữ ổn định, trùng với thời điểm kết thúc chiến dịch airdrop Ethena.
Dù gặp phải thử thách, AAVE gần đây đã thu hút dòng thanh khoản đáng kể, với mức tăng giá 6.66% trong tuần qua. Tuy nhiên, AAVE cần phải vượt qua các mức kháng cự quan trọng để bắt đầu đợt tăng giá mạnh mẽ.
Hiện nay, áp lực bán đang giảm, điều này cho thấy một sự chuyển biến khả quan trong tâm lý thị trường. Các chỉ số tích cực của AAVE trong thị trường phái sinh có thể thúc đẩy một đợt tăng giá dự đoán.
Sáng kiến Horizon kết nối các nhà đầu tư tổ chức với tài chính phi tập trung bằng cách token hóa tài sản như chứng khoán, trái phiếu và bất động sản. Cách tiếp cận này nhằm tăng cường tính thanh khoản và dân chủ hóa quyền truy cập vào các thị trường trước đây khó tiếp cận.
Aave chú trọng đến sự tuân thủ quy định, tích hợp các biện pháp KYC và AML để hỗ trợ sự tham gia của các tổ chức vào DeFi, khắc phục rào cản hiện tại cho các đối tượng lớn.
Sáng kiến Horizon có thể phải đối mặt với các thách thức như sự không chắc chắn trong quy định và lo ngại về an ninh, nhưng điều này đại diện cho một chiến lược hướng về tương lai của Aave, phù hợp với xu hướng lớn hơn về token hóa tài sản trong lĩnh vực tài chính.
Cùng quan tâm