Chainlink
LINK/USDT

Giá LINK hôm nay

Biểu đồ giá LINK
Cập nhật gần nhất vào 03-04-2025 19:21 (UTC +7)

Chỉ số

Xếp hạng
# 13
Khối lượng 24h
87,012,855.14 USDT
Khối lượng 24h (ONUS)
44,665.57 USDT
KL Trung bình 10 ngày
42,445,501.99 USDT
Vốn hóa thị trường
8.4 tỷ USD
Vốn hóa pha loãng
12.79 tỷ USD
Cao nhất 1 năm
31.25 USDT
Thấp nhất 1 năm
8.18 USDT
Thấp nhất
0.0001 USDT
Cao nhất
53.16 USDT
Lưu hành
657,099,970.45
Tổng cung
1,000,000,000
Biến động (1 ngày)
-4.99%
Biến động (7 ngày)
-17.84%
Biến động (1 tháng)
-14.98%
Biến động (3 tháng)
-46.31%
Biến động (Năm nay)
-36.86%

Giá LINK USDT hôm nay

Giá hiện tại của 1 Chainlink là 12.8 USDT với vốn hóa thị trường là 8.4 tỷ USD. Trong 24 giờ qua, Chainlink giảm -4.99%, có khối lượng giao dịch là 87,012,855.14 USD với lượng cung lưu hành là 657,099,970.45 . Dữ liệu được cập nhật mới nhất.
Thời gian   Lịch sử Giá Số lượng thay đổi Thay đổi
hôm nay   13.46 -0.6717 USD -4.99%
7 ngày   15.57 -2.78 USD -17.84%
30 ngày   15.05 -2.25 USD -14.98%
90 ngày   23.82 -11.03 USD -46.31%
365 ngày   17.77 -4.98 USD -28.03%

Bảng chuyển đổi LINK/USDT

Tỷ lệ quy đổi 1 Chainlink là 12.8 USDT và ngược lại 1,000 USDT tương đương 78.11 LINK. Tham khảo bảng quy đổi LINK sang USDT trực tuyến từ ONUS để biết giá chính xác của LINK dựa trên số lượng USDT bạn có.
Chuyển đổi LINK sang USDT
LINK USDT
0.01 LINK 0.128 USDT
0.1 LINK 1.28 USDT
1 12.8 USDT
2 LINK 25.6 USDT
5 LINK 64.01 USDT
10 LINK 128.02 USDT
20 LINK 256.04 USDT
50 LINK 640.1 USDT
Chuyển đổi USDT sang LINK
USDT LINK
0.01 USDT 0.000781 LINK
0.1 USDT 0.00781 LINK
1 USDT 0.0781 LINK
2 USDT 0.1562 LINK
5 USDT 0.3906 LINK
10 USDT 0.7811 LINK
20 USDT 1.56 LINK
50 USDT 3.91 LINK

Chỉ báo

Ngắn hạn (H1)
Created with Highcharts 9.3.3BánMạnhTrung LậpMuaMạnhSức bán mạnhSức bán mạnh
Dài hạn (D1)
Created with Highcharts 9.3.3BánMạnhTrung LậpMuaMạnhSức bán mạnhSức bán mạnh

Giới thiệu về Chainlink (LINK)

Chainlink là nền tảng nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa hợp đồng thông minh dựa trên công nghệ blockchain (được Ethereum phổ biến rộng rãi) và ứng dụng trong thế giới thực. Do các blockchain không thể truy cập dữ liệu bên ngoài mạng của mình nên cần có các oracle (công cụ tài chính phi tập trung) để hoạt động như nguồn cấp dữ liệu trong các hợp đồng thông minh. Trong trường hợp của Chainlink, các oracle được kết nối với mạng Ethereum.

LINK là đồng tiền mã hóa có nguồn gốc từ mạng oracle phi tập trung Chainlink, được dùng để thanh toán cho các nhà khai thác nút. Do mạng Chainlink có hệ thống tính điểm uy tín nên những nhà cung cấp nút có số lượng LINK lớn có thể được thưởng các hợp đồng lớn hơn, còn nếu không cung cấp kết quả thông tin chính xác thì sẽ dẫn đến việc bị trừ token. Sau đợt ICO LINK trị giá 32 triệu USD vào năm 2017, 32% token LINK được gửi đến các nhà khai thác nút để khuyến khích hệ sinh thái và 30% ở lại Chainlink để phát triển (35% đã được bán trong đợt bán token công khai).

LINK/USDT là gì?

LINK/USDT là một cặp giao dịch tiền điện tử phổ biến trên các sàn giao dịch. Trong đó, LINK đại diện cho token gốc của mạng lưới Chainlink. Còn USDT là Tether, một loại stablecoin được neo giá theo đô la Mỹ (USD).

1. LINK Coin (LINK)

LINK Coin (LINK) là đồng tiền điện tử gốc của mạng lưới Chainlink, được sử dụng để thanh toán cho các dịch vụ oracle, staking và khuyến khích hoạt động của các nhà vận hành nút trong hệ sinh thái Chainlink. Đây là một token chuẩn ERC-20 trên blockchain Ethereum, giúp kết nối hợp đồng thông minh với dữ liệu thực tế từ thế giới bên ngoài một cách phi tập trung và bảo mật.

2. Tether (USDT)

Tether là một trong những stablecoin phổ biến nhất hiện nay. Nó được thiết kế để giữ giá trị cố định ở mức 1 USDT = 1 USD, giúp người dùng tránh sự biến động giá của các đồng tiền điện tử khác như LINK Coin. Tether đạt được điều này bằng cách bảo đảm rằng mỗi đồng USDT phát hành đều được hỗ trợ bởi một lượng USD tương ứng trong các tài khoản ngân hàng của công ty phát hành.

3. Cách thức hoạt động của cặp LINK/USDT

Cặp LINK/USDT phản ánh tỷ giá giữa LINK Coin và Tether. Khi bạn giao dịch cặp này, bạn thực chất đang mua hoặc bán LINK Coin bằng Tether hoặc ngược lại. Điều này tương tự như khi bạn giao dịch cặp tiền tệ trên thị trường ngoại hối, chẳng hạn như EUR/USD (Euro và Đô La Mỹ).

  • Nếu tỷ giá LINK/USDT tăng: Điều này có nghĩa là giá trị của LINK Coin so với USDT đang tăng lên, hay nói cách khác, bạn cần nhiều USDT hơn để mua được 1 LINK.
  • Nếu tỷ giá LINK/USDT giảm: Điều này có nghĩa là giá trị của LINK Coin so với USDT đang giảm, và bạn cần ít USDT hơn để mua 1 LINK.

4. Tầm quan trọng của LINK/USDT trong giao dịch

LINK/USDT là một trong những cặp giao dịch phổ biến nhất vì:

  • Tính thanh khoản cao: Cả LINK Coin và USDT đều có khối lượng giao dịch lớn, giúp các nhà giao dịch thực hiện giao dịch nhanh chóng mà không lo về việc thiếu thanh khoản.
  • Giảm thiểu rủi ro biến động giá: Khi thị trường tiền điện tử có biến động lớn, các nhà giao dịch thường chuyển từ LINK sang USDT để bảo vệ giá trị tài sản của mình, vì giá trị của USDT ổn định theo đô la Mỹ.

5. Ưu điểm khi giao dịch LINK/USDT

  • Bảo vệ khỏi sự biến động: Khi không muốn nắm giữ LINK trong thời gian biến động, người giao dịch có thể chuyển đổi sang USDT.
  • Dễ dàng quản lý giá trị: Với việc Tether neo giá theo USD, các nhà đầu tư có thể dễ dàng theo dõi và quản lý giá trị tài sản của mình mà không cần lo về biến động tỷ giá hối đoái.

6. Nhược điểm và rủi ro

  • Tính ổn định của Tether: Mặc dù USDT được coi là một stablecoin, nhưng trong quá khứ đã có những câu hỏi về tính minh bạch của dự trữ USD để bảo đảm cho USDT.
  • Biến động giá LINK: Mặc dù LINK có thể mang lại lợi nhuận cao, nhưng nó cũng cực kỳ biến động, điều này có thể dẫn đến rủi ro lớn cho nhà đầu tư.

Giá LINK/USDT hôm nay

Hiện tại, tỷ giá LINK/USDT là 12.79 USD USD cho 1 LINK (cập nhật 1 giây trước, ngày 03/04/2025 - UTC +7).

Khối lượng giao dịch của cặp LINK/USDT hiện đang ở mức 87,012,855.14 USD USD.

So sánh giá LINK/USDT hiện tại so với cặp giao dịch LINK khác

Để có thể so sánh giá trị LINK/USDT hôm nay so với các cặp LINK/USD hay LINK/VND ta có:

Từ bảng trên, ta có thể thấy:

  • Tỷ giá USDT tương đương với tỷ giá USD khi mua 1 LINK.
  • Áp dụng tỷ giá USD sang VND, ta thấy tỷ giá chuyển đổi tương đương với tỷ giá ngân hàng VCB với 1 USD = 25,980 VND.

Điều này cho thấy rằng, tại thời điểm hiện tại, việc mua LINK Coin bằng USDT hay USD không có sự khác biệt đáng kể về giá. Đồng thời, tỷ giá chuyển đổi từ USD sang VND cũng khá sát với tỷ giá bán ra của ngân hàng VCB.

So sánh giá LINK/USDT hiện tại so với khung thời gian cụ thể

So với 24h trước: Giá LINK/USDT hiện tại -4.99%

  • Giá LINK/USDT cao nhất 14.44 USD 
  • Giá LINK/USDT thấp nhất 12.73 USD 

So với tuần trước: Giá LINK/USDT hiện tại -17.84%

  • Giá LINK/USDT cao nhất trong 7 ngày 15.63 USD 
  • Giá LINK/USDT thấp nhất trong 7 ngày 12.73 USD 

So với tháng trước: Giá LINK/USDT hiện tại -14.98%

  • Giá LINK/USDT cao nhất trong 30 ngày 17.71 USD 
  • Giá LINK/USDT thấp nhất trong 30 ngày 11.89 USD 

So với 3 tháng trước: Giá LINK/USDT hiện tại -46.31%

  • Giá LINK/USDT cao nhất trong 90 ngày 27.54 USD 
  • Giá LINK/USDT thấp nhất trong 90 ngày 11.89 USD 

Trong 90 ngày gần đây, giá LINK Coin đã -46.31%, cho thấy sự biến động mạnh của thị trường trong ngắn hạn. Tuy nhiên, trong 30 ngày và 7 ngày qua, giá đã tăng, cho thấy dấu hiệu phục hồi và có khả năng tăng trưởng trong quý 4/2024.

So sánh giá LINK/USDT với các đồng tiền khác

Bảng dưới đây cung cấp thông tin về giá hiện tại (tính theo USDT) và vốn hóa thị trường của LINK Coin và 10 đồng tiền điện tử phổ biến khác:

Thứ hạng

Loại tiền điện tử

Ký hiệu

Giá hiện tại (USDT)

Vốn hoá thị trường

1

Bitcoin

BTC

83,068.52 USDT

1.65 nghìn tỷ USD

2

Ethereum

ETH

1,801.75 USDT

216.7 tỷ USD

4

Binance Coin

BNB

595.52 USDT

84.55 tỷ USD

5

Solana

SOL

115.97 USDT

59.26 tỷ USD

6

USD Coin

USDC

1 USDT

60.71 tỷ USD

7

Ripple

XRP

2.04 USDT

118.58 tỷ USD

8

Dogecoin

DOGE

0.16 USDT

23.87 tỷ USD

9

Toncoin

TON

3.68 USDT

9.04 tỷ USD

10

TRON

TRX

0.23 USDT

22.06 tỷ USD

11

Cardano

ADA

0.64 USDT

22.64 tỷ USD

12

Avalanche

AVAX

18.15 USDT

7.5 tỷ USD

Phân tích và so sánh:

  • Chainlink (LINK) hiện có vốn hóa thị trường khoảng 8.4 tỷ USD USD. Mặc dù LINK có vị thế vững chắc trong phân khúc hợp đồng thông minh phi tập trung (oracle networks), nhưng so với các đồng tiền điện tử hàng đầu khác, vốn hóa thị trường của LINK vẫn còn tương đối nhỏ.
  • Ethereum (ETH) đứng thứ hai về cả giá và vốn hóa, củng cố vị trí là altcoin hàng đầu.
  • Các stablecoin như USD Coin (USDC) có giá trị ổn định neo theo USD, thường được sử dụng để bảo toàn vốn trong thị trường biến động.
  • Các altcoin khác có giá trị và vốn hóa thị trường thấp hơn đáng kể so với Bitcoin và Ethereum. Tuy nhiên, chúng có thể mang lại tiềm năng tăng trưởng cao hơn trong tương lai, nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn hơn.

Giá LINK theo các ngoại tệ lớn

Tỷ giá LINK theo Euro (LINK/EUR)

  • Tỷ giá LINK theo Euro hôm nay 03/04/2025 là 1 LINK/EUR = 11.7
  • Tỷ giá Euro đổi ra LINK hôm nay 03/04/2025 là 1 EUR/LINK = 0.0855

Tỷ giá LINK theo Bảng Anh (LINK/GBP)

  • Tỷ giá LINK theo Bảng Anh hôm nay 03/04/2025 là 1 LINK/GBP = 9.8
  • Tỷ giá Bảng Anh đổi ra LINK hôm nay 03/04/2025 là 1 GBP/LINK = 0.1

Tỷ giá LINK theo Đô la Úc (LINK/AUD)

  • Tỷ giá LINK theo Đô la Úc hôm nay 03/04/2025 là 1 LINK/AUD = 20.36
  • Tỷ giá Đô la Úc đổi ra LINK hôm nay 03/04/2025 là 1 AUD/LINK = 0.0491

Tỷ giá LINK theo Yên Nhật (LINK/JPY)

  • Tỷ giá LINK theo Yên Nhật hôm nay 03/04/2025 là 1 LINK/JPY = 1,910.62
  • Tỷ giá Yên Nhật đổi ra LINK hôm nay 03/04/2025 là 1 JPY/LINK = 0.000523

Các loại biểu đồ giá LINK Coin phổ biến

Khi phân tích giá LINK Coin (LINK), có ba loại biểu đồ phổ biến được sử dụng nhất hiện nay:

  1. Biểu đồ hình thanh (HLC/OHLC)
  2. Biểu đồ nến Nhật (Candlestick chart)
  3. Biểu đồ dạng đường (Line chart)

Mỗi loại biểu đồ có ưu và nhược điểm riêng khi sử dụng để theo dõi biến động giá LINK Coin, cụ thể như sau:

Loại biểu đồ

Mô tả

Ưu điểm

Nhược điểm

Biểu đồ hình thanh (HLC/OHLC)

Biểu đồ này cung cấp thông tin về giá mở cửa, đóng cửa, giá cao nhất và thấp nhất của LINK trong một khoảng thời gian nhất định. Đường thẳng đứng thể hiện phạm vi giá giao dịch, trong khi các đường ngang cho biết giá mở cửa (bên trái) và đóng cửa (bên phải).

- Hiển thị đầy đủ các mức giá từ mở cửa đến giá cao, thấp và đóng cửa.

- Dễ dàng nhận biết sự biến động của giá trong một phiên giao dịch.

- Khó xác định ngay giá tăng hay giảm chỉ qua các con số.

Biểu đồ nến Nhật (Candlestick chart)

Loại biểu đồ này được ưa chuộng vì dễ theo dõi, cung cấp thông tin về giá mở cửa, đóng cửa, giá trần và giá sàn. Biểu đồ gồm thân nến và bóng nến, giúp phản ánh biên độ giá biến động trong phiên.

- Dễ quan sát và đánh giá biến động giá.

- Hỗ trợ phân tích xu hướng giá tương lai và cung cấp tín hiệu mua/bán.

- Không thể hiện rõ chuyển động giá bên trong một cây nến, cần xem nhiều khung thời gian để đánh giá đầy đủ.

Biểu đồ dạng đường (Line chart)

Đây là loại biểu đồ đơn giản nhất, thường chỉ kết nối các giá đóng cửa của LINK theo thời gian, giúp nhận biết xu hướng giá tổng quát.

- Trực quan và dễ hiểu.

- Phù hợp với việc nhận diện nhanh xu hướng tổng thể.

- Không thể hiện chi tiết biến động trong một phiên giao dịch, thiếu thông tin về giá mở cửa, cao/thấp và đóng cửa.

Cách xem biểu đồ giá LINK Coin

1. Khối lượng giao dịch

  • Khối lượng giao dịch cho thấy sự quan tâm của nhà đầu tư đối với LINK Coin. Sự thay đổi khối lượng giao dịch thường đi kèm với biến động giá, giúp dự đoán xu hướng tiếp theo.
    • Khối lượng nhiều và giá tăng: Dự đoán giá sẽ tiếp tục tăng.
    • Khối lượng ít và giá giảm: Dự đoán giá có khả năng tăng lại.
    • Khối lượng nhiều và giá giảm: Giá có thể tiếp tục giảm.
    • Khối lượng ít và giá tăng: Có khả năng giá sẽ giảm điều chỉnh.

2. Các chỉ báo kỹ thuật

  • Chỉ báo xu hướng: Giúp xác định xu hướng tổng thể của giá LINK, ví dụ như đường trung bình động (MA).
  • Chỉ báo động lượng: Đánh giá sức mạnh của biến động giá và tìm điểm vào lệnh, ví dụ như RSI và MACD.

3. Khung thời gian

Khung thời gian giúp nhà đầu tư phân tích và theo dõi biến động giá trong các giai đoạn ngắn hạn (5 phút, 30 phút), trung hạn (4 giờ, 1 ngày), và dài hạn (1 tuần, 1 tháng).

4. Mức hỗ trợ và kháng cự

  • Mức hỗ trợ là mức giá thấp mà LINK khó vượt qua, còn mức kháng cự là mức giá cao mà LINK không dễ vượt qua. Xác định được các mức này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định giao dịch phù hợp.

5. Biến động giá

Sự thay đổi giá LINK được biểu thị qua các thanh, nến hoặc điểm trên biểu đồ. Nhà đầu tư cần chú ý theo dõi trong cả ngắn hạn và dài hạn để có cái nhìn toàn diện về xu hướng giá.

Các thuật ngữ cần biết

  • Giá cao nhất và thấp nhất: Thể hiện mức giá cao và thấp trong phiên giao dịch.
  • Giá mở cửa và đóng cửa: Hiển thị mức giá bắt đầu và kết thúc của phiên giao dịch.
  • Thay đổi: Biểu thị sự thay đổi giá của LINK theo tỷ lệ phần trăm, so sánh giá đóng cửa của phiên trước đó.

Hướng dẫn quy đổi LINK to USDT trực tuyến

Công thức quy đổi LINK sang USDT

  • Số lượng USDT = Số lượng LINK * Tỷ giá LINK/USDT

Ví dụ: Bạn muốn đổi 0.5 LINK sang USDT với tỷ giá LINK/USDT là 12.79 USD, thì:

  • Số lượng USDT = 0.5 x 12.79 USD = 6.4 USDT

Công cụ quy đổi LINK to USDT

  1. Google Search: Bạn có thể sử dụng Google để quy đổi nhanh chóng. Ví dụ, gõ "10 LINK to USDT" vào thanh tìm kiếm, Google sẽ hiển thị kết quả quy đổi ngay lập tức.
  2. Website sàn giao dịch tiền điện tử: Hầu hết các sàn giao dịch tiền điện tử đều cung cấp công cụ quy đổi tích hợp sẵn. Đăng nhập vào tài khoản của bạn, tìm đến mục "Quy đổi" hoặc "Chuyển đổi", nhập số lượng LINK muốn đổi và chọn USDT là đồng tiền nhận. Hệ thống sẽ tự động tính toán và thực hiện quy đổi cho bạn.

Ví dụ quy đổi LINK to USDT trên ONUS

  • Truy cập mục Thị trường crypto chọn LINK Coin 
  • Chọn mục "Quy đổi" hoặc "Chuyển đổi".
  • Chọn LINK là tài sản muốn bán và USDT là tài sản muốn mua.
  • Nhập số lượng LINK muốn đổi.
  • Xác nhận giao dịch bằng cách đăng ký hoặc đăng nhập

Bảng Giá Trực Tiếp LINK/USD trên ONUS

Bảng này cung cấp thông tin cập nhật về giá LINK Coin so với đô la Mỹ, cùng với các dữ liệu liên quan để hỗ trợ quá trình giao dịch của bạn.

Thông tin

Giá trị

Giá hiện tại của 1 LINK Coin (LINK)

12.79 USDT

Bảng quy đổi số lượng

0.01 LINK

0.13 USDT

0.1 LINK

1.28 USDT

0.5 LINK

6.4 USDT

2 LINK

25.58 USDT

5 LINK

63.96 USDT

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ

87,012,855.14 USD

Lưu ý khi quy đổi LINK sang USDT

  • Tỷ giá LINK/USDT biến động liên tục. Hãy kiểm tra tỷ giá hiện tại trước khi thực hiện quy đổi.
  • Các sàn giao dịch có thể áp dụng phí quy đổi khác nhau. So sánh phí trước khi chọn sàn.
  • Bảo mật thông tin tài khoản và ví tiền điện tử của bạn.

Các bước giao dịch LINK/USDT tại ONUS

Giao dịch LINK/USDT trên ONUS là một quá trình đơn giản, nhưng để đảm bảo bạn có thể thực hiện thành công, dưới đây là hướng dẫn từng bước:

Bước 1: Tạo tài khoản ONUS

  1. Tải ứng dụng ONUS: Tải ứng dụng ONUS tại đây.
  2. Đăng ký tài khoản: Sử dụng số điện thoại hoặc email để tạo tài khoản. Sau đó, xác minh tài khoản bằng các thông tin cá nhân như CMND/CCCD.
  3. Kích hoạt bảo mật 2 lớp (2FA): Kích hoạt tính năng bảo mật 2 lớp để bảo vệ tài khoản của bạn.

Bước 2: Nạp tiền vào tài khoản

  1. Chọn hình thức nạp tiền: Bạn có thể nạp tiền bằng VNDC (tương đương với Việt Nam Đồng) hoặc USDT. Nếu nạp VNDC, bạn sẽ cần liên kết tài khoản ngân hàng.
  2. Chuyển đổi sang USDT: Nếu bạn nạp VND, bạn có thể dùng số dư để mua USDT thông qua tính năng “Mua/Bán” trên sàn ONUS.
  3. Nhận 270K sau khi đăng ký và nạp tiền thành công tại ONUS

Bước 3: Giao dịch LINK/USDT

  1. Mở ứng dụng ONUS: Sau khi nạp tiền thành công, vào mục "Giao dịch" trên giao diện chính của ứng dụng.
  2. Chọn chiến lược giao dịch: LINK/USDT Spot hoặc Future
  3. Chọn cặp LINK/USDT: Trên thanh tìm kiếm hoặc danh sách các cặp tiền mã hóa, chọn cặp giao dịch LINK/USDT.
  4. Xác nhận giao dịch: Kiểm tra lại thông tin và bấm "Xác nhận" để hoàn tất giao dịch.

Bước 4: Theo dõi và quản lý giao dịch

  1. Theo dõi biến động giá: Bạn có thể theo dõi biểu đồ giá LINK/USDT ngay trên ứng dụng ONUS để có quyết định kịp thời.
  2. Rút tiền: Khi cần rút lợi nhuận hoặc chuyển đổi về tiền pháp định (VND), bạn có thể bán LINK Coin lấy USDT và rút tiền về tài khoản ngân hàng thông qua các lệnh rút tiền.
Mẹo giao dịch thành công
  • Nghiên cứu thị trường: Theo dõi tin tức LINK Coin, thị trường tiền mã hóa, và biến động giá LINK/USDT để đưa ra các quyết định giao dịch hợp lý.
  • Quản lý rủi ro: Sử dụng các lệnh cắt lỗ và chốt lời để giảm thiểu rủi ro khi giao dịch.

Chiến lược giao dịch LINK/USDT tại ONUS

Tại ONUS, có hai chiến lược phổ biến để giao dịch cặp LINK/USDT là giao dịch Spotgiao dịch Futures. Mỗi phương pháp có đặc điểm và mục tiêu riêng, giúp nhà đầu tư có thể lựa chọn theo nhu cầu và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.

1. Chiến lược giao dịch Spot (Giao dịch ngay) cho cặp LINK/USDT

Giao dịch Spot (hay còn gọi là giao dịch tức thời) là hình thức bạn mua hoặc bán tài sản ngay tại thời điểm giao dịch với giá hiện tại của thị trường.

Đặc điểm của giao dịch Spot:

  • Sở hữu thực sự tài sản: Khi bạn mua LINK/USDT theo hình thức Spot, bạn thực sự sở hữu số lượng LINK Coin đó. Ví dụ, nếu bạn mua 1 LINK với USDT, LINK sẽ được chuyển trực tiếp vào ví của bạn.
  • Không sử dụng đòn bẩy: Giao dịch Spot chỉ liên quan đến số tiền bạn đang có, bạn không vay thêm vốn từ sàn. Điều này giúp bạn tránh được các rủi ro do đòn bẩy cao.
  • Lợi nhuận dựa vào sự tăng giá: Bạn kiếm lời khi giá LINK tăng so với giá bạn đã mua. Ngược lại, nếu giá giảm, bạn sẽ thua lỗ.

Cách thực hiện giao dịch Spot tại ONUS:

  1. Chọn cặp LINK/USDT: Trên ứng dụng ONUS, vào mục giao dịch và chọn cặp LINK/USDT.
  2. Đặt lệnh Mua hoặc Bán:
    • Lệnh Market: Giao dịch với giá thị trường hiện tại.
    • Lệnh Limit: Đặt lệnh mua hoặc bán tại mức giá mong muốn. Lệnh sẽ được khớp khi thị trường đạt giá đó.
  3. Theo dõi và chốt lệnh: Bạn có thể chốt lệnh bất kỳ lúc nào khi cảm thấy đã đạt lợi nhuận mong muốn.

Chiến lược giao dịch Spot:

  • Mua thấp, bán cao: Đây là chiến lược cơ bản nhất. Bạn cần theo dõi biểu đồ và chọn thời điểm khi giá LINK đang ở mức thấp để mua vào và bán khi giá tăng.
  • Đầu tư dài hạn: Một số nhà đầu tư chọn mua LINK và giữ trong dài hạn, vì họ tin rằng giá trị của LINK Coin sẽ tăng theo thời gian.
  • DCA: Mua LINK nhiều lần với số lượng nhỏ, mua định kỳ theo ngày/tuần, tháng để trung bình giá vốn tốt và có lời trong dài hạn. 

2. Chiến lược giao dịch Futures (Hợp đồng tương lai) cho cặp LINK/USDT

Giao dịch Futures là hình thức bạn dự đoán sự thay đổi giá của tài sản trong tương lai mà không cần phải sở hữu thực sự tài sản đó. Điều này mang lại cơ hội kiếm lời cả khi giá tăng hoặc giảm.

Đặc điểm của giao dịch Futures:

  • Sử dụng đòn bẩy: Futures cho phép sử dụng đòn bẩy, tức là bạn có thể giao dịch với số vốn lớn hơn nhiều lần so với số tiền thực có. Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng rủi ro.
  • Kiếm lời cả khi thị trường lên hoặc xuống: Bạn có thể đặt lệnh Long (mua) nếu dự đoán giá sẽ tăng, hoặc Short (bán) nếu dự đoán giá sẽ giảm.
  • Không sở hữu tài sản thực: Khi giao dịch Future, bạn không thực sự sở hữu LINK Coin, mà chỉ đang giao dịch dựa trên hợp đồng.

Cách thực hiện giao dịch Futures tại ONUS:

  1. Chọn cặp LINK/USDT: Vào mục giao dịch Futures trên ONUS và chọn cặp LINK/USDT.
  2. Chọn mức đòn bẩy: ONUS cho phép chọn mức đòn bẩy phù hợp với số vốn và chiến lược của bạn. Ví dụ, đòn bẩy 10x cho phép bạn giao dịch gấp 10 lần số vốn hiện có.
  3. Đặt lệnh Long hoặc Short:
    • Lệnh Long: Dự đoán giá LINK sẽ tăng trong tương lai.
    • Lệnh Short: Dự đoán giá LINK sẽ giảm.
  4. Theo dõi và quản lý lệnh: Giao dịch Futures yêu cầu bạn thường xuyên theo dõi để tránh rủi ro mất hết số vốn, đặc biệt khi sử dụng đòn bẩy cao.

Chiến lược giao dịch Futures:

  • Sử dụng đòn bẩy hợp lý: Mặc dù đòn bẩy có thể tăng lợi nhuận, nhưng bạn cần sử dụng mức đòn bẩy hợp lý, không nên quá cao để tránh bị thanh lý tài khoản khi giá đi ngược dự đoán.
  • Giao dịch ngắn hạn: Do tính chất biến động mạnh của thị trường, giao dịch Futures thường được áp dụng cho chiến lược ngắn hạn, nhanh chóng chốt lời hoặc cắt lỗ khi cần thiết.
  • Quản lý rủi ro: Sử dụng các công cụ quản lý rủi ro như stop-loss (cắt lỗ) và take-profit (chốt lời) để bảo vệ vốn.

So sánh Spot và Future:

Đặc điểm

Giao dịch Spot

Giao dịch Futures

Tài sản

Sở hữu thực sự LINK

Giao dịch trên hợp đồng tương lai

Đòn bẩy

Không sử dụng đòn bẩy

Có sử dụng đòn bẩy (cao hơn, rủi ro hơn)

Rủi ro

Rủi ro thấp hơn

Rủi ro cao do biến động mạnh và đòn bẩy

Lợi nhuận

Chỉ kiếm lời khi giá tăng

Kiếm lời cả khi giá tăng và giảm

Lời khuyên:

  • Nếu bạn là người mới: Giao dịch Spot có thể là lựa chọn an toàn hơn vì bạn không cần phải lo lắng về đòn bẩy hoặc nguy cơ mất hết vốn.
  • Nếu bạn có kinh nghiệm: Giao dịch Futures mang lại cơ hội lợi nhuận cao hơn, nhưng bạn cần có chiến lược và kỹ năng quản lý rủi ro tốt.
  • Bạn có thể tham khảo khoá học crypto miễn phí tại ONUS để giao dịch Futures hiệu quả nhất.

Cả hai hình thức giao dịch đều có thể mang lại lợi nhuận nếu được sử dụng đúng cách. Bạn cần cân nhắc mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của mình để chọn chiến lược phù hợp nhất.

Tin tức

Chainlink là công ty tiền điện tử duy nhất tại hội nghị Euroclear 2025 được tổ chức ở London vào ngày 3 tháng 4

Angie Walker, giám đốc Ngân hàng và Thị trường Vốn tại Chainlink Labs, sẽ tham gia hội nghị Euroclear cùng những tập đoàn tài chính lớn khác. Mục tiêu của sự kiện là bàn về tương lai của quỹ thị trường tư nhân và những đổi mới trong tài chính.

Chainlink được công nhận vì công nghệ tiên tiến của nó hỗ trợ chứng thực dự trữ và liên kết giữa các mạng blockchain khác nhau, đóng góp đáng kể vào các cuộc thảo luận tại hội nghị.

3 ngày trước
Mức giá 14.6 USD và 16 USD của Chainlink có thể quyết định đợt tăng giá sắp tới

Chainlink giao dịch gần mức hỗ trợ 14.6 USD và kháng cự 16 USD, với dấu hiệu tích lũy đến từ các nhà đầu tư dài hạn gợi mở một đợt tăng giá có thể xảy ra.

Có khoảng 65 triệu LINK được nắm giữ ở mức 14.6 USD, chỉ ra sự hỗ trợ vững chắc. Các nhà đầu tư dường như đang tập trung vào các giao dịch dài hạn hơn là ngắn hạn.

Phân tích kỹ thuật cho thấy LINK đang dưới cả mức trung bình động 50 ngày và 200 ngày. Tuy nhiên, sự phục hồi gần đây từ mức 12 USD có thể ngụ ý một mô hình đáy tiềm năng.

5 ngày trước
ADGM và Chainlink hợp tác phát triển tiêu chuẩn blockchain cho tài sản kỹ thuật số

Vào ngày 24 tháng 3 năm 2025, ADGM và Chainlink đã thông báo về quan hệ đối tác tập trung vào việc phát triển các khuôn khổ blockchain để hỗ trợ tài sản kỹ thuật số được quản lý trong trung tâm tài chính của ADGM.

Việc Seviora Group mở văn phòng tại Abu Dhabi đánh dấu một bước quan trọng trong quản lý tài sản quốc tế, tận dụng nhu cầu ngày càng tăng trong thị trường tài chính của khu vực.

10 ngày trước
LINK sắp chinh phục mức kháng cự 15.30 USD nếu giữ vững xu hướng tăng giá

Chainlink (LINK) đang đối mặt với kháng cự quan trọng giữa 14.50 USD và 15.30 USD. Một đột phá thành công có thể kích thích động lực lạc quan khi áp lực mua gia tăng. Hiện tại, giá LINK là 14.32 USD, ghi nhận ổn định trong khoảng từ 12.45 USD đến 17.78 USD.

Mặc dù đã tích lũy được 153 triệu token, nhưng sự giảm sút về số lượng địa chỉ mới và địa chỉ hoạt động cho thấy tâm lý thị trường thận trọng giữa các nhà đầu tư. Dự trữ trao đổi của Chainlink cho thấy chiến lược nắm giữ lâu dài từ các nhà đầu tư, có thể giảm áp lực bán và hỗ trợ sự ổn định của giá.

11 ngày trước

Cùng quan tâm

Top 100
83,068.52
-2.05%
1,801.75
-3.3%
2.04
-3.21%
595.56
-0.82%
1
+0.009999%
115.97
-7.63%
0.1614
-5.64%
0.6425
-5.3%
0.233
-1.82%
3.68
-8.78%
12.79
-4.99%
0.2584
-3.3%
18.15
-4.94%
82.75
+0.29%
3.95
-2.84%
303.16
-0.53%
5.89
-2.55%
5.18
-1.79%
6.84
-6.96%
46.49
-2.52%
0.0946
-8.11%
151.01
-4.34%
0.0214
-5.66%
2.7
-3.13%
4.33
-0.65%
0.1742
-6.81%
0.3025
-6.28%
0.7953
-0.11%
0.6807
-6.99%
0.5714
-4.84%
10.84
-9.99%
0.4702
-7.86%
66.67
-2.92%
0.0816
-6.11%
0.1623
-5.49%
0.813
-5.92%
0.6366
-2.16%
0.0145
-6.04%
0.00000064
-3.03%
0.1587
-6.44%
0.3639
-4.22%
0.0000545
-5.27%
0.1302
-7.54%
2.25
-7.88%
2.75
-9.52%
0.2344
-4.79%
2.78
-8.22%
0.4074
+4.39%
46.04
+7.29%
1.11
-3.31%
0.0776
-5.72%
0.0000194
-2.32%
0.0402
-5.03%
5.7
-5.64%
1.02
-5.17%
4.59
-7.1%
0.2242
-5.01%
0.518
-0.86%
14.94
-3.43%
0.1
-3.39%
0.6446
-4.88%
0.0259
-7.45%
4.4
-7.06%
0.2398
-6.16%
0.5554
-3.65%
7.08
-3.42%
0.0682
-5.42%
0.1304
-5.11%
0.0000542
-14.53%
0.0987
-9.47%
0.0691
-3.91%
0.2108
-8.92%
1.25
-5.33%
0.00183
-6.46%
0.0859
-9.02%
0.1731
-6.39%
0.5996
-3.77%
0.0509
-8.3%
0.5163
-9.65%
0.5077
-2.76%
Coin xu hướng
0.6131
-8.07%
0.048
+15.25%
0.5077
-2.76%
0.2589
+40.71%
0.0549
-6.8%
0.0605
+22.66%
0.000329
-7.98%
0.000267
-5.46%
0.0729
+33.15%
0.4736
+16.48%
2.3
+0.88%
2.25
-7.88%
6.84
-6.96%
0.7953
-0.11%
0.3025
-6.28%
0.000189
-5.71%
0.6807
-6.99%
0.0409
+2.53%
0.0000709
-1.49%
0.3679
-11.14%
0.7298
-6.43%
0.0258
+11.53%
0.0052
+30.64%
0.00112
-7.69%
0.1307
-8.04%
0.0831
+9.37%
46.04
+7.29%
2.13
-1.48%
0.9165
-1.76%
0.0956
-30.87%
1.84
-39.81%
0.3095
-12.72%
0.0249
-38.92%
0.0495
-7.87%
0.00761
-7.98%
0.0243
-10.95%
0.1017
-6.01%
0.00173
-2.99%
0.184
-6.1%
0.0505
+0.3%
0.2645
+2.73%
0.1341
-3.1%
0.00311
-3.08%
0.0174
-35.99%
4.59
-7.1%
2.78
-8.22%
0.0277
-8%
0.6558
-3.16%
0.000126
-5.79%
6.37
+1.16%
10.84
-9.99%
0.1006
-10.08%
0.0946
-8.11%
0.0176
-2.87%
1.7
-8.84%
0.0229
-38.78%
0.0636
+64.73%
0.0457
-16.63%
0.000801
-4.88%
0.0798
-22.04%
0.0516
-28.87%
0.0000283
-5.76%
2.54
-5.66%
0.5996
-3.77%
0.0401
-12.57%
0.4802
-4.01%
3,117.25
-1.18%
0.000114
-5.09%
0.0000894
+2.74%
0.0000385
-0.32%
5.7
-5.64%
0.0571
-5.47%
0.2075
+1.22%
0.118
-5.54%
1.02
-5.17%
0.00297
-0.4%
0.2401
+4.31%
7.08
-3.42%
0.00404
-8.84%
0.5272
-5.74%
1.5
+6.75%
0.029
-3.46%
0.0000545
-5.27%
0.00000053
-7.02%
0.0000112
+4.36%
0.3713
-6.77%
1.11
-6.16%
0.1623
-5.49%
205.41
-8.77%
0.4241
-6%
0.00000064
-3.03%
0.00333
-3.12%
2.75
-9.52%
0.0000309
-5.21%
0.0000577
-1.87%
16.55
-11.52%
0.9243
-0.75%
0.0000542
-14.53%
0.00183
-6.46%
0.0679
-2.45%
0.00359
-2.41%
0.4241
-4.43%
4.33
-0.65%
3,114.77
-0.96%
0.0356
-46.29%
23.83
-1.82%
0.000158
-1.98%
0.4074
+4.39%
0.0438
+3.41%
0.0312
-39.38%
0.000303
-5.66%
5.5
-3.16%
0.1747
-1.24%
14.99
+3.42%
0.1714
-5.11%
0.000174
-2.04%
0.813
-5.92%
0.00172
-7.33%
0.00972
-5.37%
0.0167
-45.07%
0.0237
-16.75%
0.2431
+0.5%
0.4483
-0.45%
1.27
+10.98%
0.031
-6.08%
151.01
-4.34%
0.00205
-7.06%
0.0000105
-5.68%
0.1038
-7.01%
0.2591
-1.11%
0.0114
-9.4%
0.000476
-11.71%
0.00175
-11.3%
0.1865
-7.37%
0.0402
-5.03%
0.00909
+8.1%
0.4497
-8.6%
0.2566
-7.85%
0.00334
+0.61%
0.0000951
-16.01%
0.1004
-6.19%
0.000521
-7.23%
0.00075
-5.87%
0.786
-10.09%
0.1362
-9.4%
2.7
-3.13%
0.0214
-5.66%
0.4612
-9.45%
0.4702
-7.86%
46.49
-2.52%
0.00162
-15.4%
0.0121
-6.25%
1.11
-3.31%
0.0588
-10.52%
0.0115
-28.87%
0.5023
-9.4%
0.3955
-0.5%
0.0509
-8.3%
0.00163
+8.75%
0.1355
-8.28%
0.1302
-7.54%
0.6256
-9.83%
10.4
-8.31%
0.1185
-1.72%
4.4
-7.06%
0.000244
-2.03%
4,689.7
-1.41%
0.0145
-6.04%
6.2
-11.42%
0.0596
-5.85%
1.84
-4.03%
0.00353
-5.65%
0.0563
-9.21%
0.0816
-6.11%
4.07
-10.5%
0.3016
-7.3%
0.00161
-6.43%
0.000567
-6.47%
0.0208
-3.54%
0.000603
-3.17%
0.0121
-5.5%
0.0449
-3.66%
0.2576
-7.22%
0.0522
-6.96%
0.0473
-10.28%
0.0776
-5.72%
0.0017
-7.28%
0.0859
-9.02%
2
-10.35%
0.0000754
-11.15%
0.000819
-6.25%
0.000424
-3.89%
0.2482
-5.01%
0.0109
-7.94%
0.5163
-9.65%
0.000147
-7.69%
0.00637
-3.5%
0.5554
-3.65%
0.1358
-10.43%
0.00772
-11.43%
0.0778
-14.82%
0.00409
-6.56%
0.0222
-8.34%
0.1132
-3.34%
0.4337
-4.92%
0.7509
+2.6%
0.00371
-2.37%
0.0523
-3.12%
0.00185
-7.97%
0.000845
-0.32%
0.00334
-7.97%
0.1742
-6.81%
0.1041
-0.95%
0.00648
+5.27%
0.0000194
-2.32%
0.1
-3.39%
1.08
-5.1%
0.0962
-6.8%
0.0711
-5.97%
0.1638
-8.8%
0.1174
-0.43%
0.0547
-11.22%
0.0162
-1.7%
0.2245
-0.77%
0.8161
-2.06%
0.6366
-2.16%
0.018
-3.76%
0.3566
-6.27%
0.0131
-10.08%
0.0732
-6.41%
0.9333
-3.7%
0.000531
-4.68%
0.2586
-11.34%
0.0177
-4.13%
0.3734
-4.73%
0.0774
-11.69%
0.00217
-3.85%
0.0309
-3.89%
3.18
-8.63%
11.01
-5.43%
0.00359
-4.56%
0.0163
-1.7%
0.0102
-3.59%
0.065
-7.43%
0.1367
-17.08%
0.00111
-6.31%
0.1115
-0.09%
0.00835
-11.57%
0.0534
-22.3%
0.00113
-6.79%
0.1587
-6.44%
0.0189
-1%
0.00325
-5.46%
0.28
+0.11%
0.0124
-0.32%
0.5283
-0.94%
0.1832
-3.38%
0.5714
-4.84%
0.812
-7%
5.11
-3.95%
0.00439
-11.87%
0.2242
-5.01%
0.6446
-4.88%
0.062
-2.68%
0.3388
+0.3%
0.0000475
-5.82%
0.518
-0.86%
14.94
-3.43%
0.0555
-8.36%
0.2344
-4.79%
0.6637
-5.97%
0.1304
-5.11%
0.1242
-3.78%
0.0141
-6.44%
0.0682
-5.42%
0.0691
-3.91%
0.3639
-4.22%
39.34
-0.76%
0.1692
-2.99%
0.1873
-12.26%
0.00282
-4.68%
0.0655
-6.04%
0.1788
-6.79%
0.1181
-6.36%
0.0925
-6.86%
0.1464
-8.58%
0.2398
-6.16%
0.0203
-7.28%
0.2441
-2.97%
0.5975
-4.64%
0.0109
-2.61%
0.1477
-3.47%
0.00707
-5.62%
0.0035
-5.95%
0.000922
-6.03%
0.0105
-5.01%
11.86
-7.87%
1.25
-5.33%
0.4969
-4.89%
0.0259
-7.45%
8.01
-7.42%
0.1276
-4.04%
0.0562
-11.37%
0.0149
-9.5%
21.39
-2.38%
0.2281
-5.64%
0.00209
-5.24%
0.0143
-1.45%
0.2812
-14.69%
0.8581
-7.96%
66.67
-2.92%
0.0987
-9.47%
0.0248
-6.44%
0.023
-7.63%
0.034
-13.52%
0.084
-7.51%
0.1313
-3.46%
0.0918
-4.18%
0.6727
-2.33%
0.0681
-9.59%
0.0959
-4.97%
0.2021
-6.41%
0.0097
-12.51%
0.0026
-6.39%
0.0211
-8.52%
1.03
-2.83%
0.0634
-5.57%
0.2154
-6.24%
0.2108
-8.92%
7.41
-4.89%
0.3285
-4.21%
0.3439
-4.48%
0.00441
-3.36%
0.0163
-5.07%
14.33
-6.54%
0.0849
-3.31%
0.00204
-4.32%
0.093
-3.43%
0.0449
-18.44%
0.0345
-7.05%
0.0315
-7.35%
0.0324
-4.61%
0.000638
-8.22%
0.6027
-3.11%
0.1731
-6.39%
0.156
-4.95%
0.4725
-6.71%
8.4
-6.47%
0.1303
-8.48%
0.395
-5.2%
0.0539
-8.52%
116.09
-2.77%
0.0203
-5.14%
0.0945
-4.46%
0.1236
-8.87%
0.4722
-4.66%
1.08
-7.2%
Mới niêm yết
0.0457
-16.63%
0.0409
+2.53%
0.0237
-16.75%
4.07
-10.5%
0.0473
-10.28%
0.4483
-0.45%
0.1006
-10.08%
2.13
-1.48%
1.27
+10.98%
0.4241
-4.43%
0.1747
-1.24%
0.9165
-1.76%
0.3566
-6.27%
1.5
+6.75%
0.00163
+8.75%
0.0679
-2.45%
6.2
-11.42%
0.0162
-1.7%
0.2401
+4.31%
0.0401
-12.57%
0.0523
-3.12%
0.00297
-0.4%
0.4497
-8.6%
0.00333
-3.12%
0.00173
-2.99%
0.00111
-6.31%
0.2245
-0.77%
0.000303
-5.66%
0.0655
-6.04%
0.0000105
-5.68%
0.000603
-3.17%
0.1115
-0.09%
5.5
-3.16%
0.9333
-3.7%
0.1341
-3.1%
0.3955
-0.5%
0.000114
-5.09%
0.0121
-6.25%
0.00334
-7.97%
0.6558
-3.16%
0.00185
-7.97%
0.1355
-8.28%
0.2591
-1.11%
0.0000309
-5.21%
0.00075
-5.87%
1.11
-6.16%
0.0438
+3.41%
0.00353
-5.65%
0.2482
-5.01%
0.000567
-6.47%
0.1041
-0.95%
0.0636
+64.73%
0.0000754
-11.15%
0.0000709
-1.49%
0.3388
+0.3%
0.0495
-7.87%
0.000521
-7.23%
0.0017
-7.28%
0.786
-10.09%
0.00359
-2.41%
0.0000112
+4.36%
0.0956
-30.87%
0.000174
-2.04%
0.0000283
-5.76%
0.184
-6.1%
3,117.25
-1.18%
0.00000053
-7.02%
0.2021
-6.41%
0.000126
-5.79%
0.1017
-6.01%
0.0026
-6.39%
0.0539
-8.52%
3.18
-8.63%
16.55
-11.52%
0.0143
-1.45%
2.54
-5.66%
0.1367
-17.08%
0.0596
-5.85%
0.029
-3.46%
0.6256
-9.83%
0.00404
-8.84%
0.00205
-7.06%
0.000158
-1.98%
0.1132
-3.34%
0.0000951
-16.01%
0.0097
-12.51%
0.0176
-2.87%
0.5272
-5.74%
0.0774
-11.69%
0.00175
-11.3%
205.41
-8.77%
0.2566
-7.85%
0.1358
-10.43%
0.0831
+9.37%
0.3095
-12.72%
0.000845
-0.32%
0.1174
-0.43%
0.5023
-9.4%
0.00112
-7.69%
0.0962
-6.8%
14.33
-6.54%
0.3679
-11.14%
0.3439
-4.48%
0.0115
-28.87%
0.0711
-5.97%
0.1307
-8.04%
0.0243
-10.95%
0.2576
-7.22%
0.6637
-5.97%
0.1302
-7.54%
0.2645
+2.73%
0.3713
-6.77%
0.0277
-8%
0.00311
-3.08%
0.0509
-8.3%
0.1362
-9.4%
0.0588
-10.52%
0.28
+0.11%
0.5163
-9.65%
0.0000542
-14.53%
0.6027
-3.11%
2
-10.35%
0.0248
-6.44%
0.2075
+1.22%
0.00637
-3.5%
0.00183
-6.46%
2.75
-9.52%
0.1242
-3.78%
0.0114
-9.4%
23.83
-1.82%
0.1623
-5.49%
0.7298
-6.43%
0.4802
-4.01%
2.78
-8.22%
0.0555
-8.36%
0.000147
-7.69%
0.00172
-7.33%
7.08
-3.42%
0.00772
-11.43%
0.1004
-6.19%
0.1865
-7.37%
0.1185
-1.72%
0.5975
-4.64%
0.1464
-8.58%
0.1
-3.39%
0.1873
-12.26%
10.84
-9.99%
0.0798
-22.04%
0.0229
-38.78%
0.0522
-6.96%
0.2398
-6.16%
0.1276
-4.04%
11.01
-5.43%
0.000424
-3.89%
0.1181
-6.36%
0.00162
-15.4%
0.0109
-7.94%
0.000476
-11.71%
0.6807
-6.99%
0.1714
-5.11%
0.0000577
-1.87%
0.000244
-2.03%
0.813
-5.92%
1.84
-39.81%
0.0211
-8.52%
1.08
-7.2%
0.8581
-7.96%
0.0563
-9.21%
0.00409
-6.56%
0.0505
+0.3%
0.0052
+30.64%
0.0778
-14.82%
0.0959
-4.97%
0.0918
-4.18%
0.0516
-28.87%
0.0000545
-5.27%
0.2431
+0.5%
0.4722
-4.66%
3,114.77
-0.96%
0.0121
-5.5%
0.00909
+8.1%
0.0167
-45.07%
0.034
-13.52%
0.00204
-4.32%
0.0776
-5.72%
0.4337
-4.92%
0.0449
-3.66%
0.0141
-6.44%
0.0259
-7.45%
0.9243
-0.75%
0.0682
-5.42%
0.00000064
-3.03%
0.0309
-3.89%
0.812
-7%
0.1788
-6.79%
0.000801
-4.88%
0.0149
-9.5%
46.49
-2.52%
0.0208
-3.54%
0.065
-7.43%
0.7509
+2.6%
0.1477
-3.47%
0.0189
-1%
1.03
-2.83%
0.00761
-7.98%
0.00334
+0.61%
0.156
-4.95%
0.4612
-9.45%
8.4
-6.47%
0.0035
-5.95%
0.0356
-46.29%
0.00325
-5.46%
0.1303
-8.48%
0.0177
-4.13%
0.0987
-9.47%
0.1313
-3.46%
0.0925
-6.86%
0.1038
-7.01%
0.00972
-5.37%
0.2108
-8.92%
0.2154
-6.24%
8.01
-7.42%
0.00371
-2.37%
11.86
-7.87%
0.0000194
-2.32%
0.0681
-9.59%
0.000531
-4.68%
1.08
-5.1%
0.00707
-5.62%
0.4702
-7.86%
0.0946
-8.11%
0.0124
-0.32%
0.4725
-6.71%
21.39
-2.38%
0.0145
-6.04%
0.084
-7.51%
0.0945
-4.46%
0.00209
-5.24%
0.0000894
+2.74%
0.062
-2.68%
0.3734
-4.73%
0.0634
-5.57%
0.2242
-5.01%
0.0222
-8.34%
0.4241
-6%
0.6727
-2.33%
0.0449
-18.44%
0.00113
-6.79%
116.09
-2.77%
0.0203
-5.14%
0.0109
-2.61%
0.2586
-11.34%
0.0534
-22.3%
0.1731
-6.39%
0.093
-3.43%
0.0691
-3.91%
0.0562
-11.37%
1.7
-8.84%
0.2812
-14.69%
0.031
-6.08%
0.8161
-2.06%
0.0547
-11.22%
10.4
-8.31%
7.41
-4.89%
0.000638
-8.22%
0.0203
-7.28%
0.0000475
-5.82%
0.2441
-2.97%
0.00648
+5.27%
0.00282
-4.68%
0.3016
-7.3%
0.3639
-4.22%
0.6446
-4.88%
0.000922
-6.03%
0.5714
-4.84%
66.67
-2.92%
1.02
-5.17%
0.00439
-11.87%
0.518
-0.86%
0.1832
-3.38%
14.99
+3.42%
5.11
-3.95%
151.01
-4.34%
0.0174
-35.99%
0.118
-5.54%
0.5283
-0.94%
0.5554
-3.65%
0.0816
-6.11%
0.3285
-4.21%
0.0131
-10.08%
4,689.7
-1.41%
46.04
+7.29%
14.94
-3.43%
0.2344
-4.79%
0.4074
+4.39%
0.1692
-2.99%
1.11
-3.31%
0.0402
-5.03%
0.1742
-6.81%
0.0859
-9.02%
0.0324
-4.61%
4.33
-0.65%
0.0312
-39.38%
0.0214
-5.66%
0.0249
-38.92%
0.0105
-5.01%
0.1304
-5.11%
0.00359
-4.56%
2.7
-3.13%
0.0732
-6.41%
0.6366
-2.16%
0.2281
-5.64%
0.0849
-3.31%
0.395
-5.2%
39.34
-0.76%
4.59
-7.1%
4.4
-7.06%
1.25
-5.33%
0.0102
-3.59%
0.5996
-3.77%
0.4969
-4.89%
0.00835
-11.57%
0.0163
-5.07%
0.023
-7.63%
0.0345
-7.05%
0.018
-3.76%
0.1638
-8.8%
5.7
-5.64%
0.0315
-7.35%
1.84
-4.03%
6.37
+1.16%
0.1587
-6.44%
0.1236
-8.87%
0.0258
+11.53%
0.0163
-1.7%
0.00441
-3.36%
0.0571
-5.47%
0.000819
-6.25%
0.00161
-6.43%
0.00217
-3.85%
0.0000385
-0.32%
Layer 1 + Layer 2
1,801.75
-3.3%
595.56
-0.82%
115.97
-7.63%
0.6425
-5.3%
0.233
-1.82%
18.15
-4.94%
3.95
-2.84%
303.16
-0.53%
5.18
-1.79%
0.0946
-8.11%
0.0214
-5.66%
4.33
-0.65%
0.1742
-6.81%
0.1623
-5.49%
6.2
-11.42%
0.6366
-2.16%
0.3639
-4.22%
0.3566
-6.27%
0.1041
-0.95%
1.5
+6.75%
0.4497
-8.6%
0.4074
+4.39%
0.0776
-5.72%
0.0000194
-2.32%
0.0402
-5.03%
116.09
-2.77%
0.2645
+2.73%
0.00209
-5.24%
0.3734
-4.73%
0.2154
-6.24%
0.1692
-2.99%
0.084
-7.51%
0.0859
-9.02%
0.2576
-7.22%
0.0681
-9.59%
0.2566
-7.85%
0.034
-13.52%
0.2075
+1.22%
0.0312
-39.38%
0.00772
-11.43%
0.184
-6.1%
0.6807
-6.99%
0.4702
-7.86%
0.00297
-0.4%
0.2245
-0.77%
0.1307
-8.04%
0.093
-3.43%
0.0203
-7.28%
14.33
-6.54%
0.0962
-6.8%
0.0562
-11.37%
0.3388
+0.3%
0.0409
+2.53%
0.0237
-16.75%
4.07
-10.5%
0.0473
-10.28%
0.4483
-0.45%
0.1006
-10.08%
2.13
-1.48%
0.4241
-4.43%
0.1747
-1.24%
0.9165
-1.76%
0.6131
-8.07%
0.048
+15.25%
0.2589
+40.71%
0.0549
-6.8%
0.0605
+22.66%
0.000329
-7.98%
0.000267
-5.46%
0.0729
+33.15%
0.4736
+16.48%
2.3
+0.88%
6.84
-6.96%
0.7953
-0.11%
0.000189
-5.71%
AI
205.41
-8.77%
2.7
-3.13%
3.18
-8.63%
0.4241
-6%
0.0816
-6.11%
0.0000283
-5.76%
0.000114
-5.09%
0.00173
-2.99%
0.0114
-9.4%
0.0401
-12.57%
5.5
-3.16%
0.029
-3.46%
4.4
-7.06%
0.00172
-7.33%
0.3734
-4.73%
0.4802
-4.01%
0.6256
-9.83%
0.2108
-8.92%
1.08
-7.2%
0.0918
-4.18%
0.0859
-9.02%
0.00835
-11.57%
7.41
-4.89%
0.0509
-8.3%
0.0549
-6.8%
0.1362
-9.4%
0.3285
-4.21%
0.1313
-3.46%
0.2566
-7.85%
0.0588
-10.52%
0.0149
-9.5%
0.00162
-15.4%
0.0000754
-11.15%
1,801.75
-3.3%
595.56
-0.82%
115.97
-7.63%
0.6425
-5.3%
0.233
-1.82%
18.15
-4.94%
3.95
-2.84%
303.16
-0.53%
5.18
-1.79%
0.0946
-8.11%
0.0214
-5.66%
4.33
-0.65%
0.1742
-6.81%
0.1623
-5.49%
6.2
-11.42%
0.6366
-2.16%
0.3639
-4.22%
0.0457
-16.63%
0.0409
+2.53%
4.07
-10.5%
0.0473
-10.28%
0.4483
-0.45%
0.1006
-10.08%
2.13
-1.48%
1.27
+10.98%
0.4241
-4.43%
Meme
0.1614
-5.64%
6.84
-6.96%
10.84
-9.99%
0.0000545
-5.27%
0.0523
-3.12%
0.00353
-5.65%
0.0121
-6.25%
0.000521
-7.23%
0.00163
+8.75%
0.0636
+64.73%
0.00333
-3.12%
0.0000309
-5.21%
0.0495
-7.87%
0.00000053
-7.02%
0.000174
-2.04%
0.0000112
+4.36%
0.000303
-5.66%
0.00111
-6.31%
0.000567
-6.47%
0.000189
-5.71%
0.0679
-2.45%
0.3679
-11.14%
0.00183
-6.46%
0.00112
-7.69%
0.0549
-6.8%
0.0409
+2.53%
0.0026
-6.39%
0.0539
-8.52%
0.0237
-16.75%
0.000126
-5.79%
0.00175
-11.3%
205.41
-8.77%
2.7
-3.13%
3.18
-8.63%
0.4241
-6%
0.0816
-6.11%
0.0000283
-5.76%
0.00173
-2.99%
0.0114
-9.4%
0.0401
-12.57%
5.5
-3.16%
0.029
-3.46%
4.4
-7.06%
1,801.75
-3.3%
595.56
-0.82%
115.97
-7.63%
0.6425
-5.3%
0.233
-1.82%
18.15
-4.94%
3.95
-2.84%
303.16
-0.53%
5.18
-1.79%
0.0946
-8.11%
0.0214
-5.66%
4.33
-0.65%
0.1742
-6.81%
0.1623
-5.49%
6.2
-11.42%
0.6366
-2.16%
0.3639
-4.22%
3.8
Rated 3.7586206896551726 stars out of 5
(29)
Nên đầu tư Chainlink (LINK) không?
Rated 0 stars out of 5
Tín hiệu
TRAN THI THUY
time 2 phút trước
view 127
#Futures

Đang mở vị thế LONG PEPE1000/VNDC [30x]

Lãi/lỗ
0.83%
Chốt lãi
Giá vào
Cắt lỗ
555,555
163.48
159.8
Đã chạy được
2m : 8s
Bạn muốn trở thành người dẫn đầu? Hãy vào team VIP ngay!🐉🐉🐉
TRAN THI THUY
time 3 phút trước
view 127
#Futures

Đang mở vị thế LONG SOL/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
0.43%
Chốt lãi
Giá vào
Cắt lỗ
5,555,558
2,772,720
2,732,001
Đã chạy được
2m : 58s
Bạn muốn trở thành người dẫn đầu? Hãy vào team VIP ngay!🐉🐉🐉🐉
DUONGQUOC_CUONG
time 7 phút trước
view 152
#Futures

Đang mở vị thế LONG LINK/USDT [50x]

Lãi/lỗ
20.31%
Giá vào
12.8
Đã chạy được
7m : 5s
🐝🐝🐝đánh 50tr lãi đừng quên tôi Nếu bạn tin tôi thì lãi 10tr bấm theo luôn
DUONGQUOC_CUONG
time 8 phút trước
view 32
#Futures

Đang mở vị thế LONG DOGE/USDT [50x]

Lãi/lỗ
2.8%
Giá vào
0.1608
Đã chạy được
7m : 45s
🐝🐝🐝đánh 50tr lãi đừng quên tôi Nếu bạn tin tôi thì lãi 10tr bấm theo luôn
Master_Ryan
time 11 phút trước
view 447
#Futures

Đang mở vị thế LONG DOGT/VNDC [30x]

Lãi/lỗ
18.81%
Giá vào
Cắt lỗ
1,510.19
1,475.94
Đã chạy được
11m : 27s
ONUS MASTER ⬆️📈 Chuyên gia giao dịch hàng đầu Việt Nam
DNEC_leader
time 13 phút trước
view 342
#Futures

Đang mở vị thế LONG RARE/VNDC [25x]

Lãi/lỗ
7.19%
Giá vào
1,704.8
Đã chạy được
13m : 32s
𝔻ℕ𝔼ℂ 𝕃𝔼𝔸𝔻𝔼ℝ🐉 𝔻𝕒̣̆𝕥 𝕝𝕖̣̂𝕟𝕙 𝕧𝕚𝕡 𝕥𝕒̣𝕚 𝕕𝕒̂𝕪 Entry | TP/SL đầy đủ
Nga_Trade_BTC
time 14 phút trước
view 199
#Futures

Đang mở vị thế LONG FARTCOIN/VNDC [30x]

Lãi/lỗ
23.92%
Giá vào
9,058.23
Đã chạy được
14m : 14s
⭐𝗡𝗴𝗮 𝗧𝗿𝗮𝗱𝗲 𝗕𝗧𝗖–𝗖𝗵𝘂𝘆𝗲̂𝗻 𝗴𝗶𝗮 𝗱𝗮̂̃𝗻 đ𝗮̂̀𝘂 𝘅𝘂 𝗵𝘂̛𝗼̛́𝗻𝗴🚀 ⭐𝗟𝗲̣̂𝗻𝗵 𝘅𝗮𝗻𝗵 – 𝗧𝗮̣𝗼 𝘀𝗼́𝗻𝗴, 𝗯𝘂̛́𝘁 𝗽𝗵𝗮́ đ𝗶̉𝗻𝗵 𝗰𝗮𝗼⭐
Viet_Ha
time 15 phút trước
view 522
#Futures

Đang mở vị thế SHORT BTC/VNDC [125x]

Lãi/lỗ
3.94%
Giá vào
1,988,373,599
Đã chạy được
14m : 40s
💫Dẫn lối thành công 💫Chinh phục ước mơ
Nga_Trade_BTC
time 15 phút trước
view 222
#Futures

Đang mở vị thế LONG PI/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
12.27%
Giá vào
14,639.08
Đã chạy được
15m : 10s
⭐𝗡𝗴𝗮 𝗧𝗿𝗮𝗱𝗲 𝗕𝗧𝗖–𝗖𝗵𝘂𝘆𝗲̂𝗻 𝗴𝗶𝗮 𝗱𝗮̂̃𝗻 đ𝗮̂̀𝘂 𝘅𝘂 𝗵𝘂̛𝗼̛́𝗻𝗴🚀 ⭐𝗟𝗲̣̂𝗻𝗵 𝘅𝗮𝗻𝗵 – 𝗧𝗮̣𝗼 𝘀𝗼́𝗻𝗴, 𝗯𝘂̛́𝘁 𝗽𝗵𝗮́ đ𝗶̉𝗻𝗵 𝗰𝗮𝗼⭐
Nga_Trade_BTC
time 17 phút trước
view 262
#Futures

Đang mở vị thế LONG ARC/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
27.29%
Giá vào
1,009.91
Đã chạy được
17m : 00s
⭐𝗡𝗴𝗮 𝗧𝗿𝗮𝗱𝗲 𝗕𝗧𝗖–𝗖𝗵𝘂𝘆𝗲̂𝗻 𝗴𝗶𝗮 𝗱𝗮̂̃𝗻 đ𝗮̂̀𝘂 𝘅𝘂 𝗵𝘂̛𝗼̛́𝗻𝗴🚀 ⭐𝗟𝗲̣̂𝗻𝗵 𝘅𝗮𝗻𝗵 – 𝗧𝗮̣𝗼 𝘀𝗼́𝗻𝗴, 𝗯𝘂̛́𝘁 𝗽𝗵𝗮́ đ𝗶̉𝗻𝗵 𝗰𝗮𝗼⭐
Nga_Trade_BTC
time 18 phút trước
view 279
#Futures

Đang mở vị thế LONG ACT/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
14.58%
Giá vào
1,309.1
Đã chạy được
18m : 29s
⭐𝗡𝗴𝗮 𝗧𝗿𝗮𝗱𝗲 𝗕𝗧𝗖–𝗖𝗵𝘂𝘆𝗲̂𝗻 𝗴𝗶𝗮 𝗱𝗮̂̃𝗻 đ𝗮̂̀𝘂 𝘅𝘂 𝗵𝘂̛𝗼̛́𝗻𝗴 🚀⭐𝗟𝗲̣̂𝗻𝗵 𝘅𝗮𝗻𝗵 – 𝗧𝗮̣𝗼 𝘀𝗼́𝗻𝗴, 𝗯𝘂̛́𝘁 𝗽𝗵𝗮́ đ𝗶̉𝗻𝗵 𝗰𝗮𝗼⭐
Hao_Messi
time 19 phút trước
view 790
#Futures

Đang mở vị thế SHORT BTC/VNDC [125x]

Lãi/lỗ
39.1%
Giá vào
1,993,985,391.38
Đã chạy được
19m : 36s
☃️Tín Hiệu VIP - Click để xem ngay 🌈 👉Taget kiếm 2M /ngày đủ dừng 👈
Master_TuanAnh
time 22 phút trước
view 245
#Futures

Đang mở vị thế LONG RARE/USDT [25x]

Lãi/lỗ
64.84%
Giá vào
0.0694
Đã chạy được
22m : 5s
LONG RARE
LE_THANH_CONG
time 36 phút trước
view 1156
#Futures

Đang mở vị thế LONG BTC/VNDC [24x]

Lãi/lỗ
9.27%
Giá vào
1,995,261,600
Đã chạy được
36m : 3s
HoThaiBao
time 37 phút trước
view 787
#Futures

Đang mở vị thế SHORT ACT/VNDC [6x]

Lãi/lỗ
10.03%
Chốt lãi
Giá vào
797.87
1,292.51
Đã chạy được
37m : 17s
Quản lý vốn là mục tiêu hàng đầu ! Lệnh 5%/vốn , ko dca , ko all in ! Luôn đặt SL , TP ! Chúc MN chiến thắng và thành công !
Viet_Ha
time 38 phút trước
view 745
#Futures

Đang mở vị thế LONG ACT/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
0.91%
Giá vào
1,313.16
Đã chạy được
38m : 21s
Long ATC 💫Dẫn lối thành công 💫Chinh phục ước mơ
HIEU-MASTER77
time một giờ trước
view 1282
#Futures

Đang mở vị thế LONG BTC/VNDC [125x]

Lãi/lỗ
49.39%
Giá vào
1,995,439,200
Đã chạy được
52m : 18s
⭐⭐⭐
DUONGQUOC_CUONG
time một giờ trước
view 718
#Futures

Đang mở vị thế LONG ADA/USDT [50x]

Lãi/lỗ
5.07%
Giá vào
0.6409
Đã chạy được
1h : 11m : 59s
🐝🐝🐝đánh 50tr lãi đừng quên tôi Nếu bạn tin tôi thì lãi 10tr bấm theo luôn
DNEC_leader
time một giờ trước
view 1633
#Futures

Đang mở vị thế LONG ACT/VNDC [50x]

Lãi/lỗ
414.73%
Chốt lãi
Giá vào
5,555
1,212.36
Đã chạy được
1h : 14m : 37s
𝔻ℕ𝔼ℂ 𝕃𝔼𝔸𝔻𝔼ℝ🐉 𝔻𝕒̣̆𝕥 𝕝𝕖̣̂𝕟𝕙 𝕧𝕚𝕡 𝕥𝕒̣𝕚 𝕕𝕒̂𝕪 Entry | TP/SL đầy đủ
DUONGQUOC_CUONG
time một giờ trước
view 204
#Futures

Đang mở vị thế SHORT SOL/USDT [50x]

Lãi/lỗ
8.75%
Giá vào
115.38
Đã chạy được
1h : 17m : 10s
🐝🐝🐝đánh 50tr lãi đừng quên tôi Nếu bạn tin tôi thì lãi 10tr bấm theo luôn